(Top Banner Ad)
tinman
B1
Danh từ B1 Văn hóa đại chúng, Văn học

tinman

UK: /ˈtɪnˌmæn/ • US: /ˈtɪnˌmæn/

Nghĩa tiếng Việt

người thiếc (trong truyện Phù thủy xứ Oz) người vô cảm người máy (theo nghĩa bóng, thiếu cảm xúc)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictional character in L. Frank Baum's novel *The Wonderful Wizard of Oz* (1900). He is a woodsman who was cursed by the Wicked Witch of the East, causing him to accidentally chop off all his limbs, which were then replaced with tin ones. As a result, he lost his heart and seeks to obtain one from the Wizard.

Vietnamese Meaning

Một nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết *Phù thủy xứ Oz* (1900) của L. Frank Baum. Ông là một người tiều phu bị mụ phù thủy độc ác phương Đông nguyền rủa, khiến ông vô tình chặt hết tay chân của mình, sau đó được thay thế bằng những bộ phận bằng thiếc. Kết quả là, ông mất trái tim và tìm cách có được một trái tim từ phù thủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Tin Man wanted a heart so he could feel love."

    "Người Thiếc muốn có một trái tim để có thể cảm nhận được tình yêu."

  • "He felt like a tinman, unable to express his emotions."

    "Anh cảm thấy mình như một người thiếc, không thể diễn tả cảm xúc."

  • "The children dressed up as characters from the Wizard of Oz, including the tinman."

    "Những đứa trẻ hóa trang thành các nhân vật trong Phù thủy xứ Oz, bao gồm cả người thiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tin thiếc
Noun man người

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tinman

Nguồn gốc 'Tin Man'

Từ 'tinman' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'tin' (thiếc) và 'man' (người). Nó phổ biến nhờ nhân vật Người Thiếc trong truyện 'Phù thủy xứ Oz' của L. Frank Baum, xuất bản năm 1900. Trong truyện, Người Thiếc là một người thợ gỗ bị yểm bùa và dần dần thay thế các bộ phận cơ thể bằng thiếc.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ nhân vật trong truyện Phù thủy xứ Oz, hoặc để ám chỉ một người thiếu tình cảm, cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tinman
  • heartless heartless tinman
    (người thiếc vô tâm)
  • rusty rusty tinman
    (người thiếc bị rỉ sét)
Verb + tinman
  • oil oil the tinman
    (tra dầu cho người thiếc)
  • build build a tinman
    (xây dựng một người thiếc)

Idioms

  • to be a tinman

    mang nghĩa bóng là một người thiếu cảm xúc, hoặc giả tạo, giống như nhân vật Người Thiếc.

    "He's such a tinman; he never shows any emotions."

    (Anh ta đúng là một người thiếc; anh ta chẳng bao giờ thể hiện cảm xúc gì cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinman

Danh từ
Lật mặt

Một nhân vật hư cấu trong tiểu thuyết *Phù thủy xứ Oz* (1900) của L. Frank Baum. Ông là một người tiều phu bị mụ phù thủy độc ác phương Đông nguyền rủa, khiến ông vô tình chặt hết tay chân của mình, sau đó được thay thế bằng những bộ phận bằng thiếc. Kết quả là, ông mất trái tim và tìm cách có được một trái tim từ phù thủy.

"The Tin Man wanted a heart so he could feel love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinman".

Người Thiếc trong 'Phù thủy xứ Oz'

Nhân vật Người Thiếc (Tin Man) trong 'Phù thủy xứ Oz' là biểu tượng cho lòng trắc ẩn và sự khao khát được yêu thương. Anh ta đi tìm trái tim, không phải vì anh ta không có, mà vì anh ta muốn cảm nhận và thể hiện tình cảm một cách trọn vẹn.