(Top Banner Ad)
tiny building
A2
Tính từ + Danh từ A2 Kiến trúc, Mô tả

tiny building

UK: /ˈtaɪni ˈbɪldɪŋ/ • US: /ˈtaɪni ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà nhỏ xíu công trình kiến trúc tí hon nhà nhỏ xíu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small structure or edifice.

Vietnamese Meaning

Một công trình kiến trúc hoặc tòa nhà rất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lived in a tiny building by the sea."

    "Cô ấy sống trong một tòa nhà nhỏ xíu cạnh biển."

  • "The model train set included a tiny building that looked like a church."

    "Bộ mô hình tàu hỏa có một tòa nhà nhỏ xíu trông giống như một nhà thờ."

  • "We saw a tiny building that housed a single family."

    "Chúng tôi thấy một tòa nhà nhỏ xíu, nơi ở của một gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tiny nhỏ bé, tí hon
Noun building tòa nhà, công trình
Noun buildings các tòa nhà, các công trình

Synonyms

miniature building (công trình kiến trúc thu nhỏ)small structure (công trình nhỏ)

Antonyms

large building (tòa nhà lớn)massive structure (công trình đồ sộ)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Mô tả

Nguồn gốc của 'tiny building'

Cụm từ 'tiny building' đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ: 'tiny' (nhỏ bé) và 'building' (tòa nhà). Không có lịch sử phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là một cách trực quan để mô tả một công trình kiến trúc rất nhỏ. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'công trình kiến trúc tí hon' hoặc 'nhà siêu nhỏ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc có kích thước đặc biệt nhỏ, thường mang tính chất dễ thương, độc đáo, hoặc thể hiện sự hạn chế về không gian. 'Tiny' nhấn mạnh vào kích thước nhỏ bé, trong khi 'building' chỉ một cấu trúc được xây dựng để phục vụ một mục đích nhất định. Cần phân biệt với 'small building' vì 'tiny' mang sắc thái nhỏ hơn nhiều so với 'small'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tiny building
  • Quaint tiny building
    (tòa nhà nhỏ nhắn, cổ kính)
  • Charming tiny building
    (tòa nhà nhỏ xinh, quyến rũ)
  • Abandoned tiny building
    (tòa nhà nhỏ bỏ hoang)
Verb + tiny building
  • Discover a tiny building
    (khám phá một tòa nhà nhỏ)
  • Construct a tiny building
    (xây dựng một tòa nhà nhỏ)
  • Renovate a tiny building
    (cải tạo một tòa nhà nhỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiny building

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một công trình kiến trúc hoặc tòa nhà rất nhỏ.

"She lived in a tiny building by the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiny building".

Phong trào 'Tiny House'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một phong trào gọi là 'Tiny House Movement'. Phong trào này khuyến khích mọi người sống trong những ngôi nhà cực kỳ nhỏ, thường là dưới 40 mét vuông. Mục đích là để giảm thiểu tác động đến môi trường, tiết kiệm chi phí và đơn giản hóa cuộc sống.