tiny building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một công trình kiến trúc hoặc tòa nhà rất nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lived in a tiny building by the sea."
"Cô ấy sống trong một tòa nhà nhỏ xíu cạnh biển."
-
"The model train set included a tiny building that looked like a church."
"Bộ mô hình tàu hỏa có một tòa nhà nhỏ xíu trông giống như một nhà thờ."
-
"We saw a tiny building that housed a single family."
"Chúng tôi thấy một tòa nhà nhỏ xíu, nơi ở của một gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc có kích thước đặc biệt nhỏ, thường mang tính chất dễ thương, độc đáo, hoặc thể hiện sự hạn chế về không gian. 'Tiny' nhấn mạnh vào kích thước nhỏ bé, trong khi 'building' chỉ một cấu trúc được xây dựng để phục vụ một mục đích nhất định. Cần phân biệt với 'small building' vì 'tiny' mang sắc thái nhỏ hơn nhiều so với 'small'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quaint tiny building (tòa nhà nhỏ nhắn, cổ kính)
-
Charming tiny building (tòa nhà nhỏ xinh, quyến rũ)
-
Abandoned tiny building (tòa nhà nhỏ bỏ hoang)
-
Discover a tiny building (khám phá một tòa nhà nhỏ)
-
Construct a tiny building (xây dựng một tòa nhà nhỏ)
-
Renovate a tiny building (cải tạo một tòa nhà nhỏ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tiny building
Tính từ + Danh từMột công trình kiến trúc hoặc tòa nhà rất nhỏ.
"She lived in a tiny building by the sea."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiny building".
