(Top Banner Ad)
buildings
A2
Danh từ A2 Kiến trúc, Xây dựng, Đô thị

buildings

UK: /ˈbɪldɪŋz/ • US: /ˈbɪldɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các tòa nhà những công trình những kiến trúc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of 'building': structures with walls and a roof, such as a house or factory.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'building': Các công trình có tường và mái, ví dụ như nhà ở hoặc nhà máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has many old buildings."

    "Thành phố có nhiều tòa nhà cổ."

  • "These buildings are very tall."

    "Những tòa nhà này rất cao."

  • "Modern buildings often use glass and steel."

    "Các tòa nhà hiện đại thường sử dụng kính và thép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build xây, xây dựng
Noun building tòa nhà (danh từ đếm được); việc xây dựng (danh từ không đếm được)
Noun builder thợ xây, người xây dựng, nhà thầu xây dựng
Noun rebuild xây dựng lại, tái thiết
Adjective pre-built được xây dựng sẵn, tiền chế

Synonyms

structures (cấu trúc)edifices (công trình kiến trúc lớn)

Antonyms

demolitions (sự phá hủy)ruins (tàn tích)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bōthlą ('dwelling')
Old English
bold ('house, dwelling') -> byldan ('to construct')
Middle English
bilden
Modern English
build -> building -> buildings

Từ túp lều đến tòa nhà

Từ gốc của 'build' trong tiếng Anh cổ là 'bold', có nghĩa là 'ngôi nhà'. Động từ 'byldan' có nghĩa là 'làm ra một ngôi nhà'. Vì vậy, về cơ bản, 'xây dựng' ban đầu mang ý nghĩa rất cụ thể là tạo ra một nơi để ở.

Không chỉ xây nhà

Từ việc xây dựng các công trình vật lý, từ 'build' đã mở rộng nghĩa để chỉ việc tạo ra những thứ trừu tượng hơn, ví dụ như 'build a team' (xây dựng đội nhóm), 'build confidence' (xây dựng sự tự tin), hay thậm chí là 'bodybuilding' (tập thể hình).

Usage Note

Từ 'buildings' được dùng để chỉ nhiều công trình kiến trúc khác nhau, không giới hạn về quy mô hay mục đích sử dụng. Nó mang tính tổng quát, bao gồm cả những công trình lớn như tòa nhà chọc trời và những công trình nhỏ như nhà kho.

Prepositions

in on near between

- 'in buildings': bên trong các tòa nhà (ví dụ: working in buildings).
- 'on buildings': trên các tòa nhà (ví dụ: solar panels on buildings).
- 'near buildings': gần các tòa nhà (ví dụ: a park near buildings).
- 'between buildings': giữa các tòa nhà (ví dụ: a narrow street between buildings).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buildings
  • tall buildings
    (các tòa nhà cao tầng)
  • historic buildings
    (các tòa nhà lịch sử)
  • abandoned buildings
    (các tòa nhà bỏ hoang)
  • residential buildings
    (các tòa nhà dân cư)
  • office buildings
    (các tòa nhà văn phòng)
Verb + buildings
  • construct buildings
    (xây dựng các tòa nhà)
  • design buildings
    (thiết kế các tòa nhà)
  • demolish buildings
    (phá dỡ các tòa nhà)
  • renovate buildings
    (cải tạo, tân trang các tòa nhà)
Noun + of + buildings
  • a row of buildings
    (một dãy nhà)
  • the construction of buildings
    (việc xây dựng các tòa nhà)
  • the facade of the buildings
    (mặt tiền của các tòa nhà)

Idioms

  • the building blocks of something

    nền tảng, những viên gạch đầu tiên tạo nên cái gì đó

    "Literacy and numeracy are the building blocks of a good education."

    (Biết đọc, biết viết và biết tính toán là nền tảng của một nền giáo dục tốt.)

  • building castles in the air

    xây lâu đài trên không, mơ mộng hão huyền

    "She has all these grand plans for her future, but they're just building castles in the air without any hard work."

    (Cô ấy có vô số kế hoạch lớn lao cho tương lai, nhưng chúng chỉ là mơ mộng hão huyền nếu không có sự chăm chỉ.)

  • Rome wasn't built in a day

    Thành Rome không được xây trong một ngày (dùng để chỉ những việc lớn cần thời gian và sự kiên nhẫn).

    "Don't be discouraged that you're not fluent yet. Rome wasn't built in a day."

    (Đừng nản lòng vì bạn chưa nói thông thạo. Những việc lớn không thể hoàn thành trong một sớm một chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buildings

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'building': Các công trình có tường và mái, ví dụ như nhà ở hoặc nhà máy.

"The city has many old buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buildings".

Nhà chọc trời: Biểu tượng của Sức mạnh và Tham vọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, các tòa nhà chọc trời không chỉ là những công trình cao tầng. Chúng là biểu tượng của sức mạnh kinh tế, sự tiến bộ công nghệ và tham vọng. Các thành phố như New York và Chicago đã từng cạnh tranh gay gắt để xây dựng tòa nhà cao nhất thế giới.

Bảo tồn Di sản: Giá trị của những Tòa nhà Cổ

Nhiều quốc gia phương Tây rất coi trọng việc bảo tồn các công trình kiến trúc lịch sử. Pháp luật thường bảo vệ các tòa nhà cổ khỏi bị phá bỏ, công nhận chúng là một phần quan trọng của di sản văn hóa. Đây là lý do bạn có thể thấy các tòa nhà hàng trăm năm tuổi đứng cạnh những công trình hiện đại ở nhiều thành phố châu Âu.