(Top Banner Ad)
large building
A2
Cụm danh từ A2 Tổng quát

large building

UK: /lɑːdʒ ˈbɪldɪŋ/ • US: /lɑːrdʒ ˈbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tòa nhà lớn công trình lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A big structure with walls and a roof, usually used for housing, businesses, or other purposes.

Vietnamese Meaning

Một công trình lớn có tường và mái, thường được sử dụng cho nhà ở, kinh doanh hoặc các mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new shopping mall is a large building with hundreds of stores."

    "Trung tâm mua sắm mới là một tòa nhà lớn với hàng trăm cửa hàng."

  • "The factory is a large building located on the outskirts of town."

    "Nhà máy là một tòa nhà lớn nằm ở vùng ngoại ô."

  • "The museum is housed in a large building with many exhibits."

    "Bảo tàng được đặt trong một tòa nhà lớn với nhiều triển lãm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Adjective built đã được xây dựng
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Noun largeness sự to lớn, kích thước lớn

Synonyms

big building (tòa nhà lớn)huge structure (công trình đồ sộ)massive edifice (công trình kiến trúc khổng lồ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*largos
Latin
largus
Old French
large
Middle English
large
English
large

Nguồn gốc của 'large'

Từ 'large' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus' (nghĩa là 'rộng rãi', 'hào phóng'), thông qua tiếng Pháp cổ 'large' (nghĩa là 'rộng', 'lớn'). Ban đầu nó mang ý nghĩa về sự rộng lớn về không gian hoặc sự hào phóng, sau này phát triển thành ý nghĩa 'kích thước lớn'.

Nguồn gốc của 'building'

Từ 'building' (tòa nhà) xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'byldan' hoặc 'boldian', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'tạo ra một nơi ở'. Nó liên quan đến hành động tạo ra một cấu trúc để ở hoặc sử dụng.

Sự kết hợp 'large building'

'Large building' là một cụm từ mô tả đơn giản, kết hợp tính từ 'large' (lớn) với danh từ 'building' (tòa nhà). Nó không có lịch sử ngữ pháp đặc biệt mà chỉ là sự ghép nối tự nhiên của hai từ để diễn tả một tòa nhà có kích thước lớn.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một tòa nhà có kích thước lớn. 'Large' chỉ kích thước, trong khi 'building' là một cấu trúc kiên cố. So sánh với 'big building', 'large' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large building
  • impressive impressive large building
    (tòa nhà lớn ấn tượng)
  • modern modern large building
    (tòa nhà lớn hiện đại)
  • historic historic large building
    (tòa nhà lớn mang tính lịch sử)
  • imposing imposing large building
    (tòa nhà lớn uy nghi)
  • derelict derelict large building
    (tòa nhà lớn bỏ hoang)
Verb + large building
  • construct construct a large building
    (xây dựng một tòa nhà lớn)
  • design design a large building
    (thiết kế một tòa nhà lớn)
  • demolish demolish a large building
    (phá hủy một tòa nhà lớn)
  • occupy occupy a large building
    (chiếm giữ/sử dụng một tòa nhà lớn)
  • own own a large building
    (sở hữu một tòa nhà lớn)

Idioms

  • a large public building

    một tòa nhà công cộng lớn

    "The city council operates from a large public building downtown."

    (Hội đồng thành phố hoạt động từ một tòa nhà công cộng lớn ở trung tâm thành phố.)

  • a large office building

    một tòa nhà văn phòng lớn

    "Many tech companies have their headquarters in large office buildings."

    (Nhiều công ty công nghệ có trụ sở chính trong các tòa nhà văn phòng lớn.)

  • a large residential building

    một tòa nhà chung cư lớn

    "They live in a large residential building overlooking the park."

    (Họ sống trong một tòa nhà chung cư lớn nhìn ra công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large building

Cụm danh từ
Lật mặt

Một công trình lớn có tường và mái, thường được sử dụng cho nhà ở, kinh doanh hoặc các mục đích khác.

"The new shopping mall is a large building with hundreds of stores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Empire State Building is a large building.
Tòa nhà Empire State là một tòa nhà lớn.
Phủ định
That small shack is not a large building.
Cái lán nhỏ đó không phải là một tòa nhà lớn.
Nghi vấn
Is the Burj Khalifa a large building?
Burj Khalifa có phải là một tòa nhà lớn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, they will have completed the large building project.
Đến năm sau, họ sẽ hoàn thành dự án xây dựng tòa nhà lớn.
Phủ định
By the end of the month, we won't have finished renovating the large building.
Đến cuối tháng, chúng ta sẽ chưa hoàn thành việc cải tạo tòa nhà lớn.
Nghi vấn
Will the developers have constructed the large building by the deadline?
Liệu các nhà phát triển có xây dựng xong tòa nhà lớn trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large building".

Tòa nhà chọc trời: Biểu tượng của sự phát triển

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các thành phố lớn trên thế giới, các tòa nhà chọc trời (skyscrapers) khổng lồ không chỉ là nơi làm việc hay sinh sống mà còn là biểu tượng của sự giàu có, tiến bộ công nghệ và tham vọng đô thị. Chúng thể hiện sức mạnh kinh tế và khả năng sáng tạo của một thành phố hoặc quốc gia.

Di sản kiến trúc và điểm du lịch

Nhiều tòa nhà lớn có ý nghĩa lịch sử, như các nhà thờ lớn (cathedrals), lâu đài (castles) hay cung điện (palaces), không chỉ là di sản văn hóa mà còn là những điểm thu hút khách du lịch quan trọng. Chúng kể những câu chuyện về quá khứ, kiến trúc và nghệ thuật của một vùng đất, phản ánh giá trị và truyền thống của xã hội.