large building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A big structure with walls and a roof, usually used for housing, businesses, or other purposes.
Vietnamese Meaning
Một công trình lớn có tường và mái, thường được sử dụng cho nhà ở, kinh doanh hoặc các mục đích khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new shopping mall is a large building with hundreds of stores."
"Trung tâm mua sắm mới là một tòa nhà lớn với hàng trăm cửa hàng."
-
"The factory is a large building located on the outskirts of town."
"Nhà máy là một tòa nhà lớn nằm ở vùng ngoại ô."
-
"The museum is housed in a large building with many exhibits."
"Bảo tàng được đặt trong một tòa nhà lớn với nhiều triển lãm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một tòa nhà có kích thước lớn. 'Large' chỉ kích thước, trong khi 'building' là một cấu trúc kiên cố. So sánh với 'big building', 'large' mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impressive impressive large building (tòa nhà lớn ấn tượng)
-
modern modern large building (tòa nhà lớn hiện đại)
-
historic historic large building (tòa nhà lớn mang tính lịch sử)
-
imposing imposing large building (tòa nhà lớn uy nghi)
-
derelict derelict large building (tòa nhà lớn bỏ hoang)
-
construct construct a large building (xây dựng một tòa nhà lớn)
-
design design a large building (thiết kế một tòa nhà lớn)
-
demolish demolish a large building (phá hủy một tòa nhà lớn)
-
occupy occupy a large building (chiếm giữ/sử dụng một tòa nhà lớn)
-
own own a large building (sở hữu một tòa nhà lớn)
Idioms
-
a large public building
một tòa nhà công cộng lớn
"The city council operates from a large public building downtown."
(Hội đồng thành phố hoạt động từ một tòa nhà công cộng lớn ở trung tâm thành phố.)
-
a large office building
một tòa nhà văn phòng lớn
"Many tech companies have their headquarters in large office buildings."
(Nhiều công ty công nghệ có trụ sở chính trong các tòa nhà văn phòng lớn.)
-
a large residential building
một tòa nhà chung cư lớn
"They live in a large residential building overlooking the park."
(Họ sống trong một tòa nhà chung cư lớn nhìn ra công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large building
Cụm danh từMột công trình lớn có tường và mái, thường được sử dụng cho nhà ở, kinh doanh hoặc các mục đích khác.
"The new shopping mall is a large building with hundreds of stores."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Empire State Building is a large building. |
Tòa nhà Empire State là một tòa nhà lớn. |
| Phủ định | That small shack is not a large building. |
Cái lán nhỏ đó không phải là một tòa nhà lớn. |
| Nghi vấn | Is the Burj Khalifa a large building? |
Burj Khalifa có phải là một tòa nhà lớn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, they will have completed the large building project. |
Đến năm sau, họ sẽ hoàn thành dự án xây dựng tòa nhà lớn. |
| Phủ định | By the end of the month, we won't have finished renovating the large building. |
Đến cuối tháng, chúng ta sẽ chưa hoàn thành việc cải tạo tòa nhà lớn. |
| Nghi vấn | Will the developers have constructed the large building by the deadline? |
Liệu các nhà phát triển có xây dựng xong tòa nhà lớn trước thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large building".
