tire pressure gauge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị dùng để đo áp suất không khí bên trong lốp xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to check the tire pressure with my tire pressure gauge before going on a long trip."
"Tôi cần kiểm tra áp suất lốp bằng đồng hồ đo áp suất lốp trước khi đi một chuyến đi dài."
-
"The mechanic used a tire pressure gauge to inflate the tires to the correct PSI."
"Người thợ máy đã sử dụng đồng hồ đo áp suất lốp để bơm lốp đến PSI chính xác."
-
"Digital tire pressure gauges are more accurate than analog ones."
"Đồng hồ đo áp suất lốp kỹ thuật số chính xác hơn đồng hồ đo áp suất lốp analog."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thiết bị này thường được sử dụng để kiểm tra và điều chỉnh áp suất lốp xe, đảm bảo an toàn và hiệu suất lái xe tối ưu. Việc duy trì đúng áp suất lốp giúp kéo dài tuổi thọ lốp, tiết kiệm nhiên liệu và cải thiện khả năng kiểm soát xe. Lưu ý rằng, có nhiều loại đồng hồ đo áp suất lốp khác nhau, từ loại đơn giản cầm tay đến loại điện tử hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital tire pressure gauge (đồng hồ đo áp suất lốp kỹ thuật số)
-
accurate accurate tire pressure gauge (đồng hồ đo áp suất lốp chính xác)
-
use use a tire pressure gauge (sử dụng đồng hồ đo áp suất lốp)
-
check check with a tire pressure gauge (kiểm tra bằng đồng hồ đo áp suất lốp)
Idioms
-
Right on the pressure
Đúng áp suất (tương tự như 'chuẩn không cần chỉnh')
"The tire pressure is right on the pressure, the car is ready to go!"
(Áp suất lốp chuẩn rồi, xe sẵn sàng đi thôi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tire pressure gauge
nounMột thiết bị dùng để đo áp suất không khí bên trong lốp xe.
"I need to check the tire pressure with my tire pressure gauge before going on a long trip."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the race starts, the mechanic will have checked the tire pressure with a tire pressure gauge. |
Vào thời điểm cuộc đua bắt đầu, người thợ máy sẽ đã kiểm tra áp suất lốp bằng đồng hồ đo áp suất lốp. |
| Phủ định | He won't have needed a tire pressure gauge because the car's computer will have displayed the pressure. |
Anh ấy sẽ không cần đến đồng hồ đo áp suất lốp vì máy tính của xe sẽ hiển thị áp suất. |
| Nghi vấn | Will the pit crew have used a digital tire pressure gauge by the end of the practice session? |
Liệu đội kỹ thuật đã sử dụng đồng hồ đo áp suất lốp kỹ thuật số vào cuối buổi tập chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire pressure gauge".
