(Top Banner Ad)
tire pressure gauge
B1
noun B1 Ô tô, Cơ khí

tire pressure gauge

UK: /ˈtaɪə ˈpreʃə ɡeɪdʒ/ • US: /ˈtaɪər ˈpreʃər ɡeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ đo áp suất lốp dụng cụ đo áp suất lốp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to measure the air pressure inside a vehicle's tires.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để đo áp suất không khí bên trong lốp xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to check the tire pressure with my tire pressure gauge before going on a long trip."

    "Tôi cần kiểm tra áp suất lốp bằng đồng hồ đo áp suất lốp trước khi đi một chuyến đi dài."

  • "The mechanic used a tire pressure gauge to inflate the tires to the correct PSI."

    "Người thợ máy đã sử dụng đồng hồ đo áp suất lốp để bơm lốp đến PSI chính xác."

  • "Digital tire pressure gauges are more accurate than analog ones."

    "Đồng hồ đo áp suất lốp kỹ thuật số chính xác hơn đồng hồ đo áp suất lốp analog."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp suất, áp lực
Verb pressurize gây áp lực, tạo áp suất
Noun gauge dụng cụ đo
Verb gauge đo, định cỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

English
tire
English
pressure
English
gauge

Nguồn gốc của 'Tire'

Từ 'tire' (lốp xe) có nguồn gốc từ 'attire' (trang phục), ban đầu chỉ lớp bọc bảo vệ bánh xe. Người ta dùng nó vì lớp bọc bánh xe giống như một bộ quần áo bảo vệ vậy.

Nguồn gốc của 'Pressure'

Từ 'pressure' (áp suất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressura', có nghĩa là 'sự ép, sự đè'. Nó ám chỉ lực tác động lên một diện tích.

Nguồn gốc của 'Gauge'

Từ 'gauge' (dụng cụ đo) có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gauge', nghĩa là 'tiêu chuẩn đo'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đo lường trong sản xuất rượu.

Usage Note

Thiết bị này thường được sử dụng để kiểm tra và điều chỉnh áp suất lốp xe, đảm bảo an toàn và hiệu suất lái xe tối ưu. Việc duy trì đúng áp suất lốp giúp kéo dài tuổi thọ lốp, tiết kiệm nhiên liệu và cải thiện khả năng kiểm soát xe. Lưu ý rằng, có nhiều loại đồng hồ đo áp suất lốp khác nhau, từ loại đơn giản cầm tay đến loại điện tử hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tire pressure gauge
  • digital digital tire pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất lốp kỹ thuật số)
  • accurate accurate tire pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất lốp chính xác)
Verb + tire pressure gauge
  • use use a tire pressure gauge
    (sử dụng đồng hồ đo áp suất lốp)
  • check check with a tire pressure gauge
    (kiểm tra bằng đồng hồ đo áp suất lốp)

Idioms

  • Right on the pressure

    Đúng áp suất (tương tự như 'chuẩn không cần chỉnh')

    "The tire pressure is right on the pressure, the car is ready to go!"

    (Áp suất lốp chuẩn rồi, xe sẵn sàng đi thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tire pressure gauge

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để đo áp suất không khí bên trong lốp xe.

"I need to check the tire pressure with my tire pressure gauge before going on a long trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race starts, the mechanic will have checked the tire pressure with a tire pressure gauge.
Vào thời điểm cuộc đua bắt đầu, người thợ máy sẽ đã kiểm tra áp suất lốp bằng đồng hồ đo áp suất lốp.
Phủ định
He won't have needed a tire pressure gauge because the car's computer will have displayed the pressure.
Anh ấy sẽ không cần đến đồng hồ đo áp suất lốp vì máy tính của xe sẽ hiển thị áp suất.
Nghi vấn
Will the pit crew have used a digital tire pressure gauge by the end of the practice session?
Liệu đội kỹ thuật đã sử dụng đồng hồ đo áp suất lốp kỹ thuật số vào cuối buổi tập chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire pressure gauge".

Sự quan trọng của việc kiểm tra áp suất lốp

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tự kiểm tra áp suất lốp xe thường xuyên được xem là một phần quan trọng của việc bảo dưỡng xe và đảm bảo an toàn khi lái xe. Điều này thể hiện ý thức trách nhiệm của người lái xe đối với bản thân và cộng đồng.