(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tire pressure
B1

tire pressure

noun

Nghĩa tiếng Việt

áp suất lốp hơi lốp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tire pressure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Áp suất của không khí bên trong lốp xe.

Definition (English Meaning)

The force exerted by the air inside a tire.

Ví dụ Thực tế với 'Tire pressure'

  • "It's important to check your tire pressure regularly."

    "Việc kiểm tra áp suất lốp thường xuyên là rất quan trọng."

  • "What is the correct tire pressure for my car?"

    "Áp suất lốp chính xác cho xe của tôi là bao nhiêu?"

  • "Low tire pressure can reduce fuel efficiency."

    "Áp suất lốp thấp có thể làm giảm hiệu quả sử dụng nhiên liệu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tire pressure'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tire pressure
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ô tô

Ghi chú Cách dùng 'Tire pressure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ số này rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi lái xe, hiệu suất nhiên liệu tối ưu và tuổi thọ của lốp. Áp suất lốp quá thấp hoặc quá cao đều có thể gây ra vấn đề. Thường được đo bằng PSI (pounds per square inch) hoặc kPa (kilopascals).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Ví dụ: 'The tire pressure *in* this tire is too low.' hoặc 'Check the tire pressure *of* all your tires regularly.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tire pressure'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should check the tire pressure before a long trip.
Bạn nên kiểm tra áp suất lốp trước một chuyến đi dài.
Phủ định
You must not ignore the tire pressure; it's important for safety.
Bạn không được phớt lờ áp suất lốp; nó rất quan trọng cho sự an toàn.
Nghi vấn
Could the tire pressure be affecting the car's fuel efficiency?
Liệu áp suất lốp có thể ảnh hưởng đến hiệu quả nhiên liệu của xe không?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tire pressure was too low yesterday.
Áp suất lốp xe quá thấp ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't check the tire pressure before the long drive last week.
Tôi đã không kiểm tra áp suất lốp xe trước chuyến đi dài tuần trước.
Nghi vấn
Did you adjust the tire pressure after noticing the warning light?
Bạn có điều chỉnh áp suất lốp sau khi nhận thấy đèn cảnh báo không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)