(Top Banner Ad)
tire pressure
B1
noun B1 Ô tô

tire pressure

UK: /ˈtaɪə ˈprɛʃə/ • US: /ˈtaɪər ˈprɛʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất lốp hơi lốp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force exerted by the air inside a tire.

Vietnamese Meaning

Áp suất của không khí bên trong lốp xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to check your tire pressure regularly."

    "Việc kiểm tra áp suất lốp thường xuyên là rất quan trọng."

  • "What is the correct tire pressure for my car?"

    "Áp suất lốp chính xác cho xe của tôi là bao nhiêu?"

  • "Low tire pressure can reduce fuel efficiency."

    "Áp suất lốp thấp có thể làm giảm hiệu quả sử dụng nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tire lốp xe
Verb tire làm cho mệt mỏi
Adjective tireless không mệt mỏi
Verb press ấn, ép
Adjective pressured bị áp lực

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
tire
English
pressure

Nguồn gốc của 'tire'

Từ 'tire' ban đầu dùng để chỉ vòng kim loại bao quanh bánh xe. Nó có nguồn gốc từ từ 'tie' (buộc) vì vòng kim loại này 'buộc' các phần của bánh xe lại với nhau. Sau đó, nó được dùng cho cả bánh xe làm từ cao su.

Nguồn gốc của 'pressure'

Từ 'pressure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pressura', có nghĩa là 'sự ép, sự đè nén'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa tương tự như ngày nay, chỉ lực tác động lên một diện tích.

Usage Note

Chỉ số này rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi lái xe, hiệu suất nhiên liệu tối ưu và tuổi thọ của lốp. Áp suất lốp quá thấp hoặc quá cao đều có thể gây ra vấn đề. Thường được đo bằng PSI (pounds per square inch) hoặc kPa (kilopascals).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The tire pressure *in* this tire is too low.' hoặc 'Check the tire pressure *of* all your tires regularly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tire pressure
  • correct tire pressure
    (áp suất lốp chính xác)
  • low tire pressure
    (áp suất lốp thấp)
  • high tire pressure
    (áp suất lốp cao)
  • recommended tire pressure
    (áp suất lốp được khuyến nghị)
Verb + tire pressure
  • check tire pressure
    (kiểm tra áp suất lốp)
  • inflate tire pressure
    (bơm áp suất lốp)
  • adjust tire pressure
    (điều chỉnh áp suất lốp)
  • monitor tire pressure
    (theo dõi áp suất lốp)

Idioms

  • Keep the pressure on

    Tiếp tục gây áp lực

    "We need to keep the pressure on them to finish the project on time."

    (Chúng ta cần tiếp tục gây áp lực để họ hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • Under pressure

    Chịu áp lực

    "He's been under a lot of pressure at work lately."

    (Gần đây anh ấy chịu rất nhiều áp lực trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tire pressure

noun
Lật mặt

Áp suất của không khí bên trong lốp xe.

"It's important to check your tire pressure regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the tire pressure is optimal ensures safer driving conditions.
Việc áp suất lốp tối ưu đảm bảo điều kiện lái xe an toàn hơn.
Phủ định
Whether the tire pressure is incorrect does not mean we have to stop the trip immediately.
Việc áp suất lốp không chính xác không có nghĩa là chúng ta phải dừng chuyến đi ngay lập tức.
Nghi vấn
What the correct tire pressure is depends on the load and the type of tires.
Áp suất lốp chính xác là bao nhiêu phụ thuộc vào tải trọng và loại lốp.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should check the tire pressure before a long trip.
Bạn nên kiểm tra áp suất lốp trước một chuyến đi dài.
Phủ định
You must not ignore the tire pressure; it's important for safety.
Bạn không được phớt lờ áp suất lốp; nó rất quan trọng cho sự an toàn.
Nghi vấn
Could the tire pressure be affecting the car's fuel efficiency?
Liệu áp suất lốp có thể ảnh hưởng đến hiệu quả nhiên liệu của xe không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tire pressure should be checked regularly for optimal performance.
Áp suất lốp nên được kiểm tra thường xuyên để có hiệu suất tối ưu.
Phủ định
Incorrect tire pressure can lead to decreased fuel efficiency.
Áp suất lốp không chính xác có thể dẫn đến giảm hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
Nghi vấn
What is the recommended tire pressure for this vehicle?
Áp suất lốp được khuyến nghị cho xe này là bao nhiêu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tire pressure was too low yesterday.
Áp suất lốp xe quá thấp ngày hôm qua.
Phủ định
I didn't check the tire pressure before the long drive last week.
Tôi đã không kiểm tra áp suất lốp xe trước chuyến đi dài tuần trước.
Nghi vấn
Did you adjust the tire pressure after noticing the warning light?
Bạn có điều chỉnh áp suất lốp sau khi nhận thấy đèn cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tire pressure".

Tầm quan trọng của áp suất lốp

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm tra áp suất lốp thường xuyên được coi là một phần quan trọng của việc bảo dưỡng xe. Áp suất lốp không đúng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất nhiên liệu, độ an toàn khi lái xe và tuổi thọ của lốp.

Hệ thống Giám sát Áp suất Lốp (TPMS)

Nhiều xe ô tô hiện đại được trang bị TPMS, một hệ thống điện tử theo dõi áp suất lốp và cảnh báo người lái xe nếu áp suất quá thấp. Đây là một tính năng an toàn quan trọng được yêu cầu ở nhiều quốc gia.