(Top Banner Ad)
tireless
B2
adjective B2 Chung

tireless

UK: /ˈtaɪə.ləs/ • US: /ˈtaɪər.ləs/

Nghĩa tiếng Việt

không mệt mỏi bền bỉ kiên trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

working very hard for a long time without getting tired

Vietnamese Meaning

làm việc rất chăm chỉ trong một thời gian dài mà không cảm thấy mệt mỏi; không mệt mỏi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a tireless worker."

    "Cô ấy là một người làm việc không mệt mỏi."

  • "He was a tireless advocate for human rights."

    "Ông ấy là một người ủng hộ không mệt mỏi cho nhân quyền."

  • "The nurse provided tireless care to her patients."

    "Y tá đã chăm sóc bệnh nhân một cách không mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tire làm cho mệt mỏi; trở nên mệt mỏi
Adjective tiring gây mệt mỏi
Noun tiredness sự mệt mỏi
Adjective untiring không mệt mỏi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēorian (to tire)
English
tireless

Nguồn gốc của 'tireless'

Từ 'tireless' được hình thành từ động từ 'tire' (mệt mỏi) và hậu tố '-less' (không). Điều này có nghĩa là 'không mệt mỏi'. Nó thường được dùng để miêu tả những người hoặc vật có khả năng làm việc liên tục mà không cần nghỉ ngơi, thể hiện sự bền bỉ và năng lượng dồi dào.

Usage Note

Từ 'tireless' thường được dùng để miêu tả sự kiên trì và bền bỉ trong công việc hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng duy trì năng lượng và sự tập trung trong thời gian dài. Khác với 'energetic' (năng động) tập trung vào năng lượng tự nhiên, 'tireless' nhấn mạnh khả năng vượt qua sự mệt mỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tireless
  • tireless effort
    (nỗ lực không mệt mỏi)
  • tireless work
    (công việc không mệt mỏi)
  • tireless dedication
    (sự cống hiến không mệt mỏi)
Verb + tireless
  • show tireless dedication
    (thể hiện sự cống hiến không mệt mỏi)
  • require tireless effort
    (đòi hỏi nỗ lực không mệt mỏi)

Idioms

  • with tireless enthusiasm

    với lòng nhiệt huyết không mệt mỏi

    "She approached the project with tireless enthusiasm."

    (Cô ấy tiếp cận dự án với lòng nhiệt huyết không mệt mỏi.)

  • tireless advocate

    người ủng hộ không mệt mỏi

    "He is a tireless advocate for human rights."

    (Ông ấy là một người ủng hộ không mệt mỏi cho nhân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tireless

adjective
Lật mặt

làm việc rất chăm chỉ trong một thời gian dài mà không cảm thấy mệt mỏi; không mệt mỏi

"She is a tireless worker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be working tirelessly to finish the project on time.
Cô ấy sẽ làm việc không mệt mỏi để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
They won't be campaigning tirelessly because the election is already decided.
Họ sẽ không vận động không mệt mỏi vì cuộc bầu cử đã được quyết định.
Nghi vấn
Will he be practicing tirelessly for the upcoming competition?
Liệu anh ấy có đang luyện tập không mệt mỏi cho cuộc thi sắp tới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being tireless in her efforts to help the community.
Cô ấy đang rất nỗ lực không mệt mỏi trong những nỗ lực giúp đỡ cộng đồng.
Phủ định
I am not being tireless today; I need a break.
Hôm nay tôi không thể làm việc không mệt mỏi được; tôi cần nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Are they being tireless in their pursuit of the championship?
Họ có đang nỗ lực không mệt mỏi trong việc theo đuổi chức vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tireless".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu là một đức tính được đánh giá cao. Hình ảnh người 'tireless' thường được liên kết với thành công và sự ngưỡng mộ.