tireless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
working very hard for a long time without getting tired
Vietnamese Meaning
làm việc rất chăm chỉ trong một thời gian dài mà không cảm thấy mệt mỏi; không mệt mỏi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a tireless worker."
"Cô ấy là một người làm việc không mệt mỏi."
-
"He was a tireless advocate for human rights."
"Ông ấy là một người ủng hộ không mệt mỏi cho nhân quyền."
-
"The nurse provided tireless care to her patients."
"Y tá đã chăm sóc bệnh nhân một cách không mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tireless' thường được dùng để miêu tả sự kiên trì và bền bỉ trong công việc hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng duy trì năng lượng và sự tập trung trong thời gian dài. Khác với 'energetic' (năng động) tập trung vào năng lượng tự nhiên, 'tireless' nhấn mạnh khả năng vượt qua sự mệt mỏi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tireless effort (nỗ lực không mệt mỏi)
-
tireless work (công việc không mệt mỏi)
-
tireless dedication (sự cống hiến không mệt mỏi)
-
show tireless dedication (thể hiện sự cống hiến không mệt mỏi)
-
require tireless effort (đòi hỏi nỗ lực không mệt mỏi)
Idioms
-
with tireless enthusiasm
với lòng nhiệt huyết không mệt mỏi
"She approached the project with tireless enthusiasm."
(Cô ấy tiếp cận dự án với lòng nhiệt huyết không mệt mỏi.)
-
tireless advocate
người ủng hộ không mệt mỏi
"He is a tireless advocate for human rights."
(Ông ấy là một người ủng hộ không mệt mỏi cho nhân quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tireless
adjectivelàm việc rất chăm chỉ trong một thời gian dài mà không cảm thấy mệt mỏi; không mệt mỏi
"She is a tireless worker."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be working tirelessly to finish the project on time. |
Cô ấy sẽ làm việc không mệt mỏi để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | They won't be campaigning tirelessly because the election is already decided. |
Họ sẽ không vận động không mệt mỏi vì cuộc bầu cử đã được quyết định. |
| Nghi vấn | Will he be practicing tirelessly for the upcoming competition? |
Liệu anh ấy có đang luyện tập không mệt mỏi cho cuộc thi sắp tới không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being tireless in her efforts to help the community. |
Cô ấy đang rất nỗ lực không mệt mỏi trong những nỗ lực giúp đỡ cộng đồng. |
| Phủ định | I am not being tireless today; I need a break. |
Hôm nay tôi không thể làm việc không mệt mỏi được; tôi cần nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn | Are they being tireless in their pursuit of the championship? |
Họ có đang nỗ lực không mệt mỏi trong việc theo đuổi chức vô địch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tireless".
