(Top Banner Ad)
tissue respiration
C1
Noun C1 Sinh học, Y học

tissue respiration

UK: /ˈtɪʃuː ˌrɛspəˈreɪʃən/ • US: /ˈtɪʃuː ˌrɛspəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hô hấp mô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The metabolic processes during which oxygen is consumed and carbon dioxide is released by tissues.

Vietnamese Meaning

Các quá trình trao đổi chất trong đó oxy được tiêu thụ và carbon dioxide được giải phóng bởi các mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impaired tissue respiration can lead to various health problems."

    "Suy giảm hô hấp mô có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "The rate of tissue respiration is affected by various factors, including temperature and pH."

    "Tốc độ hô hấp mô bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ và độ pH."

  • "Studies have shown that tissue respiration is reduced in certain disease states."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hô hấp mô giảm ở một số trạng thái bệnh lý nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tissue mô (trong cơ thể)
Verb respire thở, hô hấp
Noun respiration sự hô hấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textus (tissue) + respiratio (respiration)
English
tissue respiration

Nguồn gốc của 'tissue respiration'

Cụm từ 'tissue respiration' bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ Latinh. 'Textus' có nghĩa là 'mô', ám chỉ cấu trúc tế bào của cơ thể. 'Respiratio' nghĩa là 'sự hô hấp'. Do đó, 'tissue respiration' mô tả quá trình hô hấp xảy ra ở cấp độ mô, nơi các tế bào sử dụng oxy để tạo ra năng lượng.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả quá trình hô hấp diễn ra ở cấp độ mô, nơi các tế bào sử dụng oxy để tạo ra năng lượng và thải ra carbon dioxide. Khác với 'cellular respiration' (hô hấp tế bào), 'tissue respiration' nhấn mạnh đến quá trình này diễn ra trong phạm vi mô, một tập hợp các tế bào tương tự thực hiện một chức năng cụ thể. Nó là một phần quan trọng của quá trình hô hấp tổng thể của cơ thể.

Prepositions

of in

'tissue respiration *of* an organ' nhấn mạnh hô hấp xảy ra trong mô của một cơ quan cụ thể. 'tissue respiration *in* diseased tissue' nhấn mạnh quá trình hô hấp diễn ra trong mô bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tissue respiration
  • Aerobic tissue respiration
    (sự hô hấp mô hiếu khí)
  • Anaerobic tissue respiration
    (sự hô hấp mô kỵ khí)
Verb + tissue respiration
  • Study tissue respiration
    (nghiên cứu sự hô hấp mô)
  • Investigate tissue respiration
    (điều tra sự hô hấp mô)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tissue respiration

Noun
Lật mặt

Các quá trình trao đổi chất trong đó oxy được tiêu thụ và carbon dioxide được giải phóng bởi các mô.

"Impaired tissue respiration can lead to various health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tissue respiration".

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu về 'tissue respiration' rất quan trọng trong y học để hiểu rõ các bệnh liên quan đến rối loạn chức năng tế bào, như ung thư và các bệnh tim mạch. Nó cũng liên quan đến quá trình lão hóa và các phương pháp điều trị tiềm năng.