(Top Banner Ad)
cellular respiration (in context)
C1
Danh từ C1 Sinh học

cellular respiration (in context)

UK: /ˌsɛljʊlə ˌrɛspɪˈreɪʃən/ • US: /ˌsɛljələr ˌrɛspəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hô hấp tế bào sự hô hấp tế bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of metabolic reactions and processes that take place in the cells of organisms to convert chemical energy from oxygen molecules or nutrients into adenosine triphosphate (ATP), and then release waste products.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các phản ứng và quá trình trao đổi chất diễn ra trong tế bào của sinh vật để chuyển đổi năng lượng hóa học từ các phân tử oxy hoặc chất dinh dưỡng thành adenosine triphosphate (ATP), và sau đó giải phóng các sản phẩm thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cellular respiration is essential for providing energy to cells."

    "Hô hấp tế bào rất cần thiết để cung cấp năng lượng cho tế bào."

  • "During intense exercise, cellular respiration increases to meet the energy demands of the muscles."

    "Trong quá trình tập thể dục cường độ cao, hô hấp tế bào tăng lên để đáp ứng nhu cầu năng lượng của cơ bắp."

  • "Understanding cellular respiration is crucial in the study of biology."

    "Hiểu rõ về hô hấp tế bào là rất quan trọng trong nghiên cứu sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell Tế bào
Adjective cellular (thuộc) tế bào
Verb respire Hô hấp
Noun respiration Sự hô hấp, quá trình hô hấp
Adjective respiratory (thuộc) hệ hô hấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cellula ('căn phòng nhỏ')
Latin
respirare ('thở ra, thở lại')
Modern English
cellular respiration

Những Căn Phòng Nhỏ Của Sự Sống

Từ 'cellular' (thuộc tế bào) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cellula', nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Vào thế kỷ 17, nhà khoa học Robert Hooke khi nhìn vào một lát nút chai qua kính hiển vi đã thấy những cấu trúc giống như các phòng nhỏ (cells) trong tu viện. Từ đó, 'cell' (tế bào) ra đời.

Hơi Thở Năng Lượng

Từ 'respiration' (hô hấp) đến từ tiếng Latin 'respirare', kết hợp từ 're-' (lại) và 'spirare' (thở). Ban đầu nó chỉ có nghĩa là hành động hít thở. Ngày nay, trong sinh học, nó còn mô tả quá trình hóa học phức tạp bên trong tế bào để 'thở' ra năng lượng cho sự sống.

Usage Note

Cellular respiration là một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn và enzyme khác nhau. Nó khác với hô hấp (breathing), là quá trình trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường. Cellular respiration diễn ra bên trong tế bào, còn hô hấp xảy ra ở cấp độ cơ quan (ví dụ: phổi).

Prepositions

of in

'Cellular respiration of glucose' chỉ quá trình hô hấp tế bào sử dụng glucose làm nguyên liệu. 'Cellular respiration in mitochondria' chỉ vị trí mà quá trình hô hấp tế bào diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cellular respiration
  • aerobic cellular respiration
    (Hô hấp hiếu khí của tế bào (cần oxy))
  • anaerobic cellular respiration
    (Hô hấp kỵ khí của tế bào (không cần oxy))
  • mitochondrial cellular respiration
    (Hô hấp tế bào ở ty thể)
Verb + cellular respiration
  • undergo cellular respiration
    (Trải qua quá trình hô hấp tế bào)
  • inhibit cellular respiration
    (Ức chế quá trình hô hấp tế bào)
  • regulate cellular respiration
    (Điều hòa/Điều chỉnh quá trình hô hấp tế bào)

Idioms

  • The powerhouse of the cell

    Nhà máy năng lượng của tế bào. Đây là một biệt danh phổ biến cho ty thể (mitochondria), nơi diễn ra phần lớn quá trình hô hấp tế bào để tạo ra năng lượng.

    "Mitochondria are known as the powerhouse of the cell because they carry out cellular respiration to produce ATP."

    (Ty thể được biết đến là nhà máy năng lượng của tế bào vì chúng thực hiện quá trình hô hấp tế bào để sản xuất ATP.)

  • The slow burn of life

    Sự cháy chậm của sự sống. Một cách nói hình ảnh để mô tả hô hấp tế bào là quá trình giải phóng năng lượng liên tục, từ từ, giống như một ngọn lửa cháy âm ỉ để duy trì mọi hoạt động sống.

    "At its core, metabolism is the slow burn of life, with cellular respiration constantly converting nutrients into usable energy."

    (Về cơ bản, trao đổi chất là sự cháy chậm của sự sống, với quá trình hô hấp tế bào liên tục chuyển đổi chất dinh dưỡng thành năng lượng có thể sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellular respiration (in context)

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các phản ứng và quá trình trao đổi chất diễn ra trong tế bào của sinh vật để chuyển đổi năng lượng hóa học từ các phân tử oxy hoặc chất dinh dưỡng thành adenosine triphosphate (ATP), và sau đó giải phóng các sản phẩm thải.

"Cellular respiration is essential for providing energy to cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular respiration (in context)".

Năng Lượng Cho Thể Thao

Hiểu biết về hô hấp tế bào là nền tảng của khoa học thể thao. Chạy marathon chủ yếu dựa vào hô hấp hiếu khí (aerobic) để cung cấp năng lượng bền bỉ. Ngược lại, chạy nước rút 100m lại sử dụng hô hấp kỵ khí (anaerobic) để tạo ra năng lượng cực nhanh trong thời gian ngắn, gây ra hiện tượng mỏi cơ do tích tụ axit lactic.

Khám Phá "Ngọn Lửa" Sự Sống

Vào thế kỷ 18, nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đã chứng minh rằng hô hấp về bản chất là một dạng đốt cháy chậm. Khám phá này đã kết nối sinh học và hóa học, cho thấy cơ thể sống tuân theo các quy luật vật lý và hóa học giống như thế giới vô tri, và đặt nền móng cho việc nghiên cứu về trao đổi chất.