(Top Banner Ad)
To bomb
B2
Động từ B2 Quân sự, Tin tức, Giải trí

To bomb

UK: /bɒm/ • US: /bɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

ném bom gây thất bại thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attack a place or group of people with bombs.

Vietnamese Meaning

Tấn công một địa điểm hoặc một nhóm người bằng bom.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was bombed heavily during the war."

    "Thành phố bị ném bom dữ dội trong suốt cuộc chiến."

  • "The bombers were targeting the enemy's headquarters."

    "Những máy bay ném bom nhắm mục tiêu vào trụ sở chính của đối phương."

  • "His new movie bombed at the box office."

    "Bộ phim mới của anh ấy đã thất bại thảm hại tại phòng vé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bomb bom (vật)
Noun bomber máy bay ném bom; người ném bom
Noun bombardment sự ném bom
Adjective bombastic hoa mỹ, phô trương (lời nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Tin tức, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bombarde
French
bombe
Italian
bomba
Late Latin
bombus
Greek
bombos (βόμβος)

Nguồn gốc của 'Bomb'

Từ 'bomb' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bombos', có nghĩa là 'tiếng ồn lớn, tiếng vang'. Nó lan truyền qua tiếng Latinh và tiếng Ý trước khi đến tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là chỉ một âm thanh lớn, nhưng dần dần được sử dụng để mô tả các thiết bị gây nổ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khủng bố. Có thể mang nghĩa đen (ném bom) hoặc nghĩa bóng (thất bại thảm hại). Khác với 'attack' là hành động tấn công chung chung, 'bomb' chỉ rõ phương tiện tấn công là bom.

Prepositions

with in on

'- Bomb with': Tấn công bằng loại bom gì. '- Bomb in': Ném bom ở đâu. '- Bomb on': Ném bom vào (thường là mục tiêu cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to bomb (in entertainment)

    thất bại thảm hại (trong giải trí)

    "The movie bombed at the box office."

    (Bộ phim đã thất bại thảm hại tại phòng vé.)

  • to bomb (an exam)

    làm bài kiểm tra rất tệ

    "I think I bombed that exam."

    (Tôi nghĩ là tôi đã làm bài kiểm tra đó rất tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

To bomb

Động từ
Lật mặt

Tấn công một địa điểm hoặc một nhóm người bằng bom.

"The city was bombed heavily during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army might bomb the enemy's headquarters.
Quân đội có thể ném bom trụ sở của kẻ thù.
Phủ định
They should not bomb civilian areas.
Họ không nên ném bom các khu vực dân sự.
Nghi vấn
Could the plane bomb the target successfully?
Liệu máy bay có thể ném bom mục tiêu thành công không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot bombed the city.
Phi công đã ném bom thành phố.
Phủ định
The army didn't bomb the bridge.
Quân đội đã không ném bom cây cầu.
Nghi vấn
Why did they bomb the factory?
Tại sao họ lại ném bom nhà máy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army is going to bomb the enemy's headquarters.
Quân đội sẽ ném bom vào trụ sở chính của địch.
Phủ định
The pilot is not going to bomb the civilian area.
Phi công sẽ không ném bom vào khu vực dân sự.
Nghi vấn
Are they going to bomb the bridge tonight?
Họ có định ném bom cây cầu tối nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the air force will have been bombing the enemy territory for six months.
Vào cuối năm tới, không quân sẽ đã ném bom lãnh thổ địch trong sáu tháng.
Phủ định
The activists won't have been bombing government buildings; they prefer peaceful protests.
Các nhà hoạt động sẽ không ném bom các tòa nhà chính phủ; họ thích các cuộc biểu tình ôn hòa hơn.
Nghi vấn
Will the rebels have been bombing the city center for long before the ceasefire?
Liệu quân nổi dậy sẽ đã ném bom trung tâm thành phố trong bao lâu trước khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air force used to bomb this area heavily during the war.
Không quân đã từng ném bom khu vực này rất nhiều trong chiến tranh.
Phủ định
The government didn't use to bomb its own cities.
Chính phủ đã không từng ném bom các thành phố của chính mình.
Nghi vấn
Did they use to bomb civilian targets?
Họ đã từng ném bom các mục tiêu dân sự phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "To bomb".

Chiến tranh và Sự tàn phá

Việc sử dụng 'bomb' thường liên quan đến các cuộc chiến tranh và sự tàn phá. Nó là một lời nhắc nhở về sự hủy diệt và mất mát mà chiến tranh gây ra, ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa và lịch sử của nhiều quốc gia.

Nỗi sợ hãi và An ninh

Trong bối cảnh hiện đại, 'bomb' thường gợi lên nỗi sợ hãi về khủng bố và an ninh. Các biện pháp an ninh nghiêm ngặt tại sân bay và các địa điểm công cộng khác là một phản ứng đối với mối đe dọa từ bom.