(Top Banner Ad)
i think
A1
Cụm từ A1 Giao tiếp hàng ngày

i think

UK: /aɪ θɪŋk/ • US: /aɪ θɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghĩ Tôi cho rằng Theo tôi Tôi thấy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing an opinion or belief.

Vietnamese Meaning

Diễn tả một ý kiến hoặc niềm tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think it's going to rain."

    "Tôi nghĩ trời sắp mưa."

  • "I think we should go home now."

    "Tôi nghĩ chúng ta nên về nhà bây giờ."

  • "I think that's a good idea."

    "Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think nghĩ, suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Noun thinker người tư duy, nhà tư tưởng
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, có suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þankjaną
Old English
þencan
Middle English
thenken
Modern English
think

Sự hình thành của cụm từ 'I Think'

Cụm từ "I think" là sự kết hợp của đại từ nhân xưng "I" (từ Old English "ic") và động từ "think" (từ Old English "þencan"). Cấu trúc này đã tồn tại và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ rất lâu, dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc nhận định chủ quan của người nói. Nó nhấn mạnh rằng điều đang được nói là một quan điểm cá nhân chứ không phải một sự thật khách quan.

Usage Note

"I think" thường được sử dụng để diễn đạt ý kiến một cách lịch sự và không quá khẳng định. Nó cho thấy người nói không hoàn toàn chắc chắn hoặc muốn mở lời cho những ý kiến khác. So sánh với "I know" (tôi biết) thể hiện sự chắc chắn, và "I believe" (tôi tin) nhấn mạnh vào niềm tin cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + I think
  • really I really think...
    (Tôi thực sự nghĩ rằng...)
  • honestly I honestly think...
    (Tôi thành thật nghĩ rằng...)
  • personally I personally think...
    (Cá nhân tôi nghĩ rằng...)
I think + Clause/Expression
  • it's important I think it's important to...
    (Tôi nghĩ điều đó quan trọng để...)
  • it's a good idea I think it's a good idea.
    (Tôi nghĩ đó là một ý hay.)
  • he's right I think he's right.
    (Tôi nghĩ anh ấy đúng.)
Conjunction/Adverbial Phrase + I think
  • but But I think...
    (Nhưng tôi nghĩ rằng...)
  • actually Actually, I think...
    (Thực ra, tôi nghĩ rằng...)
  • don't I don't think (that)...
    (Tôi không nghĩ (rằng)...)

Idioms

  • I think so.

    Tôi nghĩ vậy. (diễn tả sự đồng ý hoặc dự đoán tích cực)

    ""Are you coming to the party tonight?" "I think so.""

    ("Tối nay bạn có đến bữa tiệc không?" "Tôi nghĩ vậy.")

  • I don't think so.

    Tôi không nghĩ vậy đâu. (diễn tả sự không đồng ý hoặc dự đoán tiêu cực)

    ""Is it going to rain tomorrow?" "I don't think so.""

    ("Ngày mai trời có mưa không?" "Tôi không nghĩ vậy đâu.")

  • I think I'll [do something].

    Tôi nghĩ tôi sẽ... (diễn đạt ý định hoặc quyết định)

    "I'm a bit tired, I think I'll go to bed now."

    (Tôi hơi mệt, tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

i think

Cụm từ
Lật mặt

Diễn tả một ý kiến hoặc niềm tin.

"I think it's going to rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i think".

Sự mềm mỏng trong giao tiếp

Trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh, việc thêm "I think" vào trước một ý kiến giúp câu nói bớt áp đặt, thể hiện sự khiêm tốn hoặc mở ra cuộc thảo luận, thay vì khẳng định một sự thật tuyệt đối. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn không chắc chắn 100% hoặc muốn thể hiện sự tôn trọng đối với quan điểm của người khác.

Cá nhân hóa ý kiến

"I think" nhấn mạnh ý kiến cá nhân của người nói, một đặc trưng trong văn hóa phương Tây nơi sự độc lập trong suy nghĩ và việc bày tỏ quan điểm riêng được đề cao. Nó cho phép người nói thể hiện lập trường của mình mà không cần phải có sự đồng thuận từ số đông.