i think
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing an opinion or belief.
Vietnamese Meaning
Diễn tả một ý kiến hoặc niềm tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think it's going to rain."
"Tôi nghĩ trời sắp mưa."
-
"I think we should go home now."
"Tôi nghĩ chúng ta nên về nhà bây giờ."
-
"I think that's a good idea."
"Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | nghĩ, suy nghĩ |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Noun | thinker | người tư duy, nhà tư tưởng |
| Noun | thinking | sự suy nghĩ, tư duy |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, sâu sắc |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, có suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"I think" thường được sử dụng để diễn đạt ý kiến một cách lịch sự và không quá khẳng định. Nó cho thấy người nói không hoàn toàn chắc chắn hoặc muốn mở lời cho những ý kiến khác. So sánh với "I know" (tôi biết) thể hiện sự chắc chắn, và "I believe" (tôi tin) nhấn mạnh vào niềm tin cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really I really think... (Tôi thực sự nghĩ rằng...)
-
honestly I honestly think... (Tôi thành thật nghĩ rằng...)
-
personally I personally think... (Cá nhân tôi nghĩ rằng...)
-
it's important I think it's important to... (Tôi nghĩ điều đó quan trọng để...)
-
it's a good idea I think it's a good idea. (Tôi nghĩ đó là một ý hay.)
-
he's right I think he's right. (Tôi nghĩ anh ấy đúng.)
-
but But I think... (Nhưng tôi nghĩ rằng...)
-
actually Actually, I think... (Thực ra, tôi nghĩ rằng...)
-
don't I don't think (that)... (Tôi không nghĩ (rằng)...)
Idioms
-
I think so.
Tôi nghĩ vậy. (diễn tả sự đồng ý hoặc dự đoán tích cực)
""Are you coming to the party tonight?" "I think so.""
("Tối nay bạn có đến bữa tiệc không?" "Tôi nghĩ vậy.")
-
I don't think so.
Tôi không nghĩ vậy đâu. (diễn tả sự không đồng ý hoặc dự đoán tiêu cực)
""Is it going to rain tomorrow?" "I don't think so.""
("Ngày mai trời có mưa không?" "Tôi không nghĩ vậy đâu.")
-
I think I'll [do something].
Tôi nghĩ tôi sẽ... (diễn đạt ý định hoặc quyết định)
"I'm a bit tired, I think I'll go to bed now."
(Tôi hơi mệt, tôi nghĩ tôi sẽ đi ngủ bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i think
Cụm từDiễn tả một ý kiến hoặc niềm tin.
"I think it's going to rain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i think".
