(Top Banner Ad)
to some degree
B2
Trạng ngữ B2 Tổng quát

to some degree

Nghĩa tiếng Việt

ở một mức độ nào đó phần nào đến một chừng mực nào đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Partially; to a certain extent.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ nào đó; phần nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I agree with you to some degree."

    "Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó."

  • "The project was successful to some degree, but not entirely."

    "Dự án đã thành công ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn."

  • "To some degree, I blame myself for what happened."

    "Ở một mức độ nào đó, tôi tự trách mình vì những gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'to some degree'

Cụm từ 'to some degree' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh, là một cách diễn đạt tự nhiên để chỉ mức độ không hoàn toàn hoặc không tuyệt đối của một điều gì đó. Nó phản ánh sự cẩn trọng và tinh tế trong giao tiếp, tránh những khẳng định quá mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ 'to some degree' được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là đúng, có hiệu lực hoặc xảy ra, nhưng không hoàn toàn hoặc tuyệt đối. Nó ngụ ý một mức độ giới hạn hoặc không hoàn chỉnh. Nó thường được dùng để giảm nhẹ một tuyên bố hoặc để thể hiện sự không chắc chắn về mức độ ảnh hưởng của một điều gì đó. So với 'to a certain extent,' 'to some degree' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn. Nó gần nghĩa với 'somewhat,' 'partially,' và 'to a limited extent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to some degree
  • true true to some degree
    (đúng ở một mức độ nào đó)
  • valid valid to some degree
    (hợp lệ ở một mức độ nào đó)
  • helpful helpful to some degree
    (hữu ích ở một mức độ nào đó)
Verb + to some degree
  • succeed succeed to some degree
    (thành công ở một mức độ nào đó)
  • improve improve to some degree
    (cải thiện ở một mức độ nào đó)
  • depend depend on... to some degree
    (phụ thuộc vào... ở một mức độ nào đó)

Idioms

  • To a degree

    Ở một mức độ nào đó, phần nào

    "He was successful to a degree."

    (Anh ấy đã thành công ở một mức độ nào đó.)

  • To a certain degree

    Đến một mức độ nhất định

    "I agree with you to a certain degree."

    (Tôi đồng ý với bạn đến một mức độ nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to some degree

Trạng ngữ
Lật mặt

Ở một mức độ nào đó; phần nào.

"I agree with you to some degree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be understanding the complex physics concepts to some degree after attending the professor's lectures.
Họ sẽ hiểu các khái niệm vật lý phức tạp ở một mức độ nào đó sau khi tham dự các bài giảng của giáo sư.
Phủ định
I won't be relying on her advice to some degree when making critical financial decisions.
Tôi sẽ không dựa vào lời khuyên của cô ấy ở một mức độ nào đó khi đưa ra các quyết định tài chính quan trọng.
Nghi vấn
Will you be feeling better to some degree after taking this medicine?
Bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn ở một mức độ nào đó sau khi uống thuốc này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to some degree".

Sự cẩn trọng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng các cụm từ như 'to some degree' thể hiện sự cẩn trọng và tôn trọng ý kiến của người khác. Nó cho thấy bạn không hoàn toàn khẳng định một điều gì đó, mà để mở khả năng cho các quan điểm khác.