to some degree
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ nào đó; phần nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I agree with you to some degree."
"Tôi đồng ý với bạn ở một mức độ nào đó."
-
"The project was successful to some degree, but not entirely."
"Dự án đã thành công ở một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn."
-
"To some degree, I blame myself for what happened."
"Ở một mức độ nào đó, tôi tự trách mình vì những gì đã xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'to some degree' được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là đúng, có hiệu lực hoặc xảy ra, nhưng không hoàn toàn hoặc tuyệt đối. Nó ngụ ý một mức độ giới hạn hoặc không hoàn chỉnh. Nó thường được dùng để giảm nhẹ một tuyên bố hoặc để thể hiện sự không chắc chắn về mức độ ảnh hưởng của một điều gì đó. So với 'to a certain extent,' 'to some degree' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn. Nó gần nghĩa với 'somewhat,' 'partially,' và 'to a limited extent'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true to some degree (đúng ở một mức độ nào đó)
-
valid valid to some degree (hợp lệ ở một mức độ nào đó)
-
helpful helpful to some degree (hữu ích ở một mức độ nào đó)
-
succeed succeed to some degree (thành công ở một mức độ nào đó)
-
improve improve to some degree (cải thiện ở một mức độ nào đó)
-
depend depend on... to some degree (phụ thuộc vào... ở một mức độ nào đó)
Idioms
-
To a degree
Ở một mức độ nào đó, phần nào
"He was successful to a degree."
(Anh ấy đã thành công ở một mức độ nào đó.)
-
To a certain degree
Đến một mức độ nhất định
"I agree with you to a certain degree."
(Tôi đồng ý với bạn đến một mức độ nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to some degree
Trạng ngữỞ một mức độ nào đó; phần nào.
"I agree with you to some degree."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be understanding the complex physics concepts to some degree after attending the professor's lectures. |
Họ sẽ hiểu các khái niệm vật lý phức tạp ở một mức độ nào đó sau khi tham dự các bài giảng của giáo sư. |
| Phủ định | I won't be relying on her advice to some degree when making critical financial decisions. |
Tôi sẽ không dựa vào lời khuyên của cô ấy ở một mức độ nào đó khi đưa ra các quyết định tài chính quan trọng. |
| Nghi vấn | Will you be feeling better to some degree after taking this medicine? |
Bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn ở một mức độ nào đó sau khi uống thuốc này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to some degree".
