(Top Banner Ad)
to a limited extent
B2
Adv. Phrase B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

to a limited extent

UK: tə ə ˈlɪmɪtɪd ɪkˈstɛnt • US: tə ə ˈlɪmɪtɪd ɪkˈstɛnt

Nghĩa tiếng Việt

ở một mức độ hạn chế đến một mức độ giới hạn phần nào đó không hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To some degree but not completely or totally.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ hạn chế; không hoàn toàn hoặc đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations helped to a limited extent, but more changes are needed."

    "Các quy định mới đã giúp ích ở một mức độ hạn chế, nhưng cần có thêm nhiều thay đổi."

  • "The treatment was effective to a limited extent."

    "Việc điều trị có hiệu quả ở một mức độ hạn chế."

  • "His knowledge of the subject is accurate to a limited extent."

    "Kiến thức của anh ấy về chủ đề này là chính xác ở một mức độ hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective limited hạn chế, có giới hạn
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự hạn chế, giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn gốc của 'to a limited extent'

Cụm từ 'to a limited extent' không có một lịch sử phức tạp như một số từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ có nghĩa rõ ràng: 'to' (đến, để), 'a' (một), 'limited' (hạn chế), và 'extent' (mức độ). Sự kết hợp này diễn ra một cách tự nhiên trong quá trình phát triển của tiếng Anh để diễn tả một cái gì đó chỉ đúng hoặc xảy ra ở một mức độ hạn chế.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một hành động, tình huống, hoặc kết quả chỉ đạt được một phần hoặc không hoàn hảo. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc giới hạn về phạm vi, mức độ. So với các từ đồng nghĩa như 'partially' hoặc 'somewhat', 'to a limited extent' có thể ngụ ý một sự hạn chế đáng kể hơn. Ví dụ, 'partially successful' chỉ đơn giản là không hoàn toàn thành công, trong khi 'successful to a limited extent' cho thấy thành công đó bị giới hạn đáng kể bởi một yếu tố nào đó.

Prepositions

to

Trong cụm từ 'to a limited extent', giới từ 'to' chỉ mức độ hoặc phạm vi mà điều gì đó đúng hoặc xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to a limited extent
  • true true to a limited extent
    (đúng ở một mức độ hạn chế)
  • accurate accurate to a limited extent
    (chính xác ở một mức độ hạn chế)
  • relevant relevant to a limited extent
    (liên quan ở một mức độ hạn chế)
Verb + to a limited extent
  • help help to a limited extent
    (giúp đỡ ở một mức độ hạn chế)
  • reduce reduce to a limited extent
    (giảm bớt ở một mức độ hạn chế)
  • influence influence to a limited extent
    (ảnh hưởng ở một mức độ hạn chế)

Idioms

  • to a greater/lesser extent

    ở một mức độ lớn hơn/nhỏ hơn

    "His success was due to a greater extent to luck than to skill."

    (Thành công của anh ấy phần lớn là do may mắn hơn là do kỹ năng.)

  • to what extent

    ở mức độ nào, đến mức nào

    "To what extent do you agree with this statement?"

    (Bạn đồng ý với tuyên bố này đến mức nào?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to a limited extent

Adv. Phrase
Lật mặt

Ở một mức độ hạn chế; không hoàn toàn hoặc đầy đủ.

"The new regulations helped to a limited extent, but more changes are needed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to a limited extent".

Sự khiêm tốn trong văn hóa phương Tây

Việc sử dụng 'to a limited extent' đôi khi có thể phản ánh sự khiêm tốn, đặc biệt trong văn hóa phương Tây. Thay vì tuyên bố một điều gì đó là hoàn toàn đúng hoặc chắc chắn, người ta có thể sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cẩn trọng và tránh kiêu ngạo.