to a limited extent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To some degree but not completely or totally.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ hạn chế; không hoàn toàn hoặc đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations helped to a limited extent, but more changes are needed."
"Các quy định mới đã giúp ích ở một mức độ hạn chế, nhưng cần có thêm nhiều thay đổi."
-
"The treatment was effective to a limited extent."
"Việc điều trị có hiệu quả ở một mức độ hạn chế."
-
"His knowledge of the subject is accurate to a limited extent."
"Kiến thức của anh ấy về chủ đề này là chính xác ở một mức độ hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | limited | hạn chế, có giới hạn |
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Noun | limitation | sự hạn chế, giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một hành động, tình huống, hoặc kết quả chỉ đạt được một phần hoặc không hoàn hảo. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc giới hạn về phạm vi, mức độ. So với các từ đồng nghĩa như 'partially' hoặc 'somewhat', 'to a limited extent' có thể ngụ ý một sự hạn chế đáng kể hơn. Ví dụ, 'partially successful' chỉ đơn giản là không hoàn toàn thành công, trong khi 'successful to a limited extent' cho thấy thành công đó bị giới hạn đáng kể bởi một yếu tố nào đó.
Prepositions
Trong cụm từ 'to a limited extent', giới từ 'to' chỉ mức độ hoặc phạm vi mà điều gì đó đúng hoặc xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true true to a limited extent (đúng ở một mức độ hạn chế)
-
accurate accurate to a limited extent (chính xác ở một mức độ hạn chế)
-
relevant relevant to a limited extent (liên quan ở một mức độ hạn chế)
-
help help to a limited extent (giúp đỡ ở một mức độ hạn chế)
-
reduce reduce to a limited extent (giảm bớt ở một mức độ hạn chế)
-
influence influence to a limited extent (ảnh hưởng ở một mức độ hạn chế)
Idioms
-
to a greater/lesser extent
ở một mức độ lớn hơn/nhỏ hơn
"His success was due to a greater extent to luck than to skill."
(Thành công của anh ấy phần lớn là do may mắn hơn là do kỹ năng.)
-
to what extent
ở mức độ nào, đến mức nào
"To what extent do you agree with this statement?"
(Bạn đồng ý với tuyên bố này đến mức nào?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to a limited extent
Adv. PhraseỞ một mức độ hạn chế; không hoàn toàn hoặc đầy đủ.
"The new regulations helped to a limited extent, but more changes are needed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to a limited extent".
