(Top Banner Ad)
to a certain extent
B2
Trạng ngữ B2 Tổng quát

to a certain extent

UK: tə ə ˈsɜːtn ɪkˈstɛnt • US: tə ə ˈsɜːrtən ɪkˈstɛnt

Nghĩa tiếng Việt

ở một mức độ nào đó đến một chừng mực nhất định phần nào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

partially; to some degree

Vietnamese Meaning

ở một mức độ nào đó, phần nào, đến một chừng mực nhất định

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To a certain extent, I agree with you."

    "Ở một mức độ nào đó, tôi đồng ý với bạn."

  • "She was, to a certain extent, responsible for the accident."

    "Cô ấy, ở một mức độ nào đó, chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn."

  • "To a certain extent, the new law has been successful."

    "Đến một chừng mực nhất định, luật mới đã thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective certain chắc chắn, nhất định
Noun certainty sự chắc chắn
Adverb certainly chắc chắn rồi, nhất định
Verb ascertain xác định, tìm hiểu chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'to a certain extent'

Cụm từ 'to a certain extent' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh, là kết quả của việc kết hợp các từ vựng thông dụng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc giới hạn của một điều gì đó. Nó phản ánh cách con người thường xuyên phải đưa ra những đánh giá có điều kiện và không tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó đúng hoặc xảy ra không hoàn toàn mà chỉ đúng hoặc xảy ra một phần. Nó thường được dùng để giảm nhẹ một tuyên bố hoặc đưa ra một sự nhượng bộ. So sánh với các cụm từ như "partially", "somewhat", "to some degree", "up to a point". "To a certain extent" nhấn mạnh hơn vào giới hạn, trong khi các cụm từ khác có thể đơn giản chỉ chỉ ra sự không hoàn chỉnh.

Prepositions

to

Giới từ "to" trong cụm này chỉ ra phạm vi hoặc giới hạn của mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to a certain extent
  • true true to a certain extent
    (đúng ở một mức độ nhất định)
  • valid valid to a certain extent
    (có giá trị đến một mức độ nào đó)
  • helpful helpful to a certain extent
    (hữu ích đến một mức độ nào đó)
Verb + to a certain extent
  • agree agree to a certain extent
    (đồng ý đến một mức độ nào đó)
  • understand understand to a certain extent
    (hiểu đến một mức độ nào đó)
  • depend depend to a certain extent
    (phụ thuộc đến một mức độ nào đó)

Idioms

  • To a certain extent

    ở một mức độ nào đó, phần nào

    "To a certain extent, I agree with you."

    (Ở một mức độ nào đó, tôi đồng ý với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to a certain extent

Trạng ngữ
Lật mặt

ở một mức độ nào đó, phần nào, đến một chừng mực nhất định

"To a certain extent, I agree with you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to a certain extent".

Sự thận trọng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng cụm từ 'to a certain extent' thể hiện sự thận trọng và tôn trọng đối với quan điểm khác. Nó cho thấy người nói không hoàn toàn đồng ý hoặc phủ nhận một điều gì đó, mà chỉ chấp nhận nó ở một mức độ nhất định.