to the east
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In the direction of east.
Vietnamese Meaning
Theo hướng đông, về phía đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun rises to the east."
"Mặt trời mọc ở hướng đông."
-
"Canada is to the north of the United States."
"Canada nằm về phía bắc của Hoa Kỳ."
-
"Our farm lies to the east of the river."
"Trang trại của chúng tôi nằm về phía đông của con sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'to the east' thường được sử dụng để chỉ phương hướng một cách tổng quát. Nó khác với 'in the east', ám chỉ vị trí nằm ở khu vực phía đông. 'East' là một trong bốn hướng chính (north, south, east, west).
Prepositions
'to the east of' dùng để chỉ vị trí tương đối so với một địa điểm hoặc vật thể khác. Ví dụ: 'The city is to the east of the mountains.' (Thành phố nằm về phía đông của dãy núi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Located located to the east (nằm ở phía đông)
-
Situated situated to the east (tọa lạc ở phía đông)
-
Directly directly to the east (trực tiếp về phía đông)
-
Travel travel to the east (du lịch/đi về phía đông)
-
Move move to the east (di chuyển về phía đông)
-
Extend extend to the east (mở rộng về phía đông)
Idioms
-
East or West, home is best
Dù đi đâu, nhà vẫn là nhất.
"I've travelled the world, but East or West, home is best."
(Tôi đã đi du lịch khắp thế giới, nhưng dù Đông hay Tây, nhà vẫn là nhất.)
-
Go east
Đi về hướng đông
"If you're lost, just go east."
(Nếu bạn bị lạc, cứ đi về hướng đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to the east
Cụm giới từTheo hướng đông, về phía đông.
"The sun rises to the east."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the east".
