(Top Banner Ad)
to the east
A2
Cụm giới từ A2 Địa lý, Phương hướng

to the east

UK: /tuː ðə iːst/ • US: /tuː ðə iːst/

Nghĩa tiếng Việt

về phía đông hướng về phía đông phía đông của
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the direction of east.

Vietnamese Meaning

Theo hướng đông, về phía đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun rises to the east."

    "Mặt trời mọc ở hướng đông."

  • "Canada is to the north of the United States."

    "Canada nằm về phía bắc của Hoa Kỳ."

  • "Our farm lies to the east of the river."

    "Trang trại của chúng tôi nằm về phía đông của con sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun east phía đông
Adjective eastern thuộc về phía đông
Adverb eastward(s) về phía đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Phương hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*austraz
Old English
ēast
English
east

Nguồn gốc của 'East'

Từ 'east' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*austraz', có nghĩa là 'phía mặt trời mọc'. Người xưa thường dùng hướng mặt trời mọc để định hướng, vì vậy 'east' đã trở thành tên gọi cho phương Đông. Nó liên quan đến nữ thần bình minh *Austrōn-.

Usage Note

Cụm 'to the east' thường được sử dụng để chỉ phương hướng một cách tổng quát. Nó khác với 'in the east', ám chỉ vị trí nằm ở khu vực phía đông. 'East' là một trong bốn hướng chính (north, south, east, west).

Prepositions

of

'to the east of' dùng để chỉ vị trí tương đối so với một địa điểm hoặc vật thể khác. Ví dụ: 'The city is to the east of the mountains.' (Thành phố nằm về phía đông của dãy núi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to the east
  • Located located to the east
    (nằm ở phía đông)
  • Situated situated to the east
    (tọa lạc ở phía đông)
  • Directly directly to the east
    (trực tiếp về phía đông)
Verb + to the east
  • Travel travel to the east
    (du lịch/đi về phía đông)
  • Move move to the east
    (di chuyển về phía đông)
  • Extend extend to the east
    (mở rộng về phía đông)

Idioms

  • East or West, home is best

    Dù đi đâu, nhà vẫn là nhất.

    "I've travelled the world, but East or West, home is best."

    (Tôi đã đi du lịch khắp thế giới, nhưng dù Đông hay Tây, nhà vẫn là nhất.)

  • Go east

    Đi về hướng đông

    "If you're lost, just go east."

    (Nếu bạn bị lạc, cứ đi về hướng đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to the east

Cụm giới từ
Lật mặt

Theo hướng đông, về phía đông.

"The sun rises to the east."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the east".

Phương Đông trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, phương Đông thường được coi là vùng đất của sự huyền bí, giàu có và khác lạ. Các nền văn minh phương Đông như Trung Quốc, Nhật Bản và Ấn Độ có ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật, văn học và triết học phương Tây.