to the west
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo hướng tây; về phía tây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun sets to the west."
"Mặt trời lặn về hướng tây."
-
"They drove to the west for several hours."
"Họ lái xe về phía tây trong vài giờ."
-
"The mountains are located to the west of the city."
"Những ngọn núi nằm ở phía tây của thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ phương hướng. Nó thường được sử dụng để mô tả vị trí tương đối của một vật thể hoặc địa điểm so với một điểm tham chiếu khác. 'West' là một trong bốn hướng chính (bắc, nam, đông, tây). Cấu trúc 'to the [direction]' được sử dụng phổ biến để chỉ hướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly directly to the west (ngay về phía tây)
-
immediately immediately to the west (ngay lập tức về phía tây)
-
due due to the west (về hướng tây chính xác)
-
travel travel to the west (du lịch về phía tây)
-
extend extend to the west (mở rộng về phía tây)
-
look look to the west (nhìn về phía tây)
Idioms
-
go west
chết, qua đời (thường dùng trong tiếng lóng)
"Unfortunately, my old laptop has gone west."
(Thật không may, cái máy tính xách tay cũ của tôi đã tèo rồi.)
-
West is best
Miền Tây là tuyệt nhất (thường dùng để thể hiện sự ưu ái hoặc yêu thích đối với miền Tây)
"I've lived in both the East and the West, and for me, West is best!"
(Tôi đã sống cả ở miền Đông và miền Tây, và đối với tôi, miền Tây là tuyệt nhất!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to the west
Cụm giới từTheo hướng tây; về phía tây.
"The sun sets to the west."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the west".
