(Top Banner Ad)
to the maximum
B2
Adverbial Phrase B2 General

to the maximum

UK: tə ðə ˈmæksɪməm • US: tə ðə ˈmæksɪməm

Nghĩa tiếng Việt

đến mức tối đa tối đa hết mức tột bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To the greatest extent or degree possible; as much as possible.

Vietnamese Meaning

Đến mức độ hoặc phạm vi lớn nhất có thể; nhiều nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to utilize our resources to the maximum."

    "Chúng ta cần sử dụng nguồn lực của mình đến mức tối đa."

  • "The engine was running to the maximum."

    "Động cơ đang chạy ở mức tối đa."

  • "She pushed herself to the maximum to win the race."

    "Cô ấy đã cố gắng hết sức mình để giành chiến thắng trong cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective maximum tối đa, cực đại
Noun maximum mức tối đa, số lượng tối đa
Verb maximize tối đa hóa, làm tăng tối đa

Synonyms

as much as possible (nhiều nhất có thể)to the fullest extent (ở mức độ đầy đủ nhất)completely (hoàn toàn)

Antonyms

minimally (tối thiểu)to a minimum (đến mức tối thiểu)

Related Words

Subject Area

General

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một hành động, trạng thái hoặc khả năng. Nó có thể thay thế cho các cụm từ như 'as much as possible,' 'to the fullest extent,' hoặc 'completely' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, 'to the maximum' thường mang tính chính thức hơn một chút so với những lựa chọn khác.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng khi 'maximum' là một phần của một danh từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: 'to the maximum of our ability'. 'for' ít phổ biến hơn nhưng có thể xuất hiện trong các cấu trúc nhấn mạnh mục đích, ví dụ 'working to the maximum for success'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to the maximum
  • utilized utilized to the maximum
    (được sử dụng tối đa)
  • exploited exploited to the maximum
    (được khai thác tối đa)
Verb + to the maximum
  • increase increase to the maximum
    (tăng đến mức tối đa)
  • expand expand to the maximum
    (mở rộng đến mức tối đa)

Idioms

  • go to the max

    làm hết sức mình, làm đến mức tối đa

    "She always goes to the max when she's competing."

    (Cô ấy luôn làm hết sức mình khi thi đấu.)

  • push something to the max

    đẩy cái gì đó đến giới hạn tối đa

    "We pushed the engine to the max to win the race."

    (Chúng tôi đã đẩy động cơ đến giới hạn tối đa để thắng cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to the maximum

Adverbial Phrase
Lật mặt

Đến mức độ hoặc phạm vi lớn nhất có thể; nhiều nhất có thể.

"We need to utilize our resources to the maximum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to the maximum".

Personal Achievement

Trong văn hóa phương Tây, việc đạt được thành tích tối đa thường được coi trọng. Mọi người được khuyến khích phát huy hết tiềm năng của mình trong học tập, công việc và các hoạt động khác.