(Top Banner Ad)
toddle
A2
verb A2 Phát triển trẻ em/Ngôn ngữ học

toddle

UK: /ˈtɒdl/ • US: /ˈtɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

chập chững đi lẫm chẫm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

When a young child toddles, it walks with short steps, trying to keep its balance.

Vietnamese Meaning

Khi một đứa trẻ chập chững, nó đi những bước ngắn, cố gắng giữ thăng bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby toddled across the room."

    "Đứa bé chập chững đi qua phòng."

  • "She watched her grandson toddle around the garden."

    "Cô ấy nhìn cháu trai chập chững quanh vườn."

  • "The little boy toddled after his mother."

    "Cậu bé chập chững theo mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toddler Đứa trẻ chập chững biết đi
Noun toddler Em bé (1-3 tuổi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển trẻ em/Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'toddle'

Từ 'toddle' có lẽ bắt nguồn từ việc mô tả cách đi lạch bạch, không vững của trẻ em. Nó gợi lên hình ảnh những bước đi chập chững, vụng về, đáng yêu của một đứa trẻ đang tập đi. Vì vậy, nó mang một sắc thái ấm áp và thân thương trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'toddle' thường được dùng để miêu tả cách đi của trẻ nhỏ khi chúng mới bắt đầu học đi. Nó mang sắc thái dễ thương, vụng về nhưng đầy nỗ lực. So với 'walk', 'toddle' nhấn mạnh sự non nớt và thiếu vững chắc trong dáng đi.

Prepositions

along around off over

Các giới từ này thường đi kèm 'toddle' để chỉ hướng hoặc vị trí khi đứa trẻ đang chập chững. Ví dụ: 'toddle along' (chập chững dọc theo), 'toddle around' (chập chững xung quanh), 'toddle off' (chập chững đi), 'toddle over' (chập chững đi tới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + toddle
  • happily happily toddle
    (vui vẻ đi chập chững)
  • slowly slowly toddle
    (từ từ đi chập chững)
Verb + toddle
  • watch watch someone toddle
    (xem ai đó đi chập chững)
  • help help someone toddle
    (giúp ai đó đi chập chững)

Idioms

  • toddle off

    đi khỏi, chuồn (một cách thân mật, thường là bảo ai đó đi)

    ""I think it's time I toddled off home.""

    ("Tôi nghĩ đã đến lúc tôi nên chuồn về nhà rồi.")

  • toddle along

    tiếp tục làm gì đó một cách chậm rãi, thong thả

    ""Things are just toddling along here.""

    ("Mọi thứ ở đây cứ tiếp diễn một cách chậm rãi.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toddle

verb
Lật mặt

Khi một đứa trẻ chập chững, nó đi những bước ngắn, cố gắng giữ thăng bằng.

"The baby toddled across the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys toddling around the garden in the mornings.
Cô ấy thích đi lẫm chẫm quanh vườn vào buổi sáng.
Phủ định
He doesn't mind toddling to the park with his grandfather.
Anh ấy không ngại đi lẫm chẫm đến công viên với ông của mình.
Nghi vấn
Do you enjoy watching the baby toddling?
Bạn có thích xem em bé tập đi không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She toddles around the garden, exploring its hidden corners.
Cô ấy lạch bạch đi quanh vườn, khám phá những góc khuất của nó.
Phủ định
He doesn't toddle yet; he's still crawling.
Cậu ấy vẫn chưa biết đi lạch bạch; cậu ấy vẫn đang bò.
Nghi vấn
Does the baby toddle towards them when they call his name?
Em bé có lạch bạch về phía họ khi họ gọi tên em không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The toddler toddled across the room.
Đứa trẻ chập chững bước đi khắp phòng.
Phủ định
Didn't the toddler toddle yesterday?
Hôm qua đứa bé không đi lẫm chẫm sao?
Nghi vấn
Did the toddler toddle to his mother?
Đứa bé có chập chững bước đến chỗ mẹ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toddle".

Tuổi chập chững ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, giai đoạn 'toddler' (1-3 tuổi) được coi là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ. Cha mẹ thường khuyến khích sự độc lập và khám phá của trẻ trong giai đoạn này, đồng thời tạo điều kiện cho trẻ phát triển các kỹ năng vận động và xã hội.