toddle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
When a young child toddles, it walks with short steps, trying to keep its balance.
Vietnamese Meaning
Khi một đứa trẻ chập chững, nó đi những bước ngắn, cố gắng giữ thăng bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby toddled across the room."
"Đứa bé chập chững đi qua phòng."
-
"She watched her grandson toddle around the garden."
"Cô ấy nhìn cháu trai chập chững quanh vườn."
-
"The little boy toddled after his mother."
"Cậu bé chập chững theo mẹ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'toddle' thường được dùng để miêu tả cách đi của trẻ nhỏ khi chúng mới bắt đầu học đi. Nó mang sắc thái dễ thương, vụng về nhưng đầy nỗ lực. So với 'walk', 'toddle' nhấn mạnh sự non nớt và thiếu vững chắc trong dáng đi.
Prepositions
Các giới từ này thường đi kèm 'toddle' để chỉ hướng hoặc vị trí khi đứa trẻ đang chập chững. Ví dụ: 'toddle along' (chập chững dọc theo), 'toddle around' (chập chững xung quanh), 'toddle off' (chập chững đi), 'toddle over' (chập chững đi tới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily happily toddle (vui vẻ đi chập chững)
-
slowly slowly toddle (từ từ đi chập chững)
-
watch watch someone toddle (xem ai đó đi chập chững)
-
help help someone toddle (giúp ai đó đi chập chững)
Idioms
-
toddle off
đi khỏi, chuồn (một cách thân mật, thường là bảo ai đó đi)
""I think it's time I toddled off home.""
("Tôi nghĩ đã đến lúc tôi nên chuồn về nhà rồi.")
-
toddle along
tiếp tục làm gì đó một cách chậm rãi, thong thả
""Things are just toddling along here.""
("Mọi thứ ở đây cứ tiếp diễn một cách chậm rãi.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toddle
verbKhi một đứa trẻ chập chững, nó đi những bước ngắn, cố gắng giữ thăng bằng.
"The baby toddled across the room."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys toddling around the garden in the mornings. |
Cô ấy thích đi lẫm chẫm quanh vườn vào buổi sáng. |
| Phủ định | He doesn't mind toddling to the park with his grandfather. |
Anh ấy không ngại đi lẫm chẫm đến công viên với ông của mình. |
| Nghi vấn | Do you enjoy watching the baby toddling? |
Bạn có thích xem em bé tập đi không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She toddles around the garden, exploring its hidden corners. |
Cô ấy lạch bạch đi quanh vườn, khám phá những góc khuất của nó. |
| Phủ định | He doesn't toddle yet; he's still crawling. |
Cậu ấy vẫn chưa biết đi lạch bạch; cậu ấy vẫn đang bò. |
| Nghi vấn | Does the baby toddle towards them when they call his name? |
Em bé có lạch bạch về phía họ khi họ gọi tên em không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The toddler toddled across the room. |
Đứa trẻ chập chững bước đi khắp phòng. |
| Phủ định | Didn't the toddler toddle yesterday? |
Hôm qua đứa bé không đi lẫm chẫm sao? |
| Nghi vấn | Did the toddler toddle to his mother? |
Đứa bé có chập chững bước đến chỗ mẹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toddle".
