toe
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Toe'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ngón chân, một trong năm ngón ở cuối bàn chân người.
Ví dụ Thực tế với 'Toe'
-
"She stubbed her toe on the table leg."
"Cô ấy va ngón chân vào chân bàn."
-
"I broke my toe playing football."
"Tôi bị gãy ngón chân khi chơi bóng đá."
-
"He stood on tiptoe to reach the top shelf."
"Anh ấy nhón chân để với tới kệ trên cùng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Toe'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Toe'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'toe'. Nó đơn giản chỉ bộ phận cơ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* on: chỉ vị trí, ví dụ 'stepping on someone's toe' (giẫm lên ngón chân ai đó).
* of: thường dùng trong các cụm danh từ, ví dụ 'the tip of the toe' (đầu ngón chân).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Toe'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.