(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ toe
A1

toe

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ngón chân mũi giày (trong một số ngữ cảnh)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Toe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngón chân, một trong năm ngón ở cuối bàn chân người.

Definition (English Meaning)

Any of the five digits at the end of the human foot.

Ví dụ Thực tế với 'Toe'

  • "She stubbed her toe on the table leg."

    "Cô ấy va ngón chân vào chân bàn."

  • "I broke my toe playing football."

    "Tôi bị gãy ngón chân khi chơi bóng đá."

  • "He stood on tiptoe to reach the top shelf."

    "Anh ấy nhón chân để với tới kệ trên cùng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Toe'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Y học

Ghi chú Cách dùng 'Toe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'toe'. Nó đơn giản chỉ bộ phận cơ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

* on: chỉ vị trí, ví dụ 'stepping on someone's toe' (giẫm lên ngón chân ai đó).
* of: thường dùng trong các cụm danh từ, ví dụ 'the tip of the toe' (đầu ngón chân).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Toe'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)