toehold
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slight advantage or initial position that allows further progress.
Vietnamese Meaning
Một lợi thế nhỏ hoặc vị trí ban đầu cho phép tiến bộ hơn nữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company managed to gain a toehold in the competitive market."
"Công ty đã cố gắng giành được một chỗ đứng nhỏ trên thị trường cạnh tranh."
-
"The startup is trying to establish a toehold in the Asian market."
"Công ty khởi nghiệp đang cố gắng tạo dựng một chỗ đứng nhỏ trên thị trường châu Á."
-
"Finding a toehold on the icy slope was extremely difficult."
"Việc tìm kiếm một điểm tựa trên sườn dốc băng giá là vô cùng khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Toehold thường được dùng để chỉ một vị trí không chắc chắn nhưng đủ để tạo đà cho sự phát triển hoặc tiến lên. Nó ngụ ý sự khó khăn ban đầu và nỗ lực cần thiết để đạt được vị trí đó. So sánh với 'foothold', toehold thường ám chỉ một vị trí còn mong manh hơn, nhỏ bé hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'a toehold in the market' (một chỗ đứng nhỏ trên thị trường), 'gain a toehold on something' (giành được một chỗ đứng nhỏ trên cái gì đó). Giới từ 'in' thường ám chỉ một lĩnh vực lớn hơn, trong khi 'on' có thể ám chỉ một đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
precarious a precarious toehold (một chỗ đứng bấp bênh)
-
tenuous a tenuous toehold (một chỗ đứng mong manh)
-
small a small toehold (một chỗ đứng nhỏ)
-
gain gain a toehold (giành được một chỗ đứng)
-
establish establish a toehold (thiết lập một chỗ đứng)
-
get get a toehold (có được một chỗ đứng)
Idioms
-
gain/get a toehold in something
bắt đầu có được một vị trí hoặc sự ảnh hưởng nhỏ trong lĩnh vực gì đó
"The company is trying to gain a toehold in the Asian market."
(Công ty đang cố gắng để có được một chỗ đứng tại thị trường châu Á.)
-
have a toehold
có một vị trí hoặc sự ảnh hưởng nhỏ, một sự khởi đầu
"We have a toehold in the software industry, but we need to expand."
(Chúng tôi có một chỗ đứng trong ngành công nghiệp phần mềm, nhưng chúng tôi cần mở rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toehold
nounMột lợi thế nhỏ hoặc vị trí ban đầu cho phép tiến bộ hơn nữa.
"The company managed to gain a toehold in the competitive market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toehold".
