(Top Banner Ad)
toehold
C1
noun C1 Kinh doanh, Leo núi, Chính trị

toehold

UK: /ˈtəʊhəʊld/ • US: /ˈtoʊhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ đứng bàn đạp điểm tựa nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slight advantage or initial position that allows further progress.

Vietnamese Meaning

Một lợi thế nhỏ hoặc vị trí ban đầu cho phép tiến bộ hơn nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company managed to gain a toehold in the competitive market."

    "Công ty đã cố gắng giành được một chỗ đứng nhỏ trên thị trường cạnh tranh."

  • "The startup is trying to establish a toehold in the Asian market."

    "Công ty khởi nghiệp đang cố gắng tạo dựng một chỗ đứng nhỏ trên thị trường châu Á."

  • "Finding a toehold on the icy slope was extremely difficult."

    "Việc tìm kiếm một điểm tựa trên sườn dốc băng giá là vô cùng khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toe ngón chân
Verb hold giữ, nắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Leo núi, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
toehold

Nguồn gốc của 'Toehold'

Từ 'toehold' xuất phát từ sự kết hợp của 'toe' (ngón chân) và 'hold' (chỗ bám). Ban đầu, nó dùng để chỉ một chỗ bám nhỏ, đủ để ngón chân có thể bám vào, thường là khi leo trèo. Sau đó, nghĩa bóng của nó mở rộng ra, chỉ một vị trí hoặc lợi thế nhỏ nhưng quan trọng để tiến xa hơn. Trong kinh doanh hoặc sự nghiệp, 'toehold' có thể ám chỉ một sự khởi đầu nhỏ nhưng đầy hứa hẹn.

Usage Note

Toehold thường được dùng để chỉ một vị trí không chắc chắn nhưng đủ để tạo đà cho sự phát triển hoặc tiến lên. Nó ngụ ý sự khó khăn ban đầu và nỗ lực cần thiết để đạt được vị trí đó. So sánh với 'foothold', toehold thường ám chỉ một vị trí còn mong manh hơn, nhỏ bé hơn.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'a toehold in the market' (một chỗ đứng nhỏ trên thị trường), 'gain a toehold on something' (giành được một chỗ đứng nhỏ trên cái gì đó). Giới từ 'in' thường ám chỉ một lĩnh vực lớn hơn, trong khi 'on' có thể ám chỉ một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toehold
  • precarious a precarious toehold
    (một chỗ đứng bấp bênh)
  • tenuous a tenuous toehold
    (một chỗ đứng mong manh)
  • small a small toehold
    (một chỗ đứng nhỏ)
Verb + toehold
  • gain gain a toehold
    (giành được một chỗ đứng)
  • establish establish a toehold
    (thiết lập một chỗ đứng)
  • get get a toehold
    (có được một chỗ đứng)

Idioms

  • gain/get a toehold in something

    bắt đầu có được một vị trí hoặc sự ảnh hưởng nhỏ trong lĩnh vực gì đó

    "The company is trying to gain a toehold in the Asian market."

    (Công ty đang cố gắng để có được một chỗ đứng tại thị trường châu Á.)

  • have a toehold

    có một vị trí hoặc sự ảnh hưởng nhỏ, một sự khởi đầu

    "We have a toehold in the software industry, but we need to expand."

    (Chúng tôi có một chỗ đứng trong ngành công nghiệp phần mềm, nhưng chúng tôi cần mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toehold

noun
Lật mặt

Một lợi thế nhỏ hoặc vị trí ban đầu cho phép tiến bộ hơn nữa.

"The company managed to gain a toehold in the competitive market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toehold".

Khái niệm về 'Toehold' trong Kinh doanh

Trong kinh doanh, 'toehold' thường được sử dụng để mô tả một chiến lược thâm nhập thị trường. Thay vì đầu tư lớn ngay lập tức, một công ty có thể cố gắng giành được một 'toehold' bằng cách bắt đầu nhỏ, thử nghiệm thị trường, và sau đó mở rộng dần khi đã có được sự hiểu biết và chỗ đứng vững chắc hơn. Chiến lược này giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa nguồn lực.