(Top Banner Ad)
toll-free road
B1
Tính từ B1 Giao thông vận tải

toll-free road

UK: /ˌtəʊlˈfriː/ • US: /ˌtoʊlˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

đường không thu phí đường miễn phí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road on which no toll (fee) is charged for passage.

Vietnamese Meaning

Một con đường mà không thu phí (lệ phí) cho việc đi lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to take the toll-free road to save money on our trip."

    "Chúng tôi quyết định đi đường không thu phí để tiết kiệm tiền cho chuyến đi."

  • "Many people prefer toll-free roads, even if they take longer to reach their destination."

    "Nhiều người thích những con đường không thu phí, ngay cả khi chúng tốn nhiều thời gian hơn để đến đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toll Phí cầu đường
Adjective free Miễn phí
Noun road Đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
toll
English
free
English
road
English
toll-free road

Nguồn gốc của 'toll-free'

Từ 'toll' có nghĩa là phí phải trả để sử dụng một con đường hoặc cây cầu. 'Free' ở đây có nghĩa là miễn phí. Vì vậy, 'toll-free' có nghĩa là không mất phí khi sử dụng. Những con đường 'toll-free' thường được xây dựng bằng tiền thuế của người dân, nên việc sử dụng chúng là miễn phí.

Usage Note

Thuật ngữ 'toll-free' thường được sử dụng để mô tả những con đường cao tốc hoặc đường xá mà người tham gia giao thông không phải trả phí. Khác với các tuyến đường có thu phí ('toll road' hoặc 'turnpike'), 'toll-free road' là một lựa chọn di chuyển miễn phí. Sắc thái của nó là sự thuận tiện và tiết kiệm chi phí cho người sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toll-free road
  • major major toll-free road
    (đường bộ lớn miễn phí)
  • alternative alternative toll-free road
    (đường bộ thay thế miễn phí)
Verb + toll-free road
  • take take a toll-free road
    (đi đường miễn phí)
  • find find a toll-free road
    (tìm đường miễn phí)

Idioms

  • avoid tolls by taking toll-free roads

    tránh trả phí bằng cách đi đường miễn phí

    "We saved money on our road trip by avoiding tolls by taking toll-free roads."

    (Chúng tôi đã tiết kiệm tiền cho chuyến đi bằng cách tránh trả phí bằng cách đi đường miễn phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toll-free road

Tính từ
Lật mặt

Một con đường mà không thu phí (lệ phí) cho việc đi lại.

"We decided to take the toll-free road to save money on our trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will build a toll-free road connecting these two cities next year.
Chính phủ sẽ xây dựng một con đường miễn phí phí cầu đường kết nối hai thành phố này vào năm tới.
Phủ định
They are not going to make the new highway toll-free.
Họ sẽ không làm cho đường cao tốc mới được miễn phí phí cầu đường.
Nghi vấn
Will this route be toll-free after the construction is finished?
Liệu tuyến đường này có được miễn phí phí cầu đường sau khi công trình hoàn thành không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were building a toll-free road through the mountains.
Họ đang xây dựng một con đường miễn phí qua núi.
Phủ định
The government wasn't planning a toll-free road at that time.
Chính phủ đã không lên kế hoạch xây dựng một con đường miễn phí vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you driving on a toll-free road when the accident happened?
Bạn có đang lái xe trên một con đường miễn phí khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toll-free road".

Hệ thống đường bộ Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, nhiều con đường cao tốc được tài trợ bằng phí cầu đường (toll). Tuy nhiên, cũng có một mạng lưới rộng lớn các con đường 'toll-free' do chính phủ liên bang và tiểu bang xây dựng và bảo trì bằng tiền thuế.