(Top Banner Ad)
tomatillo
B1
danh từ B1 Thực vật học, Ẩm thực

tomatillo

UK: /ˌtɒməˈtiːjəʊ/ • US: /ˌtɑːməˈtiːjoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cà chua xanh Mexico quả tomatillo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, green, spherical fruit enclosed in a papery husk, used in Mexican cuisine.

Vietnamese Meaning

Một loại quả nhỏ, hình cầu, màu xanh lục, được bao bọc trong một lớp vỏ mỏng như giấy, được sử dụng trong ẩm thực Mexico.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added tomatillos to the salsa for a tangy flavor."

    "Cô ấy thêm tomatillo vào salsa để có hương vị thơm ngon."

  • "Tomatillos are a key ingredient in green salsa."

    "Tomatillo là một thành phần quan trọng trong salsa verde."

  • "The tomatillo plant is easy to grow in a sunny garden."

    "Cây tomatillo rất dễ trồng trong một khu vườn đầy nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tomato cà chua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
tomatl
Spanish
tomate
Spanish (diminutive)
tomatillo
English
tomatillo

Nguồn gốc từ Aztec

Từ 'tomatillo' bắt nguồn từ tiếng Nahuatl 'tomatl', ngôn ngữ của người Aztec cổ đại ở Mexico. Người Tây Ban Nha đã mượn từ này và thêm hậu tố '-illo' để chỉ kích thước nhỏ, tạo thành 'tomatillo', có nghĩa là 'quả cà chua nhỏ'. Nó du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Tây Ban Nha.

Usage Note

Tomatillo thường bị nhầm lẫn với cà chua xanh (green tomato), nhưng chúng khác nhau về hương vị và cách sử dụng. Tomatillo có vị chua, hơi chát và thường được dùng để làm salsa verde. Khác với cà chua, vỏ của tomatillo phải được loại bỏ trước khi sử dụng.

Prepositions

in with

"in": Dùng để chỉ sự hiện diện của tomatillo trong một món ăn hoặc công thức. Ví dụ: 'Salsa verde is made in part with tomatillos.'
"with": Dùng để chỉ tomatillo như một thành phần của một món ăn. Ví dụ: 'Chicken enchiladas with tomatillo sauce.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tomatillo
  • fresh fresh tomatillo
    (tomatillo tươi)
  • green green tomatillo
    (tomatillo xanh)
  • canned canned tomatillo
    (tomatillo đóng hộp)
Verb + tomatillo
  • grow grow tomatillos
    (trồng cây tomatillo)
  • cook cook with tomatillos
    (nấu ăn với tomatillo)
  • use use tomatillos
    (sử dụng tomatillo)

Idioms

  • Not worth a hill of beans (referencing the cheapness of beans, tomatillos are similarly inexpensive)

    Không đáng một xu (tomatillo rẻ tiền)

    "That old car isn't worth a hill of beans anymore."

    (Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu nào nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tomatillo

danh từ
Lật mặt

Một loại quả nhỏ, hình cầu, màu xanh lục, được bao bọc trong một lớp vỏ mỏng như giấy, được sử dụng trong ẩm thực Mexico.

"She added tomatillos to the salsa for a tangy flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I find tomatillos at the market, I will make salsa verde.
Nếu tôi tìm thấy tomatillo ở chợ, tôi sẽ làm salsa verde.
Phủ định
If she doesn't use tomatillo in the recipe, she won't get the authentic flavor.
Nếu cô ấy không sử dụng tomatillo trong công thức, cô ấy sẽ không có được hương vị đích thực.
Nghi vấn
Will the dish taste better if I add tomatillo?
Món ăn sẽ ngon hơn nếu tôi thêm tomatillo chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had planted the tomatillo seeds earlier this year, I would be making salsa verde right now.
Nếu tôi đã trồng hạt giống tomatillo sớm hơn trong năm nay, thì bây giờ tôi đã đang làm salsa verde rồi.
Phủ định
If she hadn't forgotten to water the tomatillo plants, she would have enough for the market today.
Nếu cô ấy không quên tưới cây tomatillo, cô ấy đã có đủ để mang ra chợ hôm nay rồi.
Nghi vấn
If we had known tomatillo salsa was your favorite, would we have prepared it for you?
Nếu chúng tôi biết salsa tomatillo là món bạn thích nhất, chúng tôi có lẽ đã làm nó cho bạn rồi phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have been preparing the tomatillo salsa for hours.
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã chuẩn bị salsa tomatillo trong nhiều giờ.
Phủ định
They won't have been growing tomatilloes for very long when the frost hits.
Họ sẽ không trồng cà chua xanh được lâu thì sương giá sẽ ập đến.
Nghi vấn
Will the farmers have been harvesting tomatilloes all morning when the rain starts?
Liệu những người nông dân sẽ đã thu hoạch cà chua xanh cả buổi sáng khi trời bắt đầu mưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tomatillo's skin is often sticky.
Vỏ của quả tomatillo thường dính.
Phủ định
The tomatillo's flavor isn't always sour; sometimes it's sweet.
Hương vị của quả tomatillo không phải lúc nào cũng chua; đôi khi nó ngọt.
Nghi vấn
Is the tomatillo's size usually smaller than a lime's?
Kích thước của quả tomatillo có thường nhỏ hơn quả chanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tomatillo".

Ẩm thực Mexico

Tomatillo là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Mexico, đặc biệt là trong các loại salsa verde (sốt xanh). Nó cũng được sử dụng trong nhiều món hầm và súp.