tomatillo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, green, spherical fruit enclosed in a papery husk, used in Mexican cuisine.
Vietnamese Meaning
Một loại quả nhỏ, hình cầu, màu xanh lục, được bao bọc trong một lớp vỏ mỏng như giấy, được sử dụng trong ẩm thực Mexico.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added tomatillos to the salsa for a tangy flavor."
"Cô ấy thêm tomatillo vào salsa để có hương vị thơm ngon."
-
"Tomatillos are a key ingredient in green salsa."
"Tomatillo là một thành phần quan trọng trong salsa verde."
-
"The tomatillo plant is easy to grow in a sunny garden."
"Cây tomatillo rất dễ trồng trong một khu vườn đầy nắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tomato | cà chua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tomatillo thường bị nhầm lẫn với cà chua xanh (green tomato), nhưng chúng khác nhau về hương vị và cách sử dụng. Tomatillo có vị chua, hơi chát và thường được dùng để làm salsa verde. Khác với cà chua, vỏ của tomatillo phải được loại bỏ trước khi sử dụng.
Prepositions
"in": Dùng để chỉ sự hiện diện của tomatillo trong một món ăn hoặc công thức. Ví dụ: 'Salsa verde is made in part with tomatillos.'
"with": Dùng để chỉ tomatillo như một thành phần của một món ăn. Ví dụ: 'Chicken enchiladas with tomatillo sauce.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh tomatillo (tomatillo tươi)
-
green green tomatillo (tomatillo xanh)
-
canned canned tomatillo (tomatillo đóng hộp)
-
grow grow tomatillos (trồng cây tomatillo)
-
cook cook with tomatillos (nấu ăn với tomatillo)
-
use use tomatillos (sử dụng tomatillo)
Idioms
-
Not worth a hill of beans (referencing the cheapness of beans, tomatillos are similarly inexpensive)
Không đáng một xu (tomatillo rẻ tiền)
"That old car isn't worth a hill of beans anymore."
(Cái xe cũ đó chẳng đáng một xu nào nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tomatillo
danh từMột loại quả nhỏ, hình cầu, màu xanh lục, được bao bọc trong một lớp vỏ mỏng như giấy, được sử dụng trong ẩm thực Mexico.
"She added tomatillos to the salsa for a tangy flavor."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I find tomatillos at the market, I will make salsa verde. |
Nếu tôi tìm thấy tomatillo ở chợ, tôi sẽ làm salsa verde. |
| Phủ định | If she doesn't use tomatillo in the recipe, she won't get the authentic flavor. |
Nếu cô ấy không sử dụng tomatillo trong công thức, cô ấy sẽ không có được hương vị đích thực. |
| Nghi vấn | Will the dish taste better if I add tomatillo? |
Món ăn sẽ ngon hơn nếu tôi thêm tomatillo chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had planted the tomatillo seeds earlier this year, I would be making salsa verde right now. |
Nếu tôi đã trồng hạt giống tomatillo sớm hơn trong năm nay, thì bây giờ tôi đã đang làm salsa verde rồi. |
| Phủ định | If she hadn't forgotten to water the tomatillo plants, she would have enough for the market today. |
Nếu cô ấy không quên tưới cây tomatillo, cô ấy đã có đủ để mang ra chợ hôm nay rồi. |
| Nghi vấn | If we had known tomatillo salsa was your favorite, would we have prepared it for you? |
Nếu chúng tôi biết salsa tomatillo là món bạn thích nhất, chúng tôi có lẽ đã làm nó cho bạn rồi phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the chef will have been preparing the tomatillo salsa for hours. |
Đến lúc khách đến, đầu bếp sẽ đã chuẩn bị salsa tomatillo trong nhiều giờ. |
| Phủ định | They won't have been growing tomatilloes for very long when the frost hits. |
Họ sẽ không trồng cà chua xanh được lâu thì sương giá sẽ ập đến. |
| Nghi vấn | Will the farmers have been harvesting tomatilloes all morning when the rain starts? |
Liệu những người nông dân sẽ đã thu hoạch cà chua xanh cả buổi sáng khi trời bắt đầu mưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tomatillo's skin is often sticky. |
Vỏ của quả tomatillo thường dính. |
| Phủ định | The tomatillo's flavor isn't always sour; sometimes it's sweet. |
Hương vị của quả tomatillo không phải lúc nào cũng chua; đôi khi nó ngọt. |
| Nghi vấn | Is the tomatillo's size usually smaller than a lime's? |
Kích thước của quả tomatillo có thường nhỏ hơn quả chanh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tomatillo".
