(Top Banner Ad)
tone correcting
C1
Verb (gerund/present participle) C1 Xử lý âm thanh/Hình ảnh, Công nghệ

tone correcting

UK: ˈtəʊn kəˈrɛktɪŋ • US: ˈtoʊn kəˈrɛktɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

hiệu chỉnh âm sắc chỉnh sửa âm sắc cân bằng âm sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adjusting or modifying the tonal qualities of audio or video to improve its balance, clarity, or naturalness. It often involves equalizing frequencies, reducing harshness, and enhancing desired elements.

Vietnamese Meaning

Quá trình điều chỉnh hoặc sửa đổi các đặc tính âm sắc của âm thanh hoặc video để cải thiện sự cân bằng, rõ ràng hoặc tính tự nhiên của nó. Nó thường bao gồm cân bằng tần số, giảm độ chói gắt và tăng cường các yếu tố mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tone correcting is essential for achieving a professional sound in audio recordings."

    "Hiệu chỉnh âm sắc là điều cần thiết để đạt được âm thanh chuyên nghiệp trong các bản ghi âm."

  • "The audio engineer spent hours tone correcting the dialogue to make it clear and understandable."

    "Kỹ sư âm thanh đã dành hàng giờ để hiệu chỉnh âm sắc của đoạn hội thoại để làm cho nó rõ ràng và dễ hiểu."

  • "Tone correcting software can automatically improve the quality of recorded music."

    "Phần mềm hiệu chỉnh âm sắc có thể tự động cải thiện chất lượng của nhạc đã thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct sửa, chỉnh sửa
Noun correction sự sửa chữa
Adjective corrective có tính chất sửa chữa
Noun tone âm sắc, giọng điệu

Synonyms

audio enhancing (tăng cường âm thanh)sound equalizing (cân bằng âm thanh)

Antonyms

tone distorting (bóp méo âm sắc)

Related Words

audio mastering (làm chủ âm thanh)equalization (cân bằng (âm thanh))

Subject Area

Xử lý âm thanh/Hình ảnh, Công nghệ

Nguồn gốc của 'tone correcting'

Cụm từ 'tone correcting' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'tone' (giọng điệu) và 'correcting' (sự chỉnh sửa). Nó xuất hiện khi các công cụ chỉnh sửa âm thanh và giọng nói trở nên phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc và truyền thông. Không có một câu chuyện cụ thể nào về nguồn gốc của nó, nhưng nó phản ánh sự phát triển của công nghệ và mong muốn hoàn thiện âm thanh.

Usage Note

Cụm từ 'tone correcting' thường được sử dụng trong các lĩnh vực xử lý âm thanh, video, và hình ảnh. Nó bao hàm một loạt các kỹ thuật và công cụ để cải thiện chất lượng âm sắc. Khác với 'color correcting' (hiệu chỉnh màu sắc), 'tone correcting' tập trung vào các khía cạnh âm thanh. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể liên quan đến việc điều chỉnh âm sắc giọng nói, hoặc cải thiện chất lượng âm thanh của nhạc cụ.

Prepositions

in for

'Tone correcting in audio' đề cập đến việc chỉnh sửa âm sắc trong dữ liệu âm thanh. 'Tone correcting for video' ám chỉ việc điều chỉnh âm thanh đồng hành cùng video.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tone correcting
  • apply apply tone correcting
    (áp dụng chỉnh sửa âm sắc)
  • require require tone correcting
    (yêu cầu chỉnh sửa âm sắc)
  • need need tone correcting
    (cần chỉnh sửa âm sắc)
Adjective + tone correcting
  • professional professional tone correcting
    (chỉnh sửa âm sắc chuyên nghiệp)
  • subtle subtle tone correcting
    (chỉnh sửa âm sắc tinh tế)
  • automatic automatic tone correcting
    (chỉnh sửa âm sắc tự động)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tone correcting

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Quá trình điều chỉnh hoặc sửa đổi các đặc tính âm sắc của âm thanh hoặc video để cải thiện sự cân bằng, rõ ràng hoặc tính tự nhiên của nó. Nó thường bao gồm cân bằng tần số, giảm độ chói gắt và tăng cường các yếu tố mong muốn.

"Tone correcting is essential for achieving a professional sound in audio recordings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor suggested a tone correction to make the article more neutral.
Biên tập viên đề xuất một sự điều chỉnh giọng văn để làm cho bài viết trở nên trung lập hơn.
Phủ định
There wasn't any tone correction needed in the final draft; it was already perfect.
Không cần bất kỳ sự điều chỉnh giọng văn nào trong bản nháp cuối cùng; nó đã hoàn hảo rồi.
Nghi vấn
Does the document require tone correction before submission?
Tài liệu có cần điều chỉnh giọng văn trước khi nộp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software will be tone correcting the audio in real-time.
Phần mềm sẽ hiệu chỉnh âm sắc của âm thanh trong thời gian thực.
Phủ định
The editor won't be tone correcting the footage manually anymore.
Biên tập viên sẽ không còn hiệu chỉnh âm sắc cảnh quay thủ công nữa.
Nghi vấn
Will the AI be tone correcting the music during the live performance?
Liệu AI có đang hiệu chỉnh âm sắc của âm nhạc trong buổi biểu diễn trực tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tone correcting".

Sự hoàn hảo trong âm nhạc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong âm nhạc, việc đạt được sự hoàn hảo về âm thanh rất được coi trọng. 'Tone correcting' là một công cụ giúp nghệ sĩ và nhà sản xuất âm nhạc đạt được điều này, mặc dù đôi khi nó gây tranh cãi về tính chân thực của nghệ thuật.