(Top Banner Ad)
corrective
B2
adjective B2 Tổng quát

corrective

UK: /kəˈrektɪv/ • US: /kəˈrɛktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

có tính sửa chữa khắc phục điều chỉnh cải chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to correct or improve something; intended to counteract something harmful or undesirable.

Vietnamese Meaning

Có tính chất sửa chữa, cải thiện hoặc khắc phục; được thiết kế để chống lại điều gì đó có hại hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced corrective measures to address the rising inflation."

    "Chính phủ đã đưa ra các biện pháp khắc phục để giải quyết tình trạng lạm phát gia tăng."

  • "Corrective lenses can improve vision."

    "Kính điều chỉnh có thể cải thiện thị lực."

  • "The software update includes corrective patches for several bugs."

    "Bản cập nhật phần mềm bao gồm các bản vá sửa lỗi cho một số lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct Chỉnh sửa, sửa chữa; uốn nắn; khiển trách
Adjective correct Đúng, chính xác; thích hợp
Noun correction Sự sửa chữa, sự điều chỉnh; hình phạt
Noun corrector Người hoặc vật sửa chữa (ví dụ: bút xóa)
Adjective incorrect Sai, không đúng
Adverb correctly Một cách đúng đắn, chính xác
Noun correctiveness Tính đúng đắn, tính sửa chữa, khả năng điều chỉnh
Noun corrective Biện pháp sửa chữa, điều chỉnh; vật hiệu chỉnh
Adjective corrective Có tính sửa chữa, điều chỉnh, khắc phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regere
Latin
corrigere
Latin
correctus
English
correct
English
corrective

Câu chuyện về sự 'chỉnh sửa'

Từ 'corrective' bắt nguồn từ gốc Latin 'corrigere', có nghĩa là 'chỉnh sửa', 'đặt lại cho đúng'. Gốc từ này được tạo thành từ 'com-' (mang ý nghĩa 'với nhau', 'hoàn toàn') và 'regere' (có nghĩa là 'hướng dẫn', 'điều khiển', 'cai trị'). Vì vậy, 'corrective' mang ý nghĩa của việc hành động để đưa mọi thứ trở lại trạng thái đúng đắn, ngay ngắn hoặc chuẩn mực, nhằm khắc phục một sai sót hoặc vấn đề.

Usage Note

Từ 'corrective' thường được sử dụng để mô tả các biện pháp, hành động hoặc thiết bị được sử dụng để sửa chữa hoặc cải thiện một tình huống, vấn đề hoặc khuyết điểm. Nó nhấn mạnh mục đích khắc phục và cải thiện.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó chỉ mục đích sửa chữa hướng đến đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Corrective measures to the economy'. Khi đi với 'for', nó chỉ mục đích sửa chữa hướng đến vấn đề hoặc tình trạng cụ thể. Ví dụ: 'Corrective glasses for nearsightedness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corrective (Noun)
  • strong strong corrective (to inflation)
    (biện pháp khắc phục mạnh mẽ (để kiềm chế lạm phát))
  • mild mild corrective (to the budget)
    (sự điều chỉnh nhẹ (đối với ngân sách))
  • necessary necessary corrective (action)
    (hành động điều chỉnh cần thiết)
  • effective effective corrective (measures)
    (các biện pháp điều chỉnh hiệu quả)
  • sharp sharp corrective (for misbehavior)
    (sự chấn chỉnh nghiêm khắc (cho hành vi sai trái))
Corrective (Adjective) + Noun
  • action corrective action
    (hành động khắc phục/điều chỉnh)
  • measure corrective measure
    (biện pháp điều chỉnh/khắc phục)
  • lenses corrective lenses
    (kính điều chỉnh thị lực)
  • surgery corrective surgery
    (phẫu thuật chỉnh hình/điều trị)
  • feedback corrective feedback
    (phản hồi mang tính sửa chữa/cải thiện)
  • training corrective training
    (huấn luyện cải huấn)
Verb + corrective (Noun)
  • take take corrective action
    (thực hiện hành động khắc phục/điều chỉnh)
  • apply apply a corrective (to the problem)
    (áp dụng biện pháp khắc phục (vấn đề))
  • implement implement corrective measures
    (thực hiện các biện pháp điều chỉnh)
  • provide provide corrective feedback
    (cung cấp phản hồi mang tính sửa chữa)
  • administer administer a corrective (for poor performance)
    (đưa ra hình phạt/biện pháp chấn chỉnh (cho hiệu suất kém))

Idioms

  • a corrective to something

    Một biện pháp đối trọng, một sự điều chỉnh để khắc phục hoặc làm cân bằng một điều gì đó.

    "His new book offers a much-needed corrective to the prevailing economic theories."

    (Cuốn sách mới của ông ấy mang đến một sự điều chỉnh rất cần thiết cho các lý thuyết kinh tế hiện hành.)

  • take corrective action

    Thực hiện hành động để sửa chữa, khắc phục một lỗi lầm, vấn đề hoặc sai sót.

    "The company must take immediate corrective action to address the safety violations."

    (Công ty phải thực hiện hành động khắc phục tức thì để giải quyết các vi phạm về an toàn.)

  • apply a corrective

    Áp dụng một biện pháp sửa chữa hoặc điều chỉnh để cải thiện tình hình.

    "The government decided to apply a corrective to the rising inflation."

    (Chính phủ quyết định áp dụng một biện pháp điều chỉnh đối với tình trạng lạm phát gia tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrective

adjective
Lật mặt

Có tính chất sửa chữa, cải thiện hoặc khắc phục; được thiết kế để chống lại điều gì đó có hại hoặc không mong muốn.

"The government introduced corrective measures to address the rising inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrective".

Phản hồi mang tính xây dựng

Trong giáo dục và môi trường làm việc ở phương Tây, 'phản hồi mang tính sửa chữa' (corrective feedback) là một khái niệm quan trọng. Nó không chỉ là việc chỉ ra lỗi sai mà còn là cung cấp hướng dẫn rõ ràng để người học hoặc nhân viên có thể cải thiện. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển, không phải chỉ trích hay hạ thấp giá trị.

Công lý điều chỉnh

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'công lý điều chỉnh' (corrective justice) là một nguyên tắc cơ bản, tập trung vào việc khôi phục sự cân bằng khi có một hành vi sai trái hoặc thiệt hại xảy ra. Nó nhằm mục đích bù đắp cho nạn nhân và buộc người gây ra thiệt hại phải chịu trách nhiệm, từ đó thiết lập lại trật tự công bằng trong xã hội.