(Top Banner Ad)
tone up
B1
Verb B1 Thể dục, Sức khỏe

tone up

UK: /təʊn ʌp/ • US: /toʊn ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

làm săn chắc tăng cường độ săn chắc cải thiện cơ bắp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a part of your body firmer and stronger by doing exercises.

Vietnamese Meaning

Làm cho một bộ phận cơ thể săn chắc và khỏe mạnh hơn bằng cách tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to tone up my stomach muscles."

    "Tôi cần làm săn chắc cơ bụng của mình."

  • "She goes to the gym three times a week to tone up."

    "Cô ấy đến phòng tập gym ba lần một tuần để làm săn chắc cơ thể."

  • "Regular exercise can help you tone up and improve your overall health."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn làm săn chắc cơ thể và cải thiện sức khỏe tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tone làm săn chắc (cơ bắp), tạo dáng
Noun tone dáng vẻ săn chắc, trạng thái tốt
Adjective toned săn chắc, có dáng vẻ đẹp

Synonyms

firm up (làm săn chắc)tighten (làm căng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
tone up

Nguồn gốc của 'tone up'

Cụm từ 'tone up' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực thể dục và sức khỏe. Nó mang ý nghĩa làm cho cơ bắp săn chắc hơn và cải thiện sức khỏe tổng thể. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng để chỉ sự cải thiện hoặc tăng cường.

Usage Note

Cụm từ 'tone up' thường được sử dụng để mô tả quá trình cải thiện độ săn chắc và sức mạnh của cơ bắp thông qua tập luyện. Nó khác với 'build muscle' (xây dựng cơ bắp) ở chỗ 'tone up' tập trung vào việc làm cho cơ bắp rõ nét và săn chắc hơn là tăng kích thước. Nó cũng khác với 'lose weight' (giảm cân), mặc dù đôi khi hai mục tiêu này đi kèm với nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tone up
  • Work out to work out to tone up your muscles
    (Tập luyện để làm săn chắc cơ bắp của bạn)
  • Exercise to exercise to tone up your body
    (Tập thể dục để làm săn chắc cơ thể của bạn)
Adjective + tone up
  • Quick a quick tone up
    (một sự làm mới nhanh chóng)

Idioms

  • Tone up the image

    Cải thiện hình ảnh

    "The company decided to tone up its public image after the scandal."

    (Công ty quyết định cải thiện hình ảnh công chúng sau vụ bê bối.)

  • Tone up the security

    Tăng cường an ninh

    "They need to tone up the security at the airport."

    (Họ cần tăng cường an ninh tại sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tone up

Verb
Lật mặt

Làm cho một bộ phận cơ thể săn chắc và khỏe mạnh hơn bằng cách tập thể dục.

"I need to tone up my stomach muscles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tone up".

Văn hóa thể dục phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc 'tone up' cơ thể rất được coi trọng, thể hiện qua sự phổ biến của các phòng tập gym, lớp học yoga và các chương trình thể dục thẩm mỹ. Điều này phản ánh quan niệm về sức khỏe và vẻ đẹp lý tưởng.