tone up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a part of your body firmer and stronger by doing exercises.
Vietnamese Meaning
Làm cho một bộ phận cơ thể săn chắc và khỏe mạnh hơn bằng cách tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to tone up my stomach muscles."
"Tôi cần làm săn chắc cơ bụng của mình."
-
"She goes to the gym three times a week to tone up."
"Cô ấy đến phòng tập gym ba lần một tuần để làm săn chắc cơ thể."
-
"Regular exercise can help you tone up and improve your overall health."
"Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn làm săn chắc cơ thể và cải thiện sức khỏe tổng thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'tone up' thường được sử dụng để mô tả quá trình cải thiện độ săn chắc và sức mạnh của cơ bắp thông qua tập luyện. Nó khác với 'build muscle' (xây dựng cơ bắp) ở chỗ 'tone up' tập trung vào việc làm cho cơ bắp rõ nét và săn chắc hơn là tăng kích thước. Nó cũng khác với 'lose weight' (giảm cân), mặc dù đôi khi hai mục tiêu này đi kèm với nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Work out to work out to tone up your muscles (Tập luyện để làm săn chắc cơ bắp của bạn)
-
Exercise to exercise to tone up your body (Tập thể dục để làm săn chắc cơ thể của bạn)
-
Quick a quick tone up (một sự làm mới nhanh chóng)
Idioms
-
Tone up the image
Cải thiện hình ảnh
"The company decided to tone up its public image after the scandal."
(Công ty quyết định cải thiện hình ảnh công chúng sau vụ bê bối.)
-
Tone up the security
Tăng cường an ninh
"They need to tone up the security at the airport."
(Họ cần tăng cường an ninh tại sân bay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tone up
VerbLàm cho một bộ phận cơ thể săn chắc và khỏe mạnh hơn bằng cách tập thể dục.
"I need to tone up my stomach muscles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tone up".
