firmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More firm; comparatively firm.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn hơn; so sánh hơn của 'firm'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This mattress is firmer than the old one."
"Cái nệm này chắc chắn hơn cái cũ."
-
"The company is taking a firmer grip on its finances."
"Công ty đang kiểm soát tài chính của mình chặt chẽ hơn."
-
"We need a firmer commitment from the government."
"Chúng ta cần một cam kết mạnh mẽ hơn từ chính phủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | firm | vững chắc, kiên cố, kiên quyết |
| Verb | firm | làm cho vững chắc, củng cố |
| Noun | firm | công ty, hãng |
| Adverb | firmly | một cách vững chắc, kiên quyết |
| Noun | firmness | sự vững chắc, sự kiên cố, sự kiên quyết |
| Adjective | infirm | yếu đuối, ốm yếu (nghĩa trái ngược) |
| Noun | infirmity | sự yếu đuối, tật nguyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ chắc chắn, ổn định, hoặc quyết đoán cao hơn so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng so sánh khác. Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc trạng thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much firmer (vững chắc hơn nhiều)
-
slightly slightly firmer (vững chắc hơn một chút)
-
considerably considerably firmer (vững chắc hơn đáng kể)
-
significantly significantly firmer (vững chắc hơn đáng kể)
-
get get firmer (trở nên vững chắc hơn)
-
become become firmer (trở nên vững chắc hơn)
-
make make firmer (làm cho vững chắc hơn)
-
hold hold firmer (giữ chặt hơn, giữ vững hơn)
-
establish establish firmer (thiết lập vững chắc hơn)
-
a a firmer grip (một cái nắm chặt hơn, sự kiểm soát chặt chẽ hơn)
-
a a firmer resolve (một quyết tâm vững vàng hơn)
-
a a firmer stand (một lập trường vững vàng hơn)
-
a a firmer foundation (một nền tảng vững chắc hơn)
Idioms
-
take a firmer stance/stand
giữ lập trường kiên quyết hơn, có thái độ cứng rắn hơn
"The government needs to take a firmer stance on environmental protection."
(Chính phủ cần giữ lập trường kiên quyết hơn về bảo vệ môi trường.)
-
get a firmer grip (on something)
kiểm soát chặt chẽ hơn (tình hình, vấn đề gì)
"We need to get a firmer grip on our finances."
(Chúng ta cần kiểm soát tài chính chặt chẽ hơn.)
-
on firmer ground
ở vị thế an toàn, vững chắc hơn; có lý lẽ hơn
"After finding new evidence, the prosecution is on firmer ground."
(Sau khi tìm thấy bằng chứng mới, bên công tố đã ở vị thế vững chắc hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firmer
Tính từChắc chắn hơn; so sánh hơn của 'firm'.
"This mattress is firmer than the old one."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager should be firmer with his employees. |
Người quản lý nên cứng rắn hơn với nhân viên của mình. |
| Phủ định | You must not be firmer than your superior. |
Bạn không được phép cứng rắn hơn cấp trên của mình. |
| Nghi vấn | Could you be a bit firmer with the deadline? |
Bạn có thể cứng rắn hơn một chút với thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firmer".
