(Top Banner Ad)
firmer
B1
Tính từ B1 Tổng quát

firmer

UK: /ˈfɜːmə(r)/ • US: /ˈfɜːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn hơn vững chắc hơn kiên quyết hơn mạnh mẽ hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More firm; comparatively firm.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn hơn; so sánh hơn của 'firm'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This mattress is firmer than the old one."

    "Cái nệm này chắc chắn hơn cái cũ."

  • "The company is taking a firmer grip on its finances."

    "Công ty đang kiểm soát tài chính của mình chặt chẽ hơn."

  • "We need a firmer commitment from the government."

    "Chúng ta cần một cam kết mạnh mẽ hơn từ chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective firm vững chắc, kiên cố, kiên quyết
Verb firm làm cho vững chắc, củng cố
Noun firm công ty, hãng
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên cố, sự kiên quyết
Adjective infirm yếu đuối, ốm yếu (nghĩa trái ngược)
Noun infirmity sự yếu đuối, tật nguyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dher-
Latin
firmus
Old French
ferme
English
firm
English
firmer

Nguồn gốc của 'firmer'

Từ 'firmer' là dạng so sánh hơn của tính từ 'firm'. 'Firm' bắt nguồn từ 'firmus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mạnh mẽ, kiên cố, ổn định'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ thành 'ferme' trước khi du nhập vào tiếng Anh. 'Firmer' đơn giản là để diễn tả một mức độ 'kiên cố' hoặc 'vững chắc' hơn.

Usage Note

Chỉ mức độ chắc chắn, ổn định, hoặc quyết đoán cao hơn so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng so sánh khác. Thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc trạng thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firmer
  • much much firmer
    (vững chắc hơn nhiều)
  • slightly slightly firmer
    (vững chắc hơn một chút)
  • considerably considerably firmer
    (vững chắc hơn đáng kể)
  • significantly significantly firmer
    (vững chắc hơn đáng kể)
Verb + firmer
  • get get firmer
    (trở nên vững chắc hơn)
  • become become firmer
    (trở nên vững chắc hơn)
  • make make firmer
    (làm cho vững chắc hơn)
  • hold hold firmer
    (giữ chặt hơn, giữ vững hơn)
  • establish establish firmer
    (thiết lập vững chắc hơn)
Noun + firmer
  • a a firmer grip
    (một cái nắm chặt hơn, sự kiểm soát chặt chẽ hơn)
  • a a firmer resolve
    (một quyết tâm vững vàng hơn)
  • a a firmer stand
    (một lập trường vững vàng hơn)
  • a a firmer foundation
    (một nền tảng vững chắc hơn)

Idioms

  • take a firmer stance/stand

    giữ lập trường kiên quyết hơn, có thái độ cứng rắn hơn

    "The government needs to take a firmer stance on environmental protection."

    (Chính phủ cần giữ lập trường kiên quyết hơn về bảo vệ môi trường.)

  • get a firmer grip (on something)

    kiểm soát chặt chẽ hơn (tình hình, vấn đề gì)

    "We need to get a firmer grip on our finances."

    (Chúng ta cần kiểm soát tài chính chặt chẽ hơn.)

  • on firmer ground

    ở vị thế an toàn, vững chắc hơn; có lý lẽ hơn

    "After finding new evidence, the prosecution is on firmer ground."

    (Sau khi tìm thấy bằng chứng mới, bên công tố đã ở vị thế vững chắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firmer

Tính từ
Lật mặt

Chắc chắn hơn; so sánh hơn của 'firm'.

"This mattress is firmer than the old one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager should be firmer with his employees.
Người quản lý nên cứng rắn hơn với nhân viên của mình.
Phủ định
You must not be firmer than your superior.
Bạn không được phép cứng rắn hơn cấp trên của mình.
Nghi vấn
Could you be a bit firmer with the deadline?
Bạn có thể cứng rắn hơn một chút với thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firmer".

Sự vững chắc trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'sự vững chắc' (firmness) thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện qua một cái bắt tay 'firm handshake' biểu thị sự tự tin và đáng tin cậy, hay một 'firm offer' là một lời đề nghị nghiêm túc, không thể thay đổi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên định và rõ ràng trong các giao dịch.

Tính cách kiên định

Khái niệm 'firmness of character' (tính cách kiên định) được coi là một phẩm chất tích cực. Nó mô tả một người có ý chí mạnh mẽ, không dễ lay chuyển trước khó khăn hay áp lực, đáng tin cậy và có nguyên tắc. Đây là một đặc điểm được trọng vọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây.