toneless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without tone or expression; lacking variety in pitch or intonation.
Vietnamese Meaning
Không có ngữ điệu hoặc biểu cảm; thiếu sự đa dạng về cao độ hoặc ngữ điệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actor delivered his lines in a toneless voice, failing to convey the character's emotions."
"Diễn viên đọc thoại bằng một giọng nói không cảm xúc, không thể truyền tải được cảm xúc của nhân vật."
-
"Her toneless reply suggested she wasn't interested in continuing the conversation."
"Câu trả lời không cảm xúc của cô ấy cho thấy cô ấy không quan tâm đến việc tiếp tục cuộc trò chuyện."
-
"The news report was read in a toneless manner, making it difficult to gauge the severity of the situation."
"Bản tin được đọc một cách không cảm xúc, gây khó khăn trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "toneless" thường được dùng để mô tả giọng nói, cách đọc, hoặc bất kỳ hình thức giao tiếp bằng lời nào thiếu cảm xúc, sự nhiệt tình hoặc sự quan tâm. Nó nhấn mạnh sự đơn điệu và thiếu sức sống trong âm thanh. So sánh với "monotonous" (đơn điệu), "toneless" tập trung hơn vào việc thiếu ngữ điệu và biểu cảm, trong khi "monotonous" nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và nhàm chán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly toneless (hoàn toàn đơn điệu)
-
completely completely toneless (hoàn toàn không có âm điệu)
-
almost almost toneless (hầu như đơn điệu)
-
speak speak in a toneless voice (nói bằng giọng đều đều, không cảm xúc)
-
recite recite in a toneless manner (ngâm nga một cách đơn điệu)
Idioms
-
to sound toneless
nghe có vẻ buồn tẻ, vô vị
"His presentation sounded toneless and boring."
(Bài thuyết trình của anh ấy nghe có vẻ buồn tẻ và nhàm chán.)
-
a toneless response
một phản hồi thờ ơ, thiếu nhiệt tình
"She gave a toneless response to his proposal."
(Cô ấy đáp lại lời cầu hôn của anh ta một cách thờ ơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toneless
adjectiveKhông có ngữ điệu hoặc biểu cảm; thiếu sự đa dạng về cao độ hoặc ngữ điệu.
"The actor delivered his lines in a toneless voice, failing to convey the character's emotions."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actor delivered his lines in a toneless voice. |
Diễn viên đọc thoại bằng một giọng nói đều đều. |
| Phủ định | She did not give a toneless response to the question. |
Cô ấy đã không đưa ra một câu trả lời vô cảm cho câu hỏi. |
| Nghi vấn | Did he speak in a toneless manner during the meeting? |
Anh ấy có nói một cách đều đều trong cuộc họp không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has delivered her presentation in a toneless voice, making it difficult to engage the audience. |
Cô ấy đã trình bày bài thuyết trình của mình bằng một giọng nói đều đều, khiến khán giả khó tập trung. |
| Phủ định | They haven't spoken to each other in a toneless manner since the argument. |
Họ đã không nói chuyện với nhau một cách lạnh nhạt kể từ sau cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Has the actor delivered his lines in a toneless way during the entire play? |
Liệu diễn viên có đọc thoại một cách đều đều trong suốt vở kịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toneless".
