tongs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument with two movable arms that are joined at one end, used for picking up and holding things.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ có hai gọng có thể di chuyển được nối với nhau ở một đầu, dùng để gắp và giữ đồ vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used tongs to turn the sausages on the grill."
"Cô ấy dùng kẹp để lật những chiếc xúc xích trên vỉ nướng."
-
"The chef used tongs to arrange the food on the plate."
"Đầu bếp dùng kẹp để sắp xếp thức ăn trên đĩa."
-
"Firefighters used tongs to remove debris from the fire."
"Lính cứu hỏa dùng kẹp để loại bỏ các mảnh vỡ khỏi đám cháy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tang | mấu, chuôi (của dao, kiếm...); hương vị mạnh mẽ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tongs' luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ có một cái. 'Tongs' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nấu ăn (gắp thức ăn) đến các hoạt động công nghiệp (gắp kim loại nóng). Nó khác với 'tweezers', thường nhỏ hơn và dùng cho các thao tác chính xác hơn.
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ vật liệu làm nên cái kẹp hoặc hành động sử dụng kẹp để làm gì đó. Ví dụ: 'He used tongs with rubber grips.' (Anh ấy dùng kẹp có tay cầm cao su.) hoặc 'He picked up the ice with tongs.' (Anh ấy dùng kẹp gắp đá.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
barbecue barbecue tongs (kẹp gắp đồ nướng)
-
ice ice tongs (kẹp gắp đá)
-
salad salad tongs (kẹp gắp salad)
-
use use tongs (sử dụng kẹp)
-
grab grab with tongs (gắp bằng kẹp)
-
pick up pick up with tongs (nhặt lên bằng kẹp)
Idioms
-
handle something with tongs
xử lý điều gì đó một cách rất cẩn thận hoặc dè dặt
"She's been handling the negotiations with tongs because of the sensitive nature of the deal."
(Cô ấy đã xử lý các cuộc đàm phán một cách rất cẩn thận vì tính chất nhạy cảm của thỏa thuận.)
-
touch something with a barge pole / tongs
hoàn toàn không muốn dính líu tới điều gì đó
"I wouldn't touch that idea with a barge pole."
(Tôi hoàn toàn không muốn dính líu đến ý tưởng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tongs
nounMột dụng cụ có hai gọng có thể di chuyển được nối với nhau ở một đầu, dùng để gắp và giữ đồ vật.
"She used tongs to turn the sausages on the grill."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Those tongs are yours, aren't they? |
Cái kẹp đó là của bạn, đúng không? |
| Phủ định | The tongs aren't hot, are they? |
Cái kẹp không nóng, phải không? |
| Nghi vấn | You use these tongs, don't you? |
Bạn dùng cái kẹp này, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tongs".
