(Top Banner Ad)
tongs
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình, Nấu ăn

tongs

UK: /tɒŋz/ • US: /tɑːŋz/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp cái kẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument with two movable arms that are joined at one end, used for picking up and holding things.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có hai gọng có thể di chuyển được nối với nhau ở một đầu, dùng để gắp và giữ đồ vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used tongs to turn the sausages on the grill."

    "Cô ấy dùng kẹp để lật những chiếc xúc xích trên vỉ nướng."

  • "The chef used tongs to arrange the food on the plate."

    "Đầu bếp dùng kẹp để sắp xếp thức ăn trên đĩa."

  • "Firefighters used tongs to remove debris from the fire."

    "Lính cứu hỏa dùng kẹp để loại bỏ các mảnh vỡ khỏi đám cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tang mấu, chuôi (của dao, kiếm...); hương vị mạnh mẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tangō
Old English
tang

Nguồn gốc của 'Tongs'

Từ 'tongs' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*tangō', có nghĩa là 'cái kẹp'. Sau đó, nó tiến hóa thành 'tang' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một công cụ để gắp hoặc giữ đồ vật. Theo thời gian, nó trở thành 'tongs' để chỉ một cặp kẹp, thường được dùng để gắp thức ăn hoặc than.

Usage Note

Từ 'tongs' luôn ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ có một cái. 'Tongs' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ nấu ăn (gắp thức ăn) đến các hoạt động công nghiệp (gắp kim loại nóng). Nó khác với 'tweezers', thường nhỏ hơn và dùng cho các thao tác chính xác hơn.

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ vật liệu làm nên cái kẹp hoặc hành động sử dụng kẹp để làm gì đó. Ví dụ: 'He used tongs with rubber grips.' (Anh ấy dùng kẹp có tay cầm cao su.) hoặc 'He picked up the ice with tongs.' (Anh ấy dùng kẹp gắp đá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tongs
  • barbecue barbecue tongs
    (kẹp gắp đồ nướng)
  • ice ice tongs
    (kẹp gắp đá)
  • salad salad tongs
    (kẹp gắp salad)
Verb + tongs
  • use use tongs
    (sử dụng kẹp)
  • grab grab with tongs
    (gắp bằng kẹp)
  • pick up pick up with tongs
    (nhặt lên bằng kẹp)

Idioms

  • handle something with tongs

    xử lý điều gì đó một cách rất cẩn thận hoặc dè dặt

    "She's been handling the negotiations with tongs because of the sensitive nature of the deal."

    (Cô ấy đã xử lý các cuộc đàm phán một cách rất cẩn thận vì tính chất nhạy cảm của thỏa thuận.)

  • touch something with a barge pole / tongs

    hoàn toàn không muốn dính líu tới điều gì đó

    "I wouldn't touch that idea with a barge pole."

    (Tôi hoàn toàn không muốn dính líu đến ý tưởng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tongs

noun
Lật mặt

Một dụng cụ có hai gọng có thể di chuyển được nối với nhau ở một đầu, dùng để gắp và giữ đồ vật.

"She used tongs to turn the sausages on the grill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Those tongs are yours, aren't they?
Cái kẹp đó là của bạn, đúng không?
Phủ định
The tongs aren't hot, are they?
Cái kẹp không nóng, phải không?
Nghi vấn
You use these tongs, don't you?
Bạn dùng cái kẹp này, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tongs".

Sử dụng Tongs trong Văn hóa Ẩm thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng tongs để gắp thức ăn, đặc biệt là trong các bữa tiệc buffet hoặc nướng ngoài trời, được coi là lịch sự và vệ sinh. Nó giúp tránh việc chạm tay trực tiếp vào thức ăn chung.