tongue (of a shoe)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dải vật liệu nằm dưới dây giày hoặc ủng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Make sure the tongue of your shoe is flat before you tie the laces."
"Hãy chắc chắn rằng lưỡi gà của giày phẳng trước khi bạn buộc dây giày."
-
"The leather tongue of the shoe felt soft against my foot."
"Lưỡi gà bằng da của đôi giày có cảm giác mềm mại trên chân tôi."
-
"I had to adjust the tongue of my boot to make it more comfortable."
"Tôi phải điều chỉnh lưỡi gà của đôi ủng để nó thoải mái hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tongue | lưỡi (của người, động vật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh giày dép, 'tongue' chỉ phần nằm dưới dây giày, có tác dụng bảo vệ mu bàn chân khỏi sự cọ xát của dây giày và giúp giày ôm chân hơn. Nó thường được làm từ da, vải hoặc vật liệu tổng hợp. Không nên nhầm lẫn với các bộ phận khác của giày như 'upper' (phần trên của giày), 'sole' (đế giày) hoặc 'heel' (gót giày).
Prepositions
Ví dụ: 'The tongue in my shoe is too thick.' (Lưỡi gà trong đôi giày của tôi quá dày.) 'The brand logo is stitched on the tongue of the shoe.' (Logo thương hiệu được khâu trên lưỡi gà của giày.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
padded padded tongue (of a shoe) (lưỡi giày có đệm)
-
thick thick tongue (of a shoe) (lưỡi giày dày)
-
thin thin tongue (of a shoe) (lưỡi giày mỏng)
-
adjust adjust the tongue (of a shoe) (điều chỉnh lưỡi giày)
-
loosen loosen the tongue (of a shoe) (nới lỏng lưỡi giày)
-
replace replace the tongue (of a shoe) (thay thế lưỡi giày)
Idioms
-
bite your tongue
cắn răng chịu đựng, cố gắng không nói ra điều gì
"I wanted to tell him exactly what I thought of him, but I had to bite my tongue."
(Tôi muốn nói cho anh ta biết chính xác những gì tôi nghĩ về anh ta, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng.)
-
hold your tongue
giữ im lặng, không nói gì
"Please hold your tongue while I'm speaking."
(Xin hãy giữ im lặng khi tôi đang nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tongue (of a shoe)
Danh từMột dải vật liệu nằm dưới dây giày hoặc ủng.
"Make sure the tongue of your shoe is flat before you tie the laces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tongue (of a shoe)".
