(Top Banner Ad)
tongue (of a shoe)
A2
Danh từ A2 Thời trang

tongue (of a shoe)

UK: /tʌŋ/ • US: /tʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡi gà (giày) lưỡi giày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strip of material under the laces of a shoe or boot.

Vietnamese Meaning

Một dải vật liệu nằm dưới dây giày hoặc ủng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Make sure the tongue of your shoe is flat before you tie the laces."

    "Hãy chắc chắn rằng lưỡi gà của giày phẳng trước khi bạn buộc dây giày."

  • "The leather tongue of the shoe felt soft against my foot."

    "Lưỡi gà bằng da của đôi giày có cảm giác mềm mại trên chân tôi."

  • "I had to adjust the tongue of my boot to make it more comfortable."

    "Tôi phải điều chỉnh lưỡi gà của đôi ủng để nó thoải mái hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tongue lưỡi (của người, động vật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
tongue (of a shoe)

Nguồn gốc tên gọi 'tongue' của giày

Tên gọi 'tongue' (lưỡi) của giày bắt nguồn từ hình dáng của phần này, nó giống như một cái lưỡi nhô ra từ miệng giày. Nó giúp bảo vệ chân khỏi dây giày và tạo sự thoải mái khi mang giày. Hình ảnh ẩn dụ này rất trực quan và dễ hiểu, giúp mọi người liên tưởng đến chức năng của nó.

Usage Note

Trong ngữ cảnh giày dép, 'tongue' chỉ phần nằm dưới dây giày, có tác dụng bảo vệ mu bàn chân khỏi sự cọ xát của dây giày và giúp giày ôm chân hơn. Nó thường được làm từ da, vải hoặc vật liệu tổng hợp. Không nên nhầm lẫn với các bộ phận khác của giày như 'upper' (phần trên của giày), 'sole' (đế giày) hoặc 'heel' (gót giày).

Prepositions

in on

Ví dụ: 'The tongue in my shoe is too thick.' (Lưỡi gà trong đôi giày của tôi quá dày.) 'The brand logo is stitched on the tongue of the shoe.' (Logo thương hiệu được khâu trên lưỡi gà của giày.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tongue (of a shoe)
  • padded padded tongue (of a shoe)
    (lưỡi giày có đệm)
  • thick thick tongue (of a shoe)
    (lưỡi giày dày)
  • thin thin tongue (of a shoe)
    (lưỡi giày mỏng)
Verb + tongue (of a shoe)
  • adjust adjust the tongue (of a shoe)
    (điều chỉnh lưỡi giày)
  • loosen loosen the tongue (of a shoe)
    (nới lỏng lưỡi giày)
  • replace replace the tongue (of a shoe)
    (thay thế lưỡi giày)

Idioms

  • bite your tongue

    cắn răng chịu đựng, cố gắng không nói ra điều gì

    "I wanted to tell him exactly what I thought of him, but I had to bite my tongue."

    (Tôi muốn nói cho anh ta biết chính xác những gì tôi nghĩ về anh ta, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng.)

  • hold your tongue

    giữ im lặng, không nói gì

    "Please hold your tongue while I'm speaking."

    (Xin hãy giữ im lặng khi tôi đang nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tongue (of a shoe)

Danh từ
Lật mặt

Một dải vật liệu nằm dưới dây giày hoặc ủng.

"Make sure the tongue of your shoe is flat before you tie the laces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tongue (of a shoe)".

Sự thoải mái và phong cách

Lưỡi giày không chỉ là một phần chức năng của giày dép; nó còn đóng vai trò quan trọng trong thiết kế và phong cách của giày. Các nhà thiết kế thường thử nghiệm với các vật liệu, màu sắc và hình dạng khác nhau của lưỡi giày để tạo ra những vẻ ngoài độc đáo và bắt mắt.