(Top Banner Ad)
top candidate
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Tuyển dụng

top candidate

UK: /tɒp ˈkændɪdət/ • US: /tɑːp ˈkændɪdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ứng viên hàng đầu ứng viên tiềm năng nhất ứng viên xuất sắc nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A candidate who is considered to be the best or most suitable for a particular job or position.

Vietnamese Meaning

Một ứng viên được coi là tốt nhất hoặc phù hợp nhất cho một công việc hoặc vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the interviews, three people emerged as top candidates."

    "Sau các cuộc phỏng vấn, ba người nổi lên như những ứng viên hàng đầu."

  • "He's a top candidate for the job because of his extensive experience."

    "Anh ấy là một ứng viên hàng đầu cho công việc này vì kinh nghiệm dày dặn của anh ấy."

  • "We need to identify the top candidates from the pool of applicants."

    "Chúng ta cần xác định những ứng viên hàng đầu từ nhóm ứng viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, ngọn, đầu
Adjective top hàng đầu, tốt nhất
Noun candidate ứng cử viên
Noun candidacy sự ứng cử

Synonyms

leading candidate (ứng viên hàng đầu)frontrunner (ứng viên tiềm năng nhất)best candidate (ứng viên tốt nhất)

Antonyms

weak candidate (ứng viên yếu)unsuitable candidate (ứng viên không phù hợp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
topp
Latin
candidatus

Nguồn gốc của 'candidate'

Từ 'candidate' xuất phát từ tiếng Latin 'candidatus', có nghĩa là 'mặc áo trắng'. Ở La Mã cổ đại, những người ứng cử vào các chức vụ công thường mặc áo toga trắng để gây ấn tượng với cử tri.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng để chỉ những ứng viên nổi bật so với những người khác. Nó nhấn mạnh sự vượt trội về kỹ năng, kinh nghiệm hoặc trình độ. 'Top' ở đây có nghĩa là 'hàng đầu', 'xuất sắc'. So với 'leading candidate' (ứng viên hàng đầu), 'top candidate' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự phù hợp và tiềm năng thành công.

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ vị trí hoặc công việc mà ứng viên đó phù hợp nhất. Ví dụ: 'She is a top candidate for the CEO position.' (Cô ấy là một ứng viên hàng đầu cho vị trí CEO.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + top candidate
  • leading top candidate
    (ứng cử viên hàng đầu)
  • favorite top candidate
    (ứng cử viên được yêu thích nhất)
  • viable top candidate
    (ứng cử viên có khả năng thành công cao)
Verb + top candidate
  • consider a top candidate
    (xem xét một ứng cử viên hàng đầu)
  • interview a top candidate
    (phỏng vấn một ứng cử viên hàng đầu)
  • select a top candidate
    (chọn một ứng cử viên hàng đầu)

Idioms

  • a frontrunner

    ứng cử viên sáng giá, người dẫn đầu

    "She is a frontrunner in the presidential race."

    (Cô ấy là một ứng cử viên sáng giá trong cuộc đua tổng thống.)

  • in the running

    có khả năng chiến thắng, vẫn còn cơ hội

    "He's still in the running for the job."

    (Anh ấy vẫn còn cơ hội cho công việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top candidate

Danh từ
Lật mặt

Một ứng viên được coi là tốt nhất hoặc phù hợp nhất cho một công việc hoặc vị trí cụ thể.

"After the interviews, three people emerged as top candidates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be considering the top candidates for the position next week.
Cô ấy sẽ xem xét những ứng viên hàng đầu cho vị trí đó vào tuần tới.
Phủ định
The committee won't be interviewing the top candidates until next month.
Ủy ban sẽ không phỏng vấn các ứng viên hàng đầu cho đến tháng tới.
Nghi vấn
Will the recruiters be contacting the top candidates this afternoon?
Liệu các nhà tuyển dụng có liên hệ với các ứng viên hàng đầu vào chiều nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a top candidate for the position.
Cô ấy là một ứng cử viên hàng đầu cho vị trí này.
Phủ định
He does not seem to be a top candidate based on his experience.
Dựa trên kinh nghiệm của anh ấy, có vẻ như anh ấy không phải là một ứng cử viên hàng đầu.
Nghi vấn
Is John a top candidate in your opinion?
Theo ý kiến của bạn, John có phải là một ứng cử viên hàng đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top candidate".

Bầu cử và Dân chủ

Khái niệm 'top candidate' thường xuất hiện trong bối cảnh bầu cử và các quy trình dân chủ, nơi người dân chọn ra người đại diện cho họ. Việc lựa chọn ứng cử viên hàng đầu là một phần quan trọng của quá trình này.