top candidate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A candidate who is considered to be the best or most suitable for a particular job or position.
Vietnamese Meaning
Một ứng viên được coi là tốt nhất hoặc phù hợp nhất cho một công việc hoặc vị trí cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the interviews, three people emerged as top candidates."
"Sau các cuộc phỏng vấn, ba người nổi lên như những ứng viên hàng đầu."
-
"He's a top candidate for the job because of his extensive experience."
"Anh ấy là một ứng viên hàng đầu cho công việc này vì kinh nghiệm dày dặn của anh ấy."
-
"We need to identify the top candidates from the pool of applicants."
"Chúng ta cần xác định những ứng viên hàng đầu từ nhóm ứng viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng để chỉ những ứng viên nổi bật so với những người khác. Nó nhấn mạnh sự vượt trội về kỹ năng, kinh nghiệm hoặc trình độ. 'Top' ở đây có nghĩa là 'hàng đầu', 'xuất sắc'. So với 'leading candidate' (ứng viên hàng đầu), 'top candidate' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự phù hợp và tiềm năng thành công.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ vị trí hoặc công việc mà ứng viên đó phù hợp nhất. Ví dụ: 'She is a top candidate for the CEO position.' (Cô ấy là một ứng viên hàng đầu cho vị trí CEO.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading top candidate (ứng cử viên hàng đầu)
-
favorite top candidate (ứng cử viên được yêu thích nhất)
-
viable top candidate (ứng cử viên có khả năng thành công cao)
-
consider a top candidate (xem xét một ứng cử viên hàng đầu)
-
interview a top candidate (phỏng vấn một ứng cử viên hàng đầu)
-
select a top candidate (chọn một ứng cử viên hàng đầu)
Idioms
-
a frontrunner
ứng cử viên sáng giá, người dẫn đầu
"She is a frontrunner in the presidential race."
(Cô ấy là một ứng cử viên sáng giá trong cuộc đua tổng thống.)
-
in the running
có khả năng chiến thắng, vẫn còn cơ hội
"He's still in the running for the job."
(Anh ấy vẫn còn cơ hội cho công việc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top candidate
Danh từMột ứng viên được coi là tốt nhất hoặc phù hợp nhất cho một công việc hoặc vị trí cụ thể.
"After the interviews, three people emerged as top candidates."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be considering the top candidates for the position next week. |
Cô ấy sẽ xem xét những ứng viên hàng đầu cho vị trí đó vào tuần tới. |
| Phủ định | The committee won't be interviewing the top candidates until next month. |
Ủy ban sẽ không phỏng vấn các ứng viên hàng đầu cho đến tháng tới. |
| Nghi vấn | Will the recruiters be contacting the top candidates this afternoon? |
Liệu các nhà tuyển dụng có liên hệ với các ứng viên hàng đầu vào chiều nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a top candidate for the position. |
Cô ấy là một ứng cử viên hàng đầu cho vị trí này. |
| Phủ định | He does not seem to be a top candidate based on his experience. |
Dựa trên kinh nghiệm của anh ấy, có vẻ như anh ấy không phải là một ứng cử viên hàng đầu. |
| Nghi vấn | Is John a top candidate in your opinion? |
Theo ý kiến của bạn, John có phải là một ứng cử viên hàng đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top candidate".
