(Top Banner Ad)
frontrunner
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Thể thao

frontrunner

UK: /ˈfrʌnˌtrʌnə/ • US: /ˈfrʌnˌtrʌnər/

Nghĩa tiếng Việt

người dẫn đầu ứng cử viên sáng giá người có nhiều khả năng chiến thắng nhất đơn vị dẫn đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing considered most likely to win a race, election, or other competition.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật được xem là có khả năng cao nhất giành chiến thắng trong một cuộc đua, bầu cử hoặc cuộc thi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the frontrunner in the race for the presidential nomination."

    "Anh ấy là ứng cử viên sáng giá trong cuộc đua giành đề cử tổng thống."

  • "The company is a frontrunner in the development of new technologies."

    "Công ty này là một đơn vị dẫn đầu trong việc phát triển các công nghệ mới."

  • "She's considered the frontrunner to win the award."

    "Cô ấy được coi là ứng cử viên sáng giá để giành giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front mặt trước, phía trước
Verb run chạy, điều hành
Noun runner người chạy, vận động viên
Noun forerunner tiền thân, người báo trước, người mở đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
front
English
runner
English
frontrunner

Nguồn gốc từ 'frontrunner'

Từ 'frontrunner' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'front' (phía trước) và 'runner' (người chạy). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, ban đầu được sử dụng trong các cuộc đua ngựa để chỉ con ngựa dẫn đầu. Sau đó, nó được áp dụng rộng rãi trong chính trị, kinh doanh và các lĩnh vực cạnh tranh khác để miêu tả người hoặc đội dẫn đầu, hoặc có khả năng chiến thắng cao nhất.

Usage Note

Từ 'frontrunner' thường được dùng để chỉ người dẫn đầu, ứng cử viên sáng giá, hoặc đội/nhóm được kỳ vọng sẽ chiến thắng. Sắc thái của từ này nhấn mạnh vào vị trí dẫn đầu hiện tại và khả năng tiếp tục giữ vững vị trí đó. Khác với 'leader' (người dẫn đầu) chỉ đơn thuần vị trí dẫn đầu, 'frontrunner' mang ý nghĩa về tiềm năng chiến thắng cao hơn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'The frontrunner *in* the election', 'The frontrunner *for* the championship'. 'In' thường được dùng khi nói về một cuộc thi cụ thể. 'For' được dùng khi nói về mục tiêu hoặc giải thưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontrunner
  • clear clear frontrunner
    (ứng cử viên sáng giá nhất, người dẫn đầu rõ ràng)
  • strong strong frontrunner
    (ứng cử viên mạnh, người dẫn đầu vững chắc)
  • early early frontrunner
    (người dẫn đầu từ sớm)
  • presumptive presumptive frontrunner
    (người được cho là sẽ thắng, ứng cử viên được dự đoán)
Verb + frontrunner
  • emerge as emerge as a frontrunner
    (nổi lên như một ứng cử viên dẫn đầu)
  • become become the frontrunner
    (trở thành người dẫn đầu)
  • identify identify a frontrunner
    (xác định người dẫn đầu)
frontrunner + Verb
  • pulls ahead the frontrunner pulls ahead
    (người dẫn đầu bứt phá)
  • maintains the frontrunner maintains a lead
    (người dẫn đầu duy trì lợi thế/khoảng cách)
  • faces the frontrunner faces challenges
    (người dẫn đầu đối mặt với thử thách)

Idioms

  • be the frontrunner

    là người dẫn đầu, là ứng cử viên hàng đầu

    "She is currently the frontrunner for the party's nomination."

    (Cô ấy hiện là ứng cử viên hàng đầu cho đề cử của đảng.)

  • lose frontrunner status

    mất vị thế dẫn đầu

    "After the scandal, he quickly lost his frontrunner status."

    (Sau vụ bê bối, anh ta nhanh chóng mất đi vị thế dẫn đầu của mình.)

  • anoint someone as the frontrunner

    chỉ định/xem ai đó là ứng cử viên hàng đầu (thường không chính thức)

    "The media has already anointed him as the frontrunner in the presidential race."

    (Truyền thông đã gọi ông ấy là ứng cử viên hàng đầu trong cuộc đua tổng thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontrunner

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật được xem là có khả năng cao nhất giành chiến thắng trong một cuộc đua, bầu cử hoặc cuộc thi khác.

"He is the frontrunner in the race for the presidential nomination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontrunner".

Cuộc đua chính trị

Trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "frontrunner" là một thuật ngữ quan trọng trong các cuộc bầu cử. Nó dùng để chỉ ứng cử viên được các phương tiện truyền thông, các cuộc thăm dò ý kiến hoặc các chuyên gia đánh giá là có nhiều khả năng chiến thắng nhất. Người dẫn đầu thường phải chịu áp lực rất lớn và sự săm soi kỹ lưỡng từ công chúng và đối thủ.

Thể thao và cạnh tranh

Từ "frontrunner" có nguồn gốc từ các cuộc đua ngựa và được sử dụng rộng rãi trong các môn thể thao khác như điền kinh, đua xe. Nó miêu tả vận động viên, con ngựa, hoặc đội tuyển dẫn đầu ngay từ đầu hoặc có thành tích vượt trội. Vị trí dẫn đầu thường mang lại lợi thế tâm lý nhưng cũng đòi hỏi nỗ lực không ngừng để duy trì và vượt qua các thử thách từ đối thủ.