(Top Banner Ad)
tossed
B1
Tính từ B1 Tổng quát

tossed

UK: /tɒst/ • US: /tɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

bị ném bị quăng xáo trộn tung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been thrown or flung about carelessly.

Vietnamese Meaning

Đã bị ném hoặc quăng một cách cẩu thả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was tossed and in complete disarray."

    "Căn phòng bị xáo trộn và hoàn toàn hỗn loạn."

  • "The contents of the drawer were tossed all over the floor."

    "Đồ đạc trong ngăn kéo bị ném tung tóe trên sàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toss ném, quăng, xáo trộn (bằng tay)
Noun toss cú ném, sự tung đồng xu
Adjective tossable có thể ném được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tūsijaną
Old English
tōsian
Middle English
tossen

Nguồn gốc của 'Tossed'

Từ 'tossed' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'ném mạnh'. Qua thời gian, nó phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau liên quan đến việc ném, quăng, hoặc xáo trộn một cách không cẩn thận. Việc sử dụng từ này thể hiện sự năng động và đôi khi là sự bất cẩn trong hành động.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật thể bị xáo trộn, lộn xộn hoặc không được đặt đúng vị trí. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu ngăn nắp hoặc không được kiểm soát.
Chức năng như một dạng động từ được sử dụng trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động. Nó nhấn mạnh hành động ném hoặc quăng đã hoàn thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tossed
  • lightly lightly tossed salad
    (món salad được trộn nhẹ nhàng)
  • roughly roughly tossed papers
    (những tờ giấy bị vứt xáo trộn)
Verb + tossed
  • carelessly carelessly tossed the keys
    (ném chìa khóa một cách bất cẩn)
  • gently gently tossed the salad
    (nhẹ nhàng trộn salad)

Idioms

  • tossed and turned

    trằn trọc, thao thức (không ngủ được)

    "I tossed and turned all night because I was worried about the exam."

    (Tôi trằn trọc cả đêm vì lo lắng về bài kiểm tra.)

  • be tossed into the deep end

    bị đẩy vào tình huống khó khăn, không có sự chuẩn bị

    "He was tossed into the deep end when his boss suddenly quit."

    (Anh ấy bị đẩy vào tình huống khó khăn khi sếp của anh ấy đột ngột nghỉ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tossed

Tính từ
Lật mặt

Đã bị ném hoặc quăng một cách cẩu thả.

"The room was tossed and in complete disarray."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tossed the salad before serving it to them.
Cô ấy trộn salad trước khi phục vụ cho họ.
Phủ định
They haven't tossed the garbage out yet.
Họ vẫn chưa vứt rác đi.
Nghi vấn
Has anyone tossed the ball to him?
Có ai ném bóng cho anh ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't tossed away that old photograph; it was the only one I had of my grandfather.
Tôi ước tôi đã không vứt bức ảnh cũ đó đi; đó là bức ảnh duy nhất tôi có về ông nội.
Phủ định
If only she hadn't tossed the salad so vigorously; it's all over the table.
Giá mà cô ấy không trộn salad mạnh tay như vậy; nó văng tung tóe khắp bàn rồi.
Nghi vấn
If only the committee hadn't tossed out his proposal so quickly, would he still be so disheartened?
Giá mà ủy ban không bác bỏ đề xuất của anh ấy nhanh như vậy, liệu anh ấy có còn chán nản đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tossed".

Tossing the Bouquet

Trong đám cưới phương Tây, cô dâu thường 'tossed' (ném) bó hoa của mình cho những người phụ nữ độc thân. Người bắt được bó hoa được cho là sẽ là người tiếp theo kết hôn. Đây là một truyền thống vui vẻ và mang tính biểu tượng.