tossed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been thrown or flung about carelessly.
Vietnamese Meaning
Đã bị ném hoặc quăng một cách cẩu thả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was tossed and in complete disarray."
"Căn phòng bị xáo trộn và hoàn toàn hỗn loạn."
-
"The contents of the drawer were tossed all over the floor."
"Đồ đạc trong ngăn kéo bị ném tung tóe trên sàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật thể bị xáo trộn, lộn xộn hoặc không được đặt đúng vị trí. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu ngăn nắp hoặc không được kiểm soát.
Chức năng như một dạng động từ được sử dụng trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động. Nó nhấn mạnh hành động ném hoặc quăng đã hoàn thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightly lightly tossed salad (món salad được trộn nhẹ nhàng)
-
roughly roughly tossed papers (những tờ giấy bị vứt xáo trộn)
-
carelessly carelessly tossed the keys (ném chìa khóa một cách bất cẩn)
-
gently gently tossed the salad (nhẹ nhàng trộn salad)
Idioms
-
tossed and turned
trằn trọc, thao thức (không ngủ được)
"I tossed and turned all night because I was worried about the exam."
(Tôi trằn trọc cả đêm vì lo lắng về bài kiểm tra.)
-
be tossed into the deep end
bị đẩy vào tình huống khó khăn, không có sự chuẩn bị
"He was tossed into the deep end when his boss suddenly quit."
(Anh ấy bị đẩy vào tình huống khó khăn khi sếp của anh ấy đột ngột nghỉ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tossed
Tính từĐã bị ném hoặc quăng một cách cẩu thả.
"The room was tossed and in complete disarray."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tossed the salad before serving it to them. |
Cô ấy trộn salad trước khi phục vụ cho họ. |
| Phủ định | They haven't tossed the garbage out yet. |
Họ vẫn chưa vứt rác đi. |
| Nghi vấn | Has anyone tossed the ball to him? |
Có ai ném bóng cho anh ấy không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't tossed away that old photograph; it was the only one I had of my grandfather. |
Tôi ước tôi đã không vứt bức ảnh cũ đó đi; đó là bức ảnh duy nhất tôi có về ông nội. |
| Phủ định | If only she hadn't tossed the salad so vigorously; it's all over the table. |
Giá mà cô ấy không trộn salad mạnh tay như vậy; nó văng tung tóe khắp bàn rồi. |
| Nghi vấn | If only the committee hadn't tossed out his proposal so quickly, would he still be so disheartened? |
Giá mà ủy ban không bác bỏ đề xuất của anh ấy nhanh như vậy, liệu anh ấy có còn chán nản đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tossed".
