total concentration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Complete and undivided attention or focus on something.
Vietnamese Meaning
Sự tập trung hoàn toàn và không chia sẻ vào một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Achieving total concentration requires eliminating distractions."
"Để đạt được sự tập trung hoàn toàn, cần phải loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng."
-
"The surgeon needed total concentration during the operation."
"Bác sĩ phẫu thuật cần sự tập trung hoàn toàn trong suốt ca mổ."
-
"She achieved total concentration and finished the project ahead of schedule."
"Cô ấy đã đạt được sự tập trung hoàn toàn và hoàn thành dự án trước thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | total | tổng cộng, hoàn toàn |
| Verb | total | tổng cộng, lên tới |
| Verb | concentrate | tập trung |
| Adjective | concentrated | tập trung cao độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tập trung cao, không bị xao nhãng bởi bất kỳ yếu tố nào. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chú ý tối đa, chẳng hạn như học tập, làm việc hoặc thi đấu. Khác với 'focus', 'concentration' nhấn mạnh nỗ lực để duy trì sự chú ý.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: 'total concentration on the task'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete total concentration (sự tập trung hoàn toàn)
-
absolute total concentration (sự tập trung tuyệt đối)
-
require total concentration (đòi hỏi sự tập trung cao độ)
-
demand total concentration (yêu cầu sự tập trung cao độ)
-
lose total concentration (mất tập trung hoàn toàn)
Idioms
-
to be in a world of one's own
hoàn toàn tập trung vào một việc gì đó, như thể không còn nhận thức về thế giới xung quanh
"When she's painting, she's in a world of her own, demonstrating total concentration."
(Khi cô ấy vẽ, cô ấy hoàn toàn tập trung vào thế giới riêng của mình, thể hiện sự tập trung cao độ.)
-
to be laser-focused
tập trung cao độ, tập trung như tia laser
"The surgeon had to be laser-focused during the operation."
(Vị bác sĩ phẫu thuật phải tập trung cao độ trong suốt ca mổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
total concentration
Danh từ (Cụm danh từ)Sự tập trung hoàn toàn và không chia sẻ vào một điều gì đó.
"Achieving total concentration requires eliminating distractions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total concentration".
