(Top Banner Ad)
total concentration
C1
Danh từ (Cụm danh từ) C1 Tổng quát

total concentration

UK: /ˈtəʊtəl kɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /ˈtoʊtəl kɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung tuyệt đối sự tập trung hoàn toàn chú tâm tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete and undivided attention or focus on something.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung hoàn toàn và không chia sẻ vào một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving total concentration requires eliminating distractions."

    "Để đạt được sự tập trung hoàn toàn, cần phải loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng."

  • "The surgeon needed total concentration during the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật cần sự tập trung hoàn toàn trong suốt ca mổ."

  • "She achieved total concentration and finished the project ahead of schedule."

    "Cô ấy đã đạt được sự tập trung hoàn toàn và hoàn thành dự án trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective total tổng cộng, hoàn toàn
Verb total tổng cộng, lên tới
Verb concentrate tập trung
Adjective concentrated tập trung cao độ

Synonyms

complete focus (sự tập trung hoàn toàn)absolute attention (sự chú ý tuyệt đối)undivided attention (sự chú ý không chia sẻ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
English
total
English
concentration

Nguồn gốc của 'Total'

Từ 'total' bắt nguồn từ tiếng Latin 'totalis', có nghĩa là 'toàn bộ'. Nó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa này. Thật thú vị phải không?

Nguồn gốc của 'Concentration'

Từ 'concentration' đến từ tiếng Latin 'con-', có nghĩa là 'cùng với', và 'centrum', có nghĩa là 'trung tâm'. 'Concentration' có nghĩa là tập trung tất cả lại vào một điểm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tập trung cao, không bị xao nhãng bởi bất kỳ yếu tố nào. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi sự chú ý tối đa, chẳng hạn như học tập, làm việc hoặc thi đấu. Khác với 'focus', 'concentration' nhấn mạnh nỗ lực để duy trì sự chú ý.

Prepositions

on

'on' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự tập trung hướng đến. Ví dụ: 'total concentration on the task'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + total concentration
  • complete total concentration
    (sự tập trung hoàn toàn)
  • absolute total concentration
    (sự tập trung tuyệt đối)
Verb + total concentration
  • require total concentration
    (đòi hỏi sự tập trung cao độ)
  • demand total concentration
    (yêu cầu sự tập trung cao độ)
  • lose total concentration
    (mất tập trung hoàn toàn)

Idioms

  • to be in a world of one's own

    hoàn toàn tập trung vào một việc gì đó, như thể không còn nhận thức về thế giới xung quanh

    "When she's painting, she's in a world of her own, demonstrating total concentration."

    (Khi cô ấy vẽ, cô ấy hoàn toàn tập trung vào thế giới riêng của mình, thể hiện sự tập trung cao độ.)

  • to be laser-focused

    tập trung cao độ, tập trung như tia laser

    "The surgeon had to be laser-focused during the operation."

    (Vị bác sĩ phẫu thuật phải tập trung cao độ trong suốt ca mổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total concentration

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Sự tập trung hoàn toàn và không chia sẻ vào một điều gì đó.

"Achieving total concentration requires eliminating distractions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total concentration".

Thiền định và sự tập trung

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, thiền định được sử dụng để rèn luyện sự tập trung cao độ. Bằng cách tập trung vào hơi thở hoặc một điểm duy nhất, người ta có thể đạt được trạng thái tinh thần tĩnh lặng và tăng cường khả năng tập trung.

Thể thao và sự tập trung

Trong thể thao, sự tập trung cao độ là yếu tố then chốt để đạt được thành công. Các vận động viên thường sử dụng các kỹ thuật khác nhau để duy trì sự tập trung trong suốt quá trình thi đấu, chẳng hạn như hình dung, thở sâu và các nghi thức trước trận đấu.