undivided attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Complete focus or concentration on something or someone, without being distracted by anything else.
Vietnamese Meaning
Sự tập trung hoàn toàn, toàn tâm toàn ý vào một điều gì đó hoặc ai đó, không bị xao nhãng bởi bất cứ điều gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker had the undivided attention of the audience."
"Diễn giả đã có được sự chú ý tuyệt đối của khán giả."
-
"Children need undivided attention from their parents."
"Trẻ em cần sự quan tâm toàn tâm toàn ý từ cha mẹ."
-
"He listened with undivided attention."
"Anh ấy lắng nghe một cách chăm chú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attend | Tham dự; chú ý, để tâm |
| Noun | attentiveness | Sự chú ý, sự ân cần |
| Adjective | attentive | Chú ý, chăm chú; ân cần |
| Adverb | attentively | Một cách chăm chú, ân cần |
| Verb | divide | Chia, phân chia |
| Noun | division | Sự chia, sự phân chia; bộ phận |
| Adjective | divisible | Có thể chia được |
| Noun | divisor | Số chia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tập trung cao, không bị phân tán tư tưởng. Nó thường được dùng để mô tả việc lắng nghe, quan sát hoặc làm việc một cách cẩn thận và chu đáo. Khác với 'attention' đơn thuần, 'undivided attention' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hiện diện và quan tâm thực sự.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường ám chỉ việc hướng sự tập trung hoàn toàn đến một người hoặc một sự vật cụ thể (ví dụ: 'give undivided attention to someone'). Khi đi với 'on', nó thường ám chỉ việc tập trung vào một nhiệm vụ, hoạt động, hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: 'focus undivided attention on the task').
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give (someone) your undivided attention (dành cho (ai đó) sự chú ý hoàn toàn của bạn)
-
have have (someone's) undivided attention (có được sự chú ý hoàn toàn của (ai đó))
-
command command (someone's) undivided attention (thu hút/buộc (ai đó) phải chú ý hoàn toàn)
-
demand demand (someone's) undivided attention (yêu cầu (ai đó) phải chú ý hoàn toàn)
-
receive receive (someone's) undivided attention (nhận được sự chú ý hoàn toàn từ (ai đó))
-
with with undivided attention (với sự chú ý hoàn toàn)
-
for for someone's undivided attention (để có được sự chú ý hoàn toàn của ai đó)
-
my my undivided attention (sự chú ý hoàn toàn của tôi)
-
your your undivided attention (sự chú ý hoàn toàn của bạn)
-
deserve deserve someone's undivided attention (xứng đáng nhận được sự chú ý hoàn toàn của ai đó)
Idioms
-
Give someone your undivided attention
Dành sự chú ý hoàn toàn của bạn cho ai đó; lắng nghe và tập trung vào họ mà không bị phân tâm.
"Please put away your phone and give me your undivided attention."
(Xin hãy cất điện thoại đi và dành sự chú ý hoàn toàn cho tôi.)
-
Command someone's undivided attention
Thu hút hoặc buộc ai đó phải chú ý hoàn toàn; làm cho họ tập trung hoàn toàn vào bạn hoặc điều bạn đang nói/làm.
"The speaker's powerful presentation commanded the audience's undivided attention."
(Bài thuyết trình đầy sức thuyết phục của diễn giả đã thu hút sự chú ý hoàn toàn của khán giả.)
-
You have my undivided attention
Bạn có được sự chú ý hoàn toàn của tôi; tôi đang lắng nghe bạn một cách chăm chú và không bị phân tâm.
"Tell me what happened. You have my undivided attention."
(Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra. Bạn có được sự chú ý hoàn toàn của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undivided attention
Danh từSự tập trung hoàn toàn, toàn tâm toàn ý vào một điều gì đó hoặc ai đó, không bị xao nhãng bởi bất cứ điều gì khác.
"The speaker had the undivided attention of the audience."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she gave him undivided attention during the presentation. |
Chà, cô ấy đã dành cho anh ấy sự chú ý hoàn toàn trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | Oh, he didn't give the speaker undivided attention at all. |
Ồ, anh ấy hoàn toàn không dành sự chú ý hoàn toàn cho người diễn thuyết. |
| Nghi vấn | Hey, did you give the lecture your undivided attention? |
Này, bạn có tập trung hoàn toàn vào bài giảng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presentation is given undivided attention by the audience. |
Bài thuyết trình được khán giả tập trung hoàn toàn. |
| Phủ định | The lecture was not given undivided attention by the students due to the distracting noise. |
Bài giảng không được học sinh tập trung hoàn toàn do tiếng ồn gây mất tập trung. |
| Nghi vấn | Will the new policy be given undivided attention by the board members? |
Liệu chính sách mới có được các thành viên hội đồng quản trị tập trung hoàn toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undivided attention".
