(Top Banner Ad)
undivided attention
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Tâm lý học

undivided attention

UK: ˌʌndɪˈvaɪdɪd əˈtɛnʃən • US: ˌʌndɪˈvaɪdɪd əˈtɛnʃən

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý hoàn toàn sự tập trung tuyệt đối sự quan tâm toàn tâm toàn ý toàn tâm toàn ý chú tâm hoàn toàn dồn hết tâm trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete focus or concentration on something or someone, without being distracted by anything else.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung hoàn toàn, toàn tâm toàn ý vào một điều gì đó hoặc ai đó, không bị xao nhãng bởi bất cứ điều gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker had the undivided attention of the audience."

    "Diễn giả đã có được sự chú ý tuyệt đối của khán giả."

  • "Children need undivided attention from their parents."

    "Trẻ em cần sự quan tâm toàn tâm toàn ý từ cha mẹ."

  • "He listened with undivided attention."

    "Anh ấy lắng nghe một cách chăm chú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attend Tham dự; chú ý, để tâm
Noun attentiveness Sự chú ý, sự ân cần
Adjective attentive Chú ý, chăm chú; ân cần
Adverb attentively Một cách chăm chú, ân cần
Verb divide Chia, phân chia
Noun division Sự chia, sự phân chia; bộ phận
Adjective divisible Có thể chia được
Noun divisor Số chia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere
Latin
attentio
Old French
attencion
Middle English
attencioun
English
attention
Latin
dividere
Old French
diviser
Middle English
dividen
English
divide
Old English
un-
English
undivided attention

Sự Kéo Căng Tâm Trí

Từ 'attention' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa là 'kéo căng về phía'. Nó gợi hình ảnh tâm trí được kéo căng, tập trung hoàn toàn vào một điểm, không bị phân tán. Điều này giải thích tại sao 'undivided attention' (sự chú ý không phân chia) lại mang ý nghĩa tập trung cao độ, không bị chia sẻ bởi bất cứ điều gì khác.

"Un-" và "Divide"

Cụm từ 'undivided attention' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', từ tiếng Anh cổ) và từ 'divided' (nghĩa là 'bị chia cắt', từ tiếng Latin 'dividere'). Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa 'sự chú ý không bị chia cắt', ám chỉ một sự tập trung trọn vẹn, không có sự phân tâm hay chia sẻ sự chú ý đó cho thứ gì khác.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tập trung cao, không bị phân tán tư tưởng. Nó thường được dùng để mô tả việc lắng nghe, quan sát hoặc làm việc một cách cẩn thận và chu đáo. Khác với 'attention' đơn thuần, 'undivided attention' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hiện diện và quan tâm thực sự.

Prepositions

to on

Khi đi với 'to', nó thường ám chỉ việc hướng sự tập trung hoàn toàn đến một người hoặc một sự vật cụ thể (ví dụ: 'give undivided attention to someone'). Khi đi với 'on', nó thường ám chỉ việc tập trung vào một nhiệm vụ, hoạt động, hoặc vấn đề cụ thể (ví dụ: 'focus undivided attention on the task').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sự chú ý không phân chia
  • give give (someone) your undivided attention
    (dành cho (ai đó) sự chú ý hoàn toàn của bạn)
  • have have (someone's) undivided attention
    (có được sự chú ý hoàn toàn của (ai đó))
  • command command (someone's) undivided attention
    (thu hút/buộc (ai đó) phải chú ý hoàn toàn)
  • demand demand (someone's) undivided attention
    (yêu cầu (ai đó) phải chú ý hoàn toàn)
  • receive receive (someone's) undivided attention
    (nhận được sự chú ý hoàn toàn từ (ai đó))
Cụm giới từ + sự chú ý không phân chia
  • with with undivided attention
    (với sự chú ý hoàn toàn)
  • for for someone's undivided attention
    (để có được sự chú ý hoàn toàn của ai đó)
Cụm từ mô tả người nhận/nguồn
  • my my undivided attention
    (sự chú ý hoàn toàn của tôi)
  • your your undivided attention
    (sự chú ý hoàn toàn của bạn)
  • deserve deserve someone's undivided attention
    (xứng đáng nhận được sự chú ý hoàn toàn của ai đó)

Idioms

  • Give someone your undivided attention

    Dành sự chú ý hoàn toàn của bạn cho ai đó; lắng nghe và tập trung vào họ mà không bị phân tâm.

    "Please put away your phone and give me your undivided attention."

    (Xin hãy cất điện thoại đi và dành sự chú ý hoàn toàn cho tôi.)

  • Command someone's undivided attention

    Thu hút hoặc buộc ai đó phải chú ý hoàn toàn; làm cho họ tập trung hoàn toàn vào bạn hoặc điều bạn đang nói/làm.

    "The speaker's powerful presentation commanded the audience's undivided attention."

    (Bài thuyết trình đầy sức thuyết phục của diễn giả đã thu hút sự chú ý hoàn toàn của khán giả.)

  • You have my undivided attention

    Bạn có được sự chú ý hoàn toàn của tôi; tôi đang lắng nghe bạn một cách chăm chú và không bị phân tâm.

    "Tell me what happened. You have my undivided attention."

    (Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra. Bạn có được sự chú ý hoàn toàn của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undivided attention

Danh từ
Lật mặt

Sự tập trung hoàn toàn, toàn tâm toàn ý vào một điều gì đó hoặc ai đó, không bị xao nhãng bởi bất cứ điều gì khác.

"The speaker had the undivided attention of the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she gave him undivided attention during the presentation.
Chà, cô ấy đã dành cho anh ấy sự chú ý hoàn toàn trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
Oh, he didn't give the speaker undivided attention at all.
Ồ, anh ấy hoàn toàn không dành sự chú ý hoàn toàn cho người diễn thuyết.
Nghi vấn
Hey, did you give the lecture your undivided attention?
Này, bạn có tập trung hoàn toàn vào bài giảng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation is given undivided attention by the audience.
Bài thuyết trình được khán giả tập trung hoàn toàn.
Phủ định
The lecture was not given undivided attention by the students due to the distracting noise.
Bài giảng không được học sinh tập trung hoàn toàn do tiếng ồn gây mất tập trung.
Nghi vấn
Will the new policy be given undivided attention by the board members?
Liệu chính sách mới có được các thành viên hội đồng quản trị tập trung hoàn toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undivided attention".

Dấu Hiệu Của Sự Tôn Trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc dành 'undivided attention' (sự chú ý không phân chia) cho người đối diện được xem là một dấu hiệu quan trọng của sự tôn trọng. Nó thể hiện rằng bạn coi trọng lời nói và thời gian của họ, giúp xây dựng các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp vững chắc.

Thách Thức Trong Thời Đại Kỹ Thuật Số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, việc duy trì 'undivided attention' ngày càng trở nên khó khăn do sự bùng nổ của các thiết bị điện tử và thông báo liên tục. Khả năng tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ hoặc một người mà không bị gián đoạn là một kỹ năng quý giá, thường được liên hệ với sự hiệu quả và năng suất cao.