(Top Banner Ad)
totally open
B2
Trạng từ + Tính từ B2 Tổng quát

totally open

UK: /ˈtəʊtəli ˈəʊpən/ • US: /ˈtoʊtəli ˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn cởi mở hoàn toàn minh bạch cởi mở tuyệt đối không hề giấu giếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely accessible, receptive, or honest; without any restrictions, secrets, or reservations.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn cởi mở, dễ tiếp cận, hoặc trung thực; không có bất kỳ hạn chế, bí mật, hoặc dè dặt nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is totally open to new ideas from its employees."

    "Công ty hoàn toàn cởi mở với những ý tưởng mới từ nhân viên."

  • "The politician promised to be totally open with the public about his finances."

    "Chính trị gia hứa sẽ hoàn toàn cởi mở với công chúng về tài chính của mình."

  • "The system is totally open source, allowing anyone to modify and improve it."

    "Hệ thống này hoàn toàn là mã nguồn mở, cho phép bất kỳ ai sửa đổi và cải thiện nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb totally hoàn toàn, tuyệt đối, toàn bộ
Adjective total tổng cộng, toàn bộ, toàn diện
Noun total tổng số, toàn thể
Verb total tính tổng, lên đến
Adjective open mở, cởi mở, thẳng thắn, công khai
Verb open mở, khai trương, bắt đầu
Noun opening sự mở đầu, chỗ trống, cơ hội
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Noun openness sự cởi mở, sự thẳng thắn, sự minh bạch

Synonyms

completely open (hoàn toàn cởi mở)fully accessible (hoàn toàn có thể truy cập)transparent (minh bạch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
Old French
total
English
total
English
totally
Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Modern English
open

Nguồn gốc của 'Totally' và 'Open'

Cụm từ 'totally open' kết hợp trạng từ 'totally' (hoàn toàn, tuyệt đối) và tính từ 'open' (mở, cởi mở). 'Totally' xuất phát từ tiếng Latin 'totalis' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'tổng thể' hoặc 'toàn bộ', sau đó được dùng để nhấn mạnh mức độ. 'Open' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không bị đóng' hay 'không bị che khuất'. Khi kết hợp, 'totally' tăng cường ý nghĩa của 'open', mô tả một trạng thái mở hoặc cởi mở ở mức độ cao nhất, không có giới hạn hay che giấu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cởi mở, trung thực hoặc khả năng tiếp cận của một người, một hệ thống, hoặc một quá trình. Nó thể hiện một trạng thái hoàn toàn minh bạch và sẵn sàng chấp nhận ý kiến, thông tin hoặc sự thay đổi. So với 'open', 'totally open' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, khẳng định sự cởi mở một cách tuyệt đối. Ví dụ, 'open' có thể chỉ đơn giản là sẵn sàng lắng nghe, trong khi 'totally open' ngụ ý một sự sẵn lòng chủ động tìm kiếm và chào đón những ý kiến mới.

Prepositions

to with about

'to' được sử dụng khi chỉ đối tượng mà sự cởi mở hướng đến (ví dụ: totally open to suggestions). 'with' được sử dụng khi chỉ những khía cạnh được chia sẻ một cách cởi mở (ví dụ: totally open with your feelings). 'about' được sử dụng khi nói về chủ đề được thảo luận một cách cởi mở (ví dụ: totally open about the situation).

Collocations (Từ đi kèm)

Thái độ và sự sẵn lòng
  • to totally open to new ideas
    (hoàn toàn cởi mở với những ý tưởng mới)
  • about totally open about her past
    (hoàn toàn thẳng thắn/minh bạch về quá khứ của cô ấy)
  • with totally open with you
    (hoàn toàn thành thật/cởi mở với bạn)
Mô tả chính sách và giao tiếp
  • policy a totally open policy
    (một chính sách hoàn toàn minh bạch/cởi mở)
  • discussion a totally open discussion
    (một cuộc thảo luận hoàn toàn cởi mở)
  • mind with a totally open mind
    (với một tâm trí hoàn toàn cởi mở)

Idioms

  • a totally open book

    một người hoàn toàn thẳng thắn, không giấu giếm điều gì; một cuốn sách mở

    "She's like a totally open book; you always know what she's thinking."

    (Cô ấy như một cuốn sách mở; bạn luôn biết cô ấy đang nghĩ gì.)

  • totally open to (something)

    hoàn toàn sẵn lòng đón nhận, không có định kiến hoặc rào cản

    "We are totally open to suggestions for improvement."

    (Chúng tôi hoàn toàn sẵn lòng đón nhận các đề xuất cải thiện.)

  • totally open about (something)

    hoàn toàn thẳng thắn, không che giấu hoặc giữ bí mật về điều gì đó

    "He was totally open about his financial struggles."

    (Anh ấy hoàn toàn thẳng thắn về những khó khăn tài chính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

totally open

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn cởi mở, dễ tiếp cận, hoặc trung thực; không có bất kỳ hạn chế, bí mật, hoặc dè dặt nào.

"The company is totally open to new ideas from its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totally open".

Sự minh bạch và Tin cậy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp cá nhân và kinh doanh, 'totally open' thường được coi là một phẩm chất tích cực. Nó ngụ ý sự trung thực, chân thành và minh bạch, xây dựng niềm tin giữa các cá nhân. Một người 'totally open' được xem là đáng tin cậy vì họ không che giấu thông tin hay cảm xúc.

Tinh thần cởi mở

Cụm từ 'totally open mind' (một tâm trí hoàn toàn cởi mở) nhấn mạnh giá trị của việc không có định kiến, sẵn sàng tiếp thu và xem xét các ý tưởng, quan điểm mới, ngay cả khi chúng khác biệt với niềm tin của bản thân. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong giáo dục, khoa học và các cuộc thảo luận xã hội, thúc đẩy sự đổi mới và hiểu biết.