totally open
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely accessible, receptive, or honest; without any restrictions, secrets, or reservations.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn cởi mở, dễ tiếp cận, hoặc trung thực; không có bất kỳ hạn chế, bí mật, hoặc dè dặt nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is totally open to new ideas from its employees."
"Công ty hoàn toàn cởi mở với những ý tưởng mới từ nhân viên."
-
"The politician promised to be totally open with the public about his finances."
"Chính trị gia hứa sẽ hoàn toàn cởi mở với công chúng về tài chính của mình."
-
"The system is totally open source, allowing anyone to modify and improve it."
"Hệ thống này hoàn toàn là mã nguồn mở, cho phép bất kỳ ai sửa đổi và cải thiện nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | totally | hoàn toàn, tuyệt đối, toàn bộ |
| Adjective | total | tổng cộng, toàn bộ, toàn diện |
| Noun | total | tổng số, toàn thể |
| Verb | total | tính tổng, lên đến |
| Adjective | open | mở, cởi mở, thẳng thắn, công khai |
| Verb | open | mở, khai trương, bắt đầu |
| Noun | opening | sự mở đầu, chỗ trống, cơ hội |
| Adverb | openly | một cách công khai, thẳng thắn |
| Noun | openness | sự cởi mở, sự thẳng thắn, sự minh bạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ cởi mở, trung thực hoặc khả năng tiếp cận của một người, một hệ thống, hoặc một quá trình. Nó thể hiện một trạng thái hoàn toàn minh bạch và sẵn sàng chấp nhận ý kiến, thông tin hoặc sự thay đổi. So với 'open', 'totally open' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, khẳng định sự cởi mở một cách tuyệt đối. Ví dụ, 'open' có thể chỉ đơn giản là sẵn sàng lắng nghe, trong khi 'totally open' ngụ ý một sự sẵn lòng chủ động tìm kiếm và chào đón những ý kiến mới.
Prepositions
'to' được sử dụng khi chỉ đối tượng mà sự cởi mở hướng đến (ví dụ: totally open to suggestions). 'with' được sử dụng khi chỉ những khía cạnh được chia sẻ một cách cởi mở (ví dụ: totally open with your feelings). 'about' được sử dụng khi nói về chủ đề được thảo luận một cách cởi mở (ví dụ: totally open about the situation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
to totally open to new ideas (hoàn toàn cởi mở với những ý tưởng mới)
-
about totally open about her past (hoàn toàn thẳng thắn/minh bạch về quá khứ của cô ấy)
-
with totally open with you (hoàn toàn thành thật/cởi mở với bạn)
-
policy a totally open policy (một chính sách hoàn toàn minh bạch/cởi mở)
-
discussion a totally open discussion (một cuộc thảo luận hoàn toàn cởi mở)
-
mind with a totally open mind (với một tâm trí hoàn toàn cởi mở)
Idioms
-
a totally open book
một người hoàn toàn thẳng thắn, không giấu giếm điều gì; một cuốn sách mở
"She's like a totally open book; you always know what she's thinking."
(Cô ấy như một cuốn sách mở; bạn luôn biết cô ấy đang nghĩ gì.)
-
totally open to (something)
hoàn toàn sẵn lòng đón nhận, không có định kiến hoặc rào cản
"We are totally open to suggestions for improvement."
(Chúng tôi hoàn toàn sẵn lòng đón nhận các đề xuất cải thiện.)
-
totally open about (something)
hoàn toàn thẳng thắn, không che giấu hoặc giữ bí mật về điều gì đó
"He was totally open about his financial struggles."
(Anh ấy hoàn toàn thẳng thắn về những khó khăn tài chính của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
totally open
Trạng từ + Tính từHoàn toàn cởi mở, dễ tiếp cận, hoặc trung thực; không có bất kỳ hạn chế, bí mật, hoặc dè dặt nào.
"The company is totally open to new ideas from its employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "totally open".
