(Top Banner Ad)
completely open
B2
Trạng từ + Tính từ B2 Tổng quát

completely open

UK: /kəmˈpliːtli ˈəʊpən/ • US: /kəmˈpliːtli ˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn cởi mở cởi mở hoàn toàn minh bạch hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entirely and without reservation receptive, accessible, or frank.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn và không chút dè dặt, cởi mở, dễ tiếp thu, dễ dàng truy cập hoặc thẳng thắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is completely open to suggestions from the public."

    "Chính phủ hoàn toàn cởi mở với những gợi ý từ công chúng."

  • "The company is completely open about its financial situation."

    "Công ty hoàn toàn minh bạch về tình hình tài chính của mình."

  • "She is completely open to new ideas."

    "Cô ấy hoàn toàn cởi mở với những ý tưởng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb completely hoàn toàn, đầy đủ
Adjective open mở, thoáng
Verb open mở ra
Noun openness sự cởi mở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
completely
English
open

Nguồn gốc của 'completely'

Từ 'completely' xuất phát từ 'complete', có gốc Latinh 'complere' nghĩa là 'làm đầy, hoàn thành'. Nó thể hiện sự trọn vẹn, không thiếu sót, sự hoàn tất của một hành động hoặc trạng thái nào đó. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'hoàn toàn'.

Nguồn gốc của 'open'

Từ 'open' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'openian', có nghĩa là 'mở ra'. Ý nghĩa gốc rễ của nó liên quan đến việc không bị đóng, che đậy hoặc giới hạn. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'mở'.

Usage Note

Cụm từ 'completely open' nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, không giới hạn của sự cởi mở, sẵn sàng tiếp thu hoặc minh bạch. Nó thường được dùng để mô tả thái độ, quan điểm, hoặc trạng thái của một hệ thống, quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + completely open
  • honest and completely open
    (thật thà và hoàn toàn cởi mở)
  • fully and completely open
    (hoàn toàn và cởi mở)
Verb + completely open
  • were completely open
    (đã hoàn toàn cởi mở)
  • are completely open
    (hoàn toàn cởi mở)

Idioms

  • An open book

    Một người dễ hiểu, không giấu giếm điều gì

    "He's an open book; you always know what he's thinking."

    (Anh ấy là một người dễ đoán; bạn luôn biết anh ấy đang nghĩ gì.)

  • With open arms

    Chào đón nồng nhiệt, bằng cả tấm lòng

    "They welcomed us with open arms."

    (Họ chào đón chúng tôi bằng cả tấm lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completely open

Trạng từ + Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn và không chút dè dặt, cởi mở, dễ tiếp thu, dễ dàng truy cập hoặc thẳng thắn.

"The government is completely open to suggestions from the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completely open".

Tính minh bạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tính minh bạch và cởi mở trong giao tiếp được đánh giá cao. Điều này thể hiện qua việc chia sẻ thông tin một cách trung thực và sẵn sàng lắng nghe các quan điểm khác nhau. Việc 'completely open' trong bối cảnh này có thể ám chỉ sự trung thực và không che giấu thông tin.

Văn hóa doanh nghiệp

Trong môi trường doanh nghiệp, một chính sách 'completely open door' (chính sách cửa mở hoàn toàn) có nghĩa là mọi nhân viên đều có thể tự do tiếp cận và trao đổi với cấp trên. Điều này khuyến khích sự giao tiếp cởi mở và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.