oversensitive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unduly or abnormally susceptible to the feelings of others; excessively sensitive.
Vietnamese Meaning
Quá nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc xúc động quá mức trước những lời nói, hành động hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always been oversensitive to criticism."
"Anh ấy luôn quá nhạy cảm với những lời chỉ trích."
-
"I think you're being oversensitive about what he said."
"Tôi nghĩ bạn đang quá nhạy cảm về những gì anh ấy nói."
-
"Some people are oversensitive to caffeine."
"Một số người quá nhạy cảm với caffeine."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | sensitive | Nhạy cảm, dễ bị tổn thương |
| Noun | sensitivity | Sự nhạy cảm |
| Adv | sensitively | Một cách nhạy cảm |
| Verb | sensitize | Làm cho nhạy cảm, làm cho có phản ứng |
| Noun | oversensitivity | Sự quá nhạy cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'oversensitive' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người phản ứng thái quá so với mức độ thông thường. Nó khác với 'sensitive' (nhạy cảm) ở chỗ nhấn mạnh sự thái quá và thường gây khó chịu cho bản thân và người khác. Khác với 'hypersensitive' (cực kỳ nhạy cảm), 'oversensitive' có thể ám chỉ sự nhạy cảm về mặt cảm xúc, trong khi 'hypersensitive' có thể liên quan đến cả các giác quan (ví dụ: nhạy cảm với ánh sáng, âm thanh).
Prepositions
Thường đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà ai đó quá nhạy cảm. Ví dụ: oversensitive to criticism (quá nhạy cảm với sự chỉ trích).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely oversensitive (cực kỳ quá nhạy cảm)
-
unduly unduly oversensitive (quá nhạy cảm một cách không cần thiết)
-
incredibly incredibly oversensitive (quá nhạy cảm một cách khó tin)
-
become become oversensitive (trở nên quá nhạy cảm)
-
seem seem oversensitive (có vẻ quá nhạy cảm)
-
make someone make someone oversensitive (làm ai đó trở nên quá nhạy cảm)
-
skin oversensitive skin (da quá nhạy cảm)
-
person oversensitive person (người quá nhạy cảm)
-
reaction oversensitive reaction (phản ứng quá nhạy cảm)
Idioms
-
be oversensitive to criticism
quá nhạy cảm với lời chỉ trích
"She's always been oversensitive to criticism."
(Cô ấy luôn quá nhạy cảm với những lời chỉ trích.)
-
have an oversensitive nature
có bản tính quá nhạy cảm
"Children with an oversensitive nature need extra care."
(Những đứa trẻ có bản tính quá nhạy cảm cần được chăm sóc đặc biệt.)
-
Don't be so oversensitive!
Đừng quá nhạy cảm như vậy!
"Oh, come on, it was just a joke! Don't be so oversensitive!"
(Thôi nào, đó chỉ là một trò đùa! Đừng quá nhạy cảm như vậy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oversensitive
adjectiveQuá nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc xúc động quá mức trước những lời nói, hành động hoặc tình huống.
"He's always been oversensitive to criticism."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is oversensitive is obvious to everyone. |
Việc anh ấy quá nhạy cảm là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether she is oversensitive isn't the main issue; it's how she reacts. |
Việc cô ấy có quá nhạy cảm hay không không phải là vấn đề chính; mà là cách cô ấy phản ứng. |
| Nghi vấn | Why he is so oversensitive remains a mystery. |
Tại sao anh ấy lại quá nhạy cảm vẫn là một bí ẩn. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Some people are just oversensitive: they take every comment to heart. |
Một số người quá nhạy cảm: họ để bụng mọi lời nhận xét. |
| Phủ định | He isn't oversensitive: he usually laughs off criticism. |
Anh ấy không quá nhạy cảm: anh ấy thường bỏ qua những lời chỉ trích. |
| Nghi vấn | Is she oversensitive: or are people really being rude to her? |
Cô ấy có quá nhạy cảm không: hay mọi người thực sự đang thô lỗ với cô ấy? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had not been so oversensitive, she would have understood the joke. |
Nếu cô ấy không quá nhạy cảm, cô ấy đã hiểu câu chuyện cười. |
| Phủ định | If he hadn't been oversensitive to criticism, he wouldn't have quit the team. |
Nếu anh ấy không quá nhạy cảm với những lời chỉ trích, anh ấy đã không bỏ đội. |
| Nghi vấn | Would she have cried if she hadn't been so oversensitive? |
Cô ấy có khóc không nếu cô ấy không quá nhạy cảm? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is oversensitive to criticism. |
Cô ấy quá nhạy cảm với những lời chỉ trích. |
| Phủ định | He does not think I am oversensitive. |
Anh ấy không nghĩ tôi quá nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Are you oversensitive about your work? |
Bạn có quá nhạy cảm về công việc của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversensitive".
