(Top Banner Ad)
oversensitive
B2
adjective B2 Tâm lý học, Tính cách

oversensitive

UK: /ˌəʊvəˈsensətɪv/ • US: /ˌoʊvərˈsensətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quá nhạy cảm dễ tự ái dễ bị tổn thương nhạy cảm thái quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unduly or abnormally susceptible to the feelings of others; excessively sensitive.

Vietnamese Meaning

Quá nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc xúc động quá mức trước những lời nói, hành động hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always been oversensitive to criticism."

    "Anh ấy luôn quá nhạy cảm với những lời chỉ trích."

  • "I think you're being oversensitive about what he said."

    "Tôi nghĩ bạn đang quá nhạy cảm về những gì anh ấy nói."

  • "Some people are oversensitive to caffeine."

    "Một số người quá nhạy cảm với caffeine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sensitive Nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Noun sensitivity Sự nhạy cảm
Adv sensitively Một cách nhạy cảm
Verb sensitize Làm cho nhạy cảm, làm cho có phản ứng
Noun oversensitivity Sự quá nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Medieval Latin
sensitivus
Old French
sensitif
Old English
ofer-
English
sensitive
English
oversensitive

Từ đâu mà 'quá nhạy cảm'?

Từ 'oversensitive' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, vượt quá') và tính từ 'sensitive' (có nghĩa là 'nhạy cảm, dễ cảm nhận'). Ghép lại, nó diễn tả trạng thái cảm nhận mọi thứ mạnh mẽ, sâu sắc hoặc dễ bị ảnh hưởng hơn mức bình thường. Ví dụ, một người 'oversensitive' có thể dễ dàng buồn bã hoặc tức giận vì những lời nói hoặc hành động nhỏ nhặt mà người khác thấy bình thường.

Usage Note

Từ 'oversensitive' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người phản ứng thái quá so với mức độ thông thường. Nó khác với 'sensitive' (nhạy cảm) ở chỗ nhấn mạnh sự thái quá và thường gây khó chịu cho bản thân và người khác. Khác với 'hypersensitive' (cực kỳ nhạy cảm), 'oversensitive' có thể ám chỉ sự nhạy cảm về mặt cảm xúc, trong khi 'hypersensitive' có thể liên quan đến cả các giác quan (ví dụ: nhạy cảm với ánh sáng, âm thanh).

Prepositions

to

Thường đi với giới từ 'to' để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà ai đó quá nhạy cảm. Ví dụ: oversensitive to criticism (quá nhạy cảm với sự chỉ trích).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + oversensitive
  • extremely extremely oversensitive
    (cực kỳ quá nhạy cảm)
  • unduly unduly oversensitive
    (quá nhạy cảm một cách không cần thiết)
  • incredibly incredibly oversensitive
    (quá nhạy cảm một cách khó tin)
Verb + oversensitive
  • become become oversensitive
    (trở nên quá nhạy cảm)
  • seem seem oversensitive
    (có vẻ quá nhạy cảm)
  • make someone make someone oversensitive
    (làm ai đó trở nên quá nhạy cảm)
Oversensitive + Noun
  • skin oversensitive skin
    (da quá nhạy cảm)
  • person oversensitive person
    (người quá nhạy cảm)
  • reaction oversensitive reaction
    (phản ứng quá nhạy cảm)

Idioms

  • be oversensitive to criticism

    quá nhạy cảm với lời chỉ trích

    "She's always been oversensitive to criticism."

    (Cô ấy luôn quá nhạy cảm với những lời chỉ trích.)

  • have an oversensitive nature

    có bản tính quá nhạy cảm

    "Children with an oversensitive nature need extra care."

    (Những đứa trẻ có bản tính quá nhạy cảm cần được chăm sóc đặc biệt.)

  • Don't be so oversensitive!

    Đừng quá nhạy cảm như vậy!

    "Oh, come on, it was just a joke! Don't be so oversensitive!"

    (Thôi nào, đó chỉ là một trò đùa! Đừng quá nhạy cảm như vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oversensitive

adjective
Lật mặt

Quá nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc xúc động quá mức trước những lời nói, hành động hoặc tình huống.

"He's always been oversensitive to criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is oversensitive is obvious to everyone.
Việc anh ấy quá nhạy cảm là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she is oversensitive isn't the main issue; it's how she reacts.
Việc cô ấy có quá nhạy cảm hay không không phải là vấn đề chính; mà là cách cô ấy phản ứng.
Nghi vấn
Why he is so oversensitive remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại quá nhạy cảm vẫn là một bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some people are just oversensitive: they take every comment to heart.
Một số người quá nhạy cảm: họ để bụng mọi lời nhận xét.
Phủ định
He isn't oversensitive: he usually laughs off criticism.
Anh ấy không quá nhạy cảm: anh ấy thường bỏ qua những lời chỉ trích.
Nghi vấn
Is she oversensitive: or are people really being rude to her?
Cô ấy có quá nhạy cảm không: hay mọi người thực sự đang thô lỗ với cô ấy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not been so oversensitive, she would have understood the joke.
Nếu cô ấy không quá nhạy cảm, cô ấy đã hiểu câu chuyện cười.
Phủ định
If he hadn't been oversensitive to criticism, he wouldn't have quit the team.
Nếu anh ấy không quá nhạy cảm với những lời chỉ trích, anh ấy đã không bỏ đội.
Nghi vấn
Would she have cried if she hadn't been so oversensitive?
Cô ấy có khóc không nếu cô ấy không quá nhạy cảm?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is oversensitive to criticism.
Cô ấy quá nhạy cảm với những lời chỉ trích.
Phủ định
He does not think I am oversensitive.
Anh ấy không nghĩ tôi quá nhạy cảm.
Nghi vấn
Are you oversensitive about your work?
Bạn có quá nhạy cảm về công việc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversensitive".

Da dày và da mỏng

Trong văn hóa phương Tây, người ta thường dùng cụm từ 'have thick skin' (da dày) để chỉ người ít bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích hay thất bại, ngược lại 'have thin skin' (da mỏng) tương đương với 'oversensitive', chỉ người dễ bị tổn thương bởi những điều nhỏ nhặt hoặc lời nói đùa vô hại. Điều này nhấn mạnh sự khác biệt trong cách mỗi người tiếp nhận thông tin và cảm xúc từ môi trường xung quanh.

Khía cạnh cảm xúc cá nhân

Thuật ngữ 'oversensitive' thường được sử dụng để mô tả ai đó phản ứng cảm xúc mạnh hơn mức bình thường hoặc mong đợi trong một tình huống xã hội nhất định. Đôi khi, điều này có thể bị xem là thiếu kiềm chế hoặc quá yếu đuối trong một số bối cảnh, đặc biệt là đối với nam giới. Tuy nhiên, ở một khía cạnh khác, sự nhạy cảm quá mức cũng có thể liên quan đến khả năng thấu cảm sâu sắc hoặc nhận thức tinh tế về thế giới xung quanh.