(Top Banner Ad)
tough decision
B2
Tính từ B2 Tổng quát

tough decision

UK: /tʌf dɪˈsɪʒən/ • US: /tʌf dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định khó khăn quyết định nan giải quyết định đầy thử thách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult; requiring great endurance or strength.

Vietnamese Meaning

Khó khăn; đòi hỏi sự chịu đựng hoặc sức mạnh lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making this decision was a tough decision for him."

    "Đưa ra quyết định này là một quyết định khó khăn đối với anh ấy."

  • "It was a tough decision to leave my job."

    "Thật là một quyết định khó khăn khi phải rời bỏ công việc của tôi."

  • "The government is facing a tough decision regarding the new policy."

    "Chính phủ đang đối mặt với một quyết định khó khăn liên quan đến chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tough khó khăn, cứng rắn
Noun toughness sự khó khăn, sự cứng rắn
Adverb toughly một cách khó khăn, một cách cứng rắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taugijaną
Old English
tōh
Middle English
tough

Nguồn gốc của 'Tough'

Từ 'tough' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'bền bỉ'. Nó trải qua nhiều biến đổi ngữ âm trước khi trở thành 'tough' mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng sau đó mở rộng sang cả nghĩa tinh thần và cảm xúc. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các từ như 'khó khăn', 'cứng rắn', hoặc 'mạnh mẽ' tùy vào ngữ cảnh.

Usage Note

"Tough" trong cụm "tough decision" nhấn mạnh tính chất khó khăn, phức tạp của quyết định, đòi hỏi người đưa ra quyết định phải cân nhắc kỹ lưỡng, có thể phải đối mặt với những hậu quả không mong muốn hoặc phải lựa chọn giữa những phương án đều có ưu điểm và nhược điểm riêng. Khác với "difficult decision" mang tính chất chung chung hơn, "tough decision" gợi ý về một tình huống căng thẳng và đầy thử thách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tough decision
  • really tough decision
    (quyết định thực sự khó khăn)
  • incredibly tough decision
    (quyết định vô cùng khó khăn)
  • genuinely tough decision
    (quyết định thật sự khó khăn)
Verb + tough decision
  • face a tough decision
    (đối mặt với một quyết định khó khăn)
  • make a tough decision
    (đưa ra một quyết định khó khăn)
  • have a tough decision
    (có một quyết định khó khăn)

Idioms

  • When the going gets tough, the tough get going.

    Khi mọi chuyện trở nên khó khăn, những người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên.

    "The project was failing, but when the going gets tough, the tough get going, so we doubled our efforts."

    (Dự án đang thất bại, nhưng khi mọi chuyện trở nên khó khăn, những người mạnh mẽ sẽ tiếp tục tiến lên, vì vậy chúng tôi đã nỗ lực gấp đôi.)

  • Tough love

    Yêu thương nghiêm khắc (kỷ luật với mục đích tốt).

    "His parents showed him tough love by making him get a job to pay for his car."

    (Bố mẹ anh ấy thể hiện tình yêu thương nghiêm khắc bằng cách bắt anh ấy kiếm việc làm để trả tiền mua xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tough decision

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn; đòi hỏi sự chịu đựng hoặc sức mạnh lớn.

"Making this decision was a tough decision for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a tough decision to resign from her job.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định khó khăn là từ chức công việc của mình.
Phủ định
He didn't think it was a tough decision to make.
Anh ấy không nghĩ đó là một quyết định khó khăn để đưa ra.
Nghi vấn
Was it a tough decision for you to move to a new country?
Có phải đó là một quyết định khó khăn để bạn chuyển đến một đất nước mới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to face a tough decision about her career.
Cô ấy sẽ phải đối mặt với một quyết định khó khăn về sự nghiệp của mình.
Phủ định
They are not going to make a tough decision on the budget until next week.
Họ sẽ không đưa ra quyết định khó khăn về ngân sách cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Are you going to make a tough decision about whether to sell the house?
Bạn có định đưa ra một quyết định khó khăn về việc có nên bán nhà hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough decision".

Tính cá nhân và quyết định khó khăn

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra quyết định khó khăn thường được coi là trách nhiệm cá nhân. Người ta tin rằng mỗi cá nhân nên tự mình suy nghĩ và đưa ra quyết định dựa trên giá trị và nguyên tắc của bản thân, ngay cả khi điều đó gây ra sự khó chịu hoặc xung đột. Quan điểm này có thể khác với một số nền văn hóa châu Á, nơi quyết định có thể được đưa ra dựa trên sự đồng thuận của gia đình hoặc cộng đồng.