tough decision
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tough decision'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khó khăn; đòi hỏi sự chịu đựng hoặc sức mạnh lớn.
Definition (English Meaning)
Difficult; requiring great endurance or strength.
Ví dụ Thực tế với 'Tough decision'
-
"Making this decision was a tough decision for him."
"Đưa ra quyết định này là một quyết định khó khăn đối với anh ấy."
-
"It was a tough decision to leave my job."
"Thật là một quyết định khó khăn khi phải rời bỏ công việc của tôi."
-
"The government is facing a tough decision regarding the new policy."
"Chính phủ đang đối mặt với một quyết định khó khăn liên quan đến chính sách mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tough decision'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: tough
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tough decision'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Tough" trong cụm "tough decision" nhấn mạnh tính chất khó khăn, phức tạp của quyết định, đòi hỏi người đưa ra quyết định phải cân nhắc kỹ lưỡng, có thể phải đối mặt với những hậu quả không mong muốn hoặc phải lựa chọn giữa những phương án đều có ưu điểm và nhược điểm riêng. Khác với "difficult decision" mang tính chất chung chung hơn, "tough decision" gợi ý về một tình huống căng thẳng và đầy thử thách.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tough decision'
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to face a tough decision about her career.
|
Cô ấy sẽ phải đối mặt với một quyết định khó khăn về sự nghiệp của mình. |
| Phủ định |
They are not going to make a tough decision on the budget until next week.
|
Họ sẽ không đưa ra quyết định khó khăn về ngân sách cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn |
Are you going to make a tough decision about whether to sell the house?
|
Bạn có định đưa ra một quyết định khó khăn về việc có nên bán nhà hay không? |