hard decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Hard" means difficult to do, bear, or accomplish. "Decision" is a conclusion or resolution reached after consideration.
Vietnamese Meaning
"Hard" có nghĩa là khó thực hiện, chịu đựng hoặc hoàn thành. "Decision" là một kết luận hoặc giải pháp đạt được sau khi xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Making the decision to close the business was a hard decision."
"Việc đưa ra quyết định đóng cửa công ty là một quyết định khó khăn."
-
"It was a hard decision, but I knew it was the right thing to do."
"Đó là một quyết định khó khăn, nhưng tôi biết đó là điều đúng đắn phải làm."
-
"The company is facing some hard decisions about its future."
"Công ty đang phải đối mặt với một vài quyết định khó khăn về tương lai của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "hard decision" thường ám chỉ một quyết định khó khăn về mặt đạo đức, tình cảm hoặc có những hậu quả nghiêm trọng. Khác với "difficult decision" vốn mang nghĩa chung chung hơn về độ khó khăn, "hard decision" nhấn mạnh sự gian nan trong quá trình đưa ra lựa chọn và thường liên quan đến những đánh đổi lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough tough hard decision (quyết định khó khăn, cam go)
-
difficult difficult hard decision (quyết định khó khăn)
-
real real hard decision (quyết định thực sự khó khăn)
-
make make a hard decision (đưa ra một quyết định khó khăn)
-
face face a hard decision (đối mặt với một quyết định khó khăn)
-
avoid avoid a hard decision (tránh một quyết định khó khăn)
Idioms
-
Between a rock and a hard place
tiến thoái lưỡng nan
"I was between a rock and a hard place, having to choose between my job and my family."
(Tôi rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan, phải chọn giữa công việc và gia đình.)
-
Bite the bullet
cắn răng chịu đựng
"I didn't want to move to a new city, but I had to bite the bullet and accept the job offer."
(Tôi không muốn chuyển đến một thành phố mới, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng và chấp nhận lời mời làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hard decision
Tính từ + Danh từ"Hard" có nghĩa là khó thực hiện, chịu đựng hoặc hoàn thành. "Decision" là một kết luận hoặc giải pháp đạt được sau khi xem xét.
"Making the decision to close the business was a hard decision."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that was a hard decision! |
Chà, đó là một quyết định khó khăn! |
| Phủ định | Gosh, it isn't a hard decision at all. |
Trời ơi, đó không phải là một quyết định khó khăn chút nào. |
| Nghi vấn | Hey, was it really such a hard decision? |
Này, đó có thực sự là một quyết định khó khăn đến vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard decision".
