(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hard decision
B2

hard decision

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quyết định khó khăn quyết định gian nan quyết định nghiệt ngã quyết định hệ trọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hard decision'

Giải nghĩa Tiếng Việt

"Hard" có nghĩa là khó thực hiện, chịu đựng hoặc hoàn thành. "Decision" là một kết luận hoặc giải pháp đạt được sau khi xem xét.

Definition (English Meaning)

"Hard" means difficult to do, bear, or accomplish. "Decision" is a conclusion or resolution reached after consideration.

Ví dụ Thực tế với 'Hard decision'

  • "Making the decision to close the business was a hard decision."

    "Việc đưa ra quyết định đóng cửa công ty là một quyết định khó khăn."

  • "It was a hard decision, but I knew it was the right thing to do."

    "Đó là một quyết định khó khăn, nhưng tôi biết đó là điều đúng đắn phải làm."

  • "The company is facing some hard decisions about its future."

    "Công ty đang phải đối mặt với một vài quyết định khó khăn về tương lai của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hard decision'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: hard
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

easy decision(quyết định dễ dàng)
simple decision(quyết định đơn giản)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Hard decision'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm "hard decision" thường ám chỉ một quyết định khó khăn về mặt đạo đức, tình cảm hoặc có những hậu quả nghiêm trọng. Khác với "difficult decision" vốn mang nghĩa chung chung hơn về độ khó khăn, "hard decision" nhấn mạnh sự gian nan trong quá trình đưa ra lựa chọn và thường liên quan đến những đánh đổi lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hard decision'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)