(Top Banner Ad)
hard decision
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

hard decision

UK: /hɑːd dɪˈsɪʒən/ • US: /hɑːrd dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định khó khăn quyết định gian nan quyết định nghiệt ngã quyết định hệ trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Hard" means difficult to do, bear, or accomplish. "Decision" is a conclusion or resolution reached after consideration.

Vietnamese Meaning

"Hard" có nghĩa là khó thực hiện, chịu đựng hoặc hoàn thành. "Decision" là một kết luận hoặc giải pháp đạt được sau khi xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Making the decision to close the business was a hard decision."

    "Việc đưa ra quyết định đóng cửa công ty là một quyết định khó khăn."

  • "It was a hard decision, but I knew it was the right thing to do."

    "Đó là một quyết định khó khăn, nhưng tôi biết đó là điều đúng đắn phải làm."

  • "The company is facing some hard decisions about its future."

    "Công ty đang phải đối mặt với một vài quyết định khó khăn về tương lai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard khó khăn, cứng rắn
Adverb hardly hầu như không
Noun hardness độ cứng, sự khó khăn
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định
Adjective decisive quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Middle English
hard
Latin
decisio
Old French
decision
English
hard decision

Nguồn gốc của 'Hard'

Từ 'hard' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ '*harduz', có nghĩa là 'mạnh mẽ', 'vững chắc'. Ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến sức mạnh vật lý, nhưng dần dần mở rộng sang cả những thứ khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' đến từ tiếng Latin 'decisio', có nghĩa là 'sự cắt bỏ', 'sự quyết định'. Nó ám chỉ việc loại bỏ các lựa chọn khác để chọn một con đường cụ thể.

Usage Note

Cụm "hard decision" thường ám chỉ một quyết định khó khăn về mặt đạo đức, tình cảm hoặc có những hậu quả nghiêm trọng. Khác với "difficult decision" vốn mang nghĩa chung chung hơn về độ khó khăn, "hard decision" nhấn mạnh sự gian nan trong quá trình đưa ra lựa chọn và thường liên quan đến những đánh đổi lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard decision
  • tough tough hard decision
    (quyết định khó khăn, cam go)
  • difficult difficult hard decision
    (quyết định khó khăn)
  • real real hard decision
    (quyết định thực sự khó khăn)
Verb + hard decision
  • make make a hard decision
    (đưa ra một quyết định khó khăn)
  • face face a hard decision
    (đối mặt với một quyết định khó khăn)
  • avoid avoid a hard decision
    (tránh một quyết định khó khăn)

Idioms

  • Between a rock and a hard place

    tiến thoái lưỡng nan

    "I was between a rock and a hard place, having to choose between my job and my family."

    (Tôi rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan, phải chọn giữa công việc và gia đình.)

  • Bite the bullet

    cắn răng chịu đựng

    "I didn't want to move to a new city, but I had to bite the bullet and accept the job offer."

    (Tôi không muốn chuyển đến một thành phố mới, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng và chấp nhận lời mời làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard decision

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Hard" có nghĩa là khó thực hiện, chịu đựng hoặc hoàn thành. "Decision" là một kết luận hoặc giải pháp đạt được sau khi xem xét.

"Making the decision to close the business was a hard decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a hard decision!
Chà, đó là một quyết định khó khăn!
Phủ định
Gosh, it isn't a hard decision at all.
Trời ơi, đó không phải là một quyết định khó khăn chút nào.
Nghi vấn
Hey, was it really such a hard decision?
Này, đó có thực sự là một quyết định khó khăn đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard decision".

Giá trị của sự lựa chọn cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đưa ra quyết định khó khăn thường được coi là một phần quan trọng của sự trưởng thành và tự chủ cá nhân. Khả năng đưa ra và chịu trách nhiệm cho những quyết định này được đánh giá cao.

Sự tham vấn trong quyết định

Trong khi quyết định cá nhân được coi trọng, việc tham khảo ý kiến của người khác (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp) trước khi đưa ra quyết định khó khăn cũng là một thông lệ phổ biến, thể hiện sự tôn trọng và mong muốn có được cái nhìn đa chiều.