(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ challenging decision
B2

challenging decision

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

quyết định khó khăn quyết định đầy thách thức
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Challenging decision'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

Definition (English Meaning)

Difficult in a way that tests your ability or determination.

Ví dụ Thực tế với 'Challenging decision'

  • "Climbing Mount Everest is a challenging task."

    "Leo núi Everest là một nhiệm vụ đầy thử thách."

  • "Choosing between two job offers was a challenging decision."

    "Việc lựa chọn giữa hai lời mời làm việc là một quyết định đầy thách thức."

  • "The company faced a challenging decision regarding its future strategy."

    "Công ty phải đối mặt với một quyết định đầy thách thức liên quan đến chiến lược tương lai của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Challenging decision'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

demanding(đòi hỏi cao)
difficult(khó khăn)
testing(thử thách)

Trái nghĩa (Antonyms)

easy(dễ dàng)
simple(đơn giản)

Từ liên quan (Related Words)

obstacle(chướng ngại vật)
opportunity(cơ hội)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản lý Kinh doanh Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Challenging decision'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'challenging' mang ý nghĩa một thử thách, đòi hỏi sự cố gắng và nỗ lực để vượt qua. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó', mà còn hàm ý khả năng phát triển và học hỏi sau khi vượt qua thử thách đó. So sánh với 'difficult', 'challenging' mang tính tích cực hơn, gợi ý sự kích thích và cơ hội phát triển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Challenging decision'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)