challenging decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult in a way that tests your ability or determination.
Vietnamese Meaning
Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climbing Mount Everest is a challenging task."
"Leo núi Everest là một nhiệm vụ đầy thử thách."
-
"Choosing between two job offers was a challenging decision."
"Việc lựa chọn giữa hai lời mời làm việc là một quyết định đầy thách thức."
-
"The company faced a challenging decision regarding its future strategy."
"Công ty phải đối mặt với một quyết định đầy thách thức liên quan đến chiến lược tương lai của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | challenge | thách thức, thử thách |
| Noun | challenge | sự thử thách, sự thách thức |
| Noun | challenger | người thách đấu, người thách thức |
| Adjective | challenging | có tính thử thách, khó khăn |
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | quyết định, sự quyết định |
| Adjective | decisive | quyết đoán, mang tính quyết định |
| Adjective | indecisive | thiếu quyết đoán, do dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'challenging' mang ý nghĩa một thử thách, đòi hỏi sự cố gắng và nỗ lực để vượt qua. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó', mà còn hàm ý khả năng phát triển và học hỏi sau khi vượt qua thử thách đó. So sánh với 'difficult', 'challenging' mang tính tích cực hơn, gợi ý sự kích thích và cơ hội phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face a challenging decision (đối mặt với một quyết định khó khăn)
-
make a challenging decision (đưa ra một quyết định khó khăn)
-
confront a challenging decision (đương đầu với một quyết định khó khăn)
-
avoid a challenging decision (né tránh một quyết định khó khăn)
-
a particularly challenging decision (một quyết định đặc biệt khó khăn)
-
an emotionally challenging decision (một quyết định khó khăn về mặt cảm xúc)
-
a morally challenging decision (một quyết định khó khăn về mặt đạo đức)
-
a financially challenging decision (một quyết định khó khăn về mặt tài chính)
Idioms
-
to be at a crossroads
Đứng trước ngã ba đường, phải đối mặt với một quyết định quan trọng và khó khăn.
"After finishing university, she was at a crossroads, facing the challenging decision of which career path to take."
(Sau khi học xong đại học, cô ấy đã đứng trước ngã ba đường, đối mặt với quyết định khó khăn về việc chọn con đường sự nghiệp nào.)
-
to bite the bullet
Cắn răng chịu đựng để làm một việc khó khăn hoặc đưa ra một quyết định không mấy dễ chịu.
"The manager had to bite the bullet and make the challenging decision to reduce the team's budget."
(Người quản lý đã phải cắn răng chịu đựng và đưa ra quyết định khó khăn là cắt giảm ngân sách của đội.)
-
a tough nut to crack
Một vấn đề nan giải hoặc một quyết định rất khó để đưa ra.
"Deciding how to allocate the limited funds was a tough nut to crack, a truly challenging decision for the committee."
(Việc quyết định phân bổ nguồn vốn hạn hẹp như thế nào là một vấn đề nan giải, một quyết định thực sự khó khăn đối với ủy ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging decision
Tính từKhó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.
"Climbing Mount Everest is a challenging task."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging decision".
