(Top Banner Ad)
challenging decision
B2
Tính từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Đời sống

challenging decision

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định khó khăn quyết định đầy thách thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in a way that tests your ability or determination.

Vietnamese Meaning

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climbing Mount Everest is a challenging task."

    "Leo núi Everest là một nhiệm vụ đầy thử thách."

  • "Choosing between two job offers was a challenging decision."

    "Việc lựa chọn giữa hai lời mời làm việc là một quyết định đầy thách thức."

  • "The company faced a challenging decision regarding its future strategy."

    "Công ty phải đối mặt với một quyết định đầy thách thức liên quan đến chiến lược tương lai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge thách thức, thử thách
Noun challenge sự thử thách, sự thách thức
Noun challenger người thách đấu, người thách thức
Adjective challenging có tính thử thách, khó khăn
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định, sự quyết định
Adjective decisive quyết đoán, mang tính quyết định
Adjective indecisive thiếu quyết đoán, do dự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia (false accusation) + decidere (to cut off)
Old French
chalenge (accusation) + decision (a decision)
Middle English
chalenge + decisioun
Modern English
challenge + decision

Nguồn gốc của 'Challenge'

Từ 'challenge' (thử thách) bắt nguồn từ 'chalenge' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự buộc tội' hoặc 'sự khiếu nại'. Ban đầu, nó được dùng trong bối cảnh pháp lý, khi một người thách thức tính xác thực của lời buộc tội. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành bất kỳ lời mời nào để tham gia một cuộc thi hoặc một nhiệm vụ khó khăn.

Nguồn gốc của 'Decision'

Từ 'decision' (quyết định) xuất phát từ tiếng Latin 'decidere', nghĩa là 'cắt đứt'. Gốc Latin 'caedere' có nghĩa là 'cắt'. Điều này gợi lên hình ảnh rằng khi bạn đưa ra một quyết định, bạn đang 'cắt bỏ' tất cả các lựa chọn khác để chỉ theo đuổi một con đường duy nhất.

Usage Note

Từ 'challenging' mang ý nghĩa một thử thách, đòi hỏi sự cố gắng và nỗ lực để vượt qua. Nó không chỉ đơn thuần là 'khó', mà còn hàm ý khả năng phát triển và học hỏi sau khi vượt qua thử thách đó. So sánh với 'difficult', 'challenging' mang tính tích cực hơn, gợi ý sự kích thích và cơ hội phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + challenging decision
  • face a challenging decision
    (đối mặt với một quyết định khó khăn)
  • make a challenging decision
    (đưa ra một quyết định khó khăn)
  • confront a challenging decision
    (đương đầu với một quyết định khó khăn)
  • avoid a challenging decision
    (né tránh một quyết định khó khăn)
Adjective / Adverb + challenging decision
  • a particularly challenging decision
    (một quyết định đặc biệt khó khăn)
  • an emotionally challenging decision
    (một quyết định khó khăn về mặt cảm xúc)
  • a morally challenging decision
    (một quyết định khó khăn về mặt đạo đức)
  • a financially challenging decision
    (một quyết định khó khăn về mặt tài chính)

Idioms

  • to be at a crossroads

    Đứng trước ngã ba đường, phải đối mặt với một quyết định quan trọng và khó khăn.

    "After finishing university, she was at a crossroads, facing the challenging decision of which career path to take."

    (Sau khi học xong đại học, cô ấy đã đứng trước ngã ba đường, đối mặt với quyết định khó khăn về việc chọn con đường sự nghiệp nào.)

  • to bite the bullet

    Cắn răng chịu đựng để làm một việc khó khăn hoặc đưa ra một quyết định không mấy dễ chịu.

    "The manager had to bite the bullet and make the challenging decision to reduce the team's budget."

    (Người quản lý đã phải cắn răng chịu đựng và đưa ra quyết định khó khăn là cắt giảm ngân sách của đội.)

  • a tough nut to crack

    Một vấn đề nan giải hoặc một quyết định rất khó để đưa ra.

    "Deciding how to allocate the limited funds was a tough nut to crack, a truly challenging decision for the committee."

    (Việc quyết định phân bổ nguồn vốn hạn hẹp như thế nào là một vấn đề nan giải, một quyết định thực sự khó khăn đối với ủy ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging decision

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

"Climbing Mount Everest is a challenging task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging decision".

Danh sách 'Ưu - Nhược điểm' (Pro-Con List)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, một phương pháp phổ biến để đưa ra quyết định khó khăn là lập danh sách 'pro-con'. Người ta sẽ kẻ một đường ở giữa trang giấy, liệt kê tất cả các lý do ủng hộ (pros) ở một bên và các lý do phản đối (cons) ở bên kia. Phương pháp này được cho là do Benjamin Franklin phổ biến, giúp hệ thống hóa suy nghĩ và đưa ra lựa chọn có vẻ hợp lý hơn.

Tê liệt vì Phân tích (Analysis Paralysis)

Đây là một khái niệm phổ biến trong tâm lý học và kinh doanh phương Tây. 'Analysis Paralysis' mô tả tình trạng một người suy nghĩ và phân tích quá nhiều về một quyết định khó khăn đến mức họ không thể đưa ra lựa chọn nào cả. Điều này phản ánh một khía cạnh văn hóa coi trọng việc hành động quyết đoán và xem sự do dự quá mức là một trở ngại cần vượt qua.