(Top Banner Ad)
simple decision
A2
Tính từ A2 Tổng quát

simple decision

UK: /ˈsɪmpəl dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈsɪmpəl dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định đơn giản quyết định dễ dàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand, do, or use.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu, dễ làm hoặc dễ sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a simple decision to make."

    "Đó là một quyết định đơn giản để đưa ra."

  • "Choosing what to eat for breakfast is usually a simple decision."

    "Việc chọn ăn gì cho bữa sáng thường là một quyết định đơn giản."

  • "For him, resigning was a simple decision."

    "Đối với anh ấy, việc từ chức là một quyết định đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple Đơn giản, dễ hiểu, không phức tạp.
Noun simplicity Sự đơn giản, tính chất dễ hiểu.
Verb simplify Đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn.
Adverb simply Một cách đơn giản, chỉ đơn thuần là.
Noun decision Quyết định, sự quyết định.
Verb decide Quyết định, đưa ra quyết định.
Adjective decisive Quyết đoán, có tính quyết định.
Adverb decisively Một cách dứt khoát, quyết đoán.
Adjective indecisive Do dự, không dứt khoát.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (Simple)
*sm̥-plo-
Latin
simplex
Old French
simple
English
simple
Latin (Decision)
decidere
Latin
decisio
Old French
decision
English
decision

Nguồn gốc của 'Simple'

'Simple' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simplex', có nghĩa là 'một nếp gấp' hoặc 'không phức tạp'. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng, dễ hiểu và không có nhiều thành phần.

Nguồn gốc của 'Decision'

'Decision' có gốc từ tiếng Latin 'decidere', nghĩa là 'cắt đứt'. Ban đầu, nó ám chỉ việc cắt đứt các lựa chọn khác để chọn một con đường duy nhất, thể hiện sự dứt khoát.

Sự kết hợp 'Simple Decision'

Khi kết hợp, 'simple decision' mô tả một quyết định không yêu cầu suy nghĩ phức tạp, không có nhiều lựa chọn khó khăn để 'cắt bỏ', và con đường chọn lựa thường rõ ràng hoặc dễ dàng.

Usage Note

Tính từ 'simple' trong cụm này nhấn mạnh tính dễ dàng và không phức tạp của quyết định. Nó khác với 'easy' ở chỗ 'simple' thường ngụ ý sự không phức tạp trong cấu trúc hoặc bản chất, trong khi 'easy' tập trung vào việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Ví dụ, một bài toán có thể 'easy' nếu bạn đã biết cách giải, nhưng vẫn có thể có nhiều bước phức tạp; trong khi một bài toán 'simple' thì thường có ít bước và dễ hiểu ngay từ đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + simple decision
  • make make a simple decision
    (Đưa ra một quyết định đơn giản)
  • reach reach a simple decision
    (Đạt được một quyết định đơn giản)
Tính từ/Trạng từ + simple decision
  • quick a quick simple decision
    (Một quyết định nhanh chóng và đơn giản)
  • straightforward a straightforward simple decision
    (Một quyết định đơn giản và dễ hiểu)
  • relatively a relatively simple decision
    (Một quyết định tương đối đơn giản)
  • surprisingly a surprisingly simple decision
    (Một quyết định đơn giản một cách đáng ngạc nhiên)
Cụm giới từ liên quan
  • for a simple decision for us
    (Một quyết định đơn giản đối với chúng tôi)
  • to a simple decision to make
    (Một quyết định đơn giản để đưa ra)

Idioms

  • It's a simple decision.

    Đây là một quyết định đơn giản (không cần suy nghĩ nhiều, dễ dàng lựa chọn).

    "Choosing between coffee or tea for breakfast is a simple decision for me."

    (Việc chọn cà phê hay trà cho bữa sáng là một quyết định đơn giản đối với tôi.)

  • It came down to a simple decision.

    Cuối cùng thì đó chỉ là một quyết định đơn giản (sau khi cân nhắc, vấn đề trở nên rõ ràng).

    "After weighing all the pros and cons, it came down to a simple decision: either stay or leave."

    (Sau khi cân nhắc mọi ưu và nhược điểm, cuối cùng đó chỉ là một quyết định đơn giản: hoặc ở lại hoặc rời đi.)

  • A simple decision to make.

    Một quyết định dễ đưa ra (không phức tạp, rõ ràng cần làm gì).

    "For environmentally conscious people, recycling is a simple decision to make."

    (Đối với những người có ý thức bảo vệ môi trường, tái chế là một quyết định dễ đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple decision

Tính từ
Lật mặt

Dễ hiểu, dễ làm hoặc dễ sử dụng.

"It was a simple decision to make."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple decision".

Giá trị của sự Đơn giản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, việc đưa ra 'simple decision' (quyết định đơn giản) thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự rõ ràng, hiệu quả và khả năng cắt bỏ những phức tạp không cần thiết, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Điều này phản ánh tư duy tìm kiếm giải pháp trực tiếp nhất.

Phân biệt Quyết định Đơn giản và Phức tạp

Trong các mô hình tư duy và quản lý, người ta thường phân biệt 'simple decision' (quyết định đơn giản) với 'complex decision' (quyết định phức tạp). Quyết định đơn giản có thể được thực hiện dựa trên các quy tắc hoặc kinh nghiệm đã có, trong khi quyết định phức tạp đòi hỏi phân tích sâu rộng, cân nhắc nhiều yếu tố và có thể dẫn đến hậu quả lớn hơn. Khả năng nhận diện đâu là một 'simple decision' là một kỹ năng quan trọng.