easy decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Đạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was an easy decision to accept the job offer."
"Việc chấp nhận lời mời làm việc là một quyết định dễ dàng."
-
"Choosing between pizza and salad was an easy decision; I was starving."
"Chọn giữa pizza và salad là một quyết định dễ dàng; tôi đang đói lả."
-
"For her, leaving her hometown was not an easy decision, but she knew it was necessary for her career."
"Đối với cô ấy, rời khỏi quê hương không phải là một quyết định dễ dàng, nhưng cô ấy biết điều đó là cần thiết cho sự nghiệp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'easy' trong cụm này mô tả tính chất của quyết định là không phức tạp, không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hay cân nhắc. Nó nhấn mạnh sự đơn giản và dễ dàng trong việc đưa ra quyết định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an easy decision (đưa ra một quyết định dễ dàng)
-
face face an easy decision (đối mặt với một quyết định dễ dàng)
-
quick a quick, easy decision (một quyết định nhanh chóng và dễ dàng)
-
obvious an obvious, easy decision (một quyết định hiển nhiên và dễ dàng)
-
simple a simple, easy decision (một quyết định đơn giản và dễ dàng)
Idioms
-
It's an easy decision to make.
Đó là một quyết định dễ dàng để đưa ra.
"Given the clear benefits, it was an easy decision to make."
(Với những lợi ích rõ ràng, đó là một quyết định dễ dàng để đưa ra.)
-
A no-brainer.
Một điều hiển nhiên, không cần suy nghĩ; một quyết định không cần cân nhắc.
"Accepting the offer was a complete no-brainer for her."
(Chấp nhận lời đề nghị đó là một điều hoàn toàn hiển nhiên không cần suy nghĩ đối với cô ấy.)
-
The path of least resistance.
Con đường ít trở ngại nhất, cách làm dễ dàng nhất.
"He often takes the path of least resistance, which isn't always the best long-term strategy."
(Anh ấy thường chọn con đường ít trở ngại nhất, điều này không phải lúc nào cũng là chiến lược tốt nhất về lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easy decision
Tính từĐạt được mà không cần nhiều nỗ lực; không gây khó khăn.
"It was an easy decision to accept the job offer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy decision".
