(Top Banner Ad)
difficult decision
B2
Tính từ B2 Chung

difficult decision

UK: /ˈdɪfɪkəlt dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈdɪfɪˌkʌlt dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định khó khăn quyết định nan giải quyết định hệ trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a difficult decision to make."

    "Đó là một quyết định khó khăn để đưa ra."

  • "Leaving my job was a difficult decision."

    "Nghỉ việc là một quyết định khó khăn."

  • "He faced a difficult decision about his future."

    "Anh ấy đối mặt với một quyết định khó khăn về tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít phổ biến)
Verb decide quyết định
Noun decider người quyết định, yếu tố quyết định
Adjective decisive mang tính quyết định, dứt khoát
Adverb decisively một cách dứt khoát
Noun indecision sự do dự, không quyết đoán
Adjective indecisive do dự, không quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis (difficult, from dis- 'not' + facilis 'easy')
Latin
decisio (decision, from decidere 'to cut off, decide')
Old French
difficile
Old French
decision
Middle English
difficile
Middle English
decision
Modern English
difficult decision

Nguồn gốc 'Difficult'

Từ 'difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', nghĩa là 'khó khăn'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định, không) kết hợp với 'facilis' (dễ dàng). Vì vậy, 'difficilis' ban đầu mang ý nghĩa 'không dễ dàng', miêu tả chính xác trạng thái của một quyết định khó khăn.

Nguồn gốc 'Decision'

Từ 'decision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decisio', có nghĩa là 'hành động cắt bỏ'. Nó xuất phát từ động từ 'decidere', nghĩa là 'cắt bỏ' hoặc 'quyết định'. Ý nghĩa 'cắt bỏ' ở đây tượng trưng cho việc loại bỏ các lựa chọn khác để 'cắt' ra một con đường duy nhất, đó chính là bản chất của việc đưa ra một quyết định.

Usage Note

Tính từ 'difficult' thường được dùng để mô tả những việc, tình huống, hoặc người gây ra thử thách. Nó mang sắc thái rộng hơn so với 'hard', có thể chỉ về độ cứng hoặc tính chất vật lý. 'Difficult' nhấn mạnh vào khía cạnh đòi hỏi trí tuệ, kỹ năng, hoặc nghị lực để vượt qua. So sánh với 'challenging': 'challenging' mang tính tích cực hơn, gợi ý một cơ hội để phát triển bản thân, trong khi 'difficult' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phiền toái, khó chịu.

Prepositions

for with

'Difficult for' được dùng để chỉ ai cảm thấy khó khăn khi làm gì. Ví dụ: 'This task is difficult for me.' ('Difficult with' ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'I'm having difficult with my computer.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult decision
  • tough tough difficult decision
    (một quyết định khó khăn, cam go)
  • crucial crucial difficult decision
    (một quyết định khó khăn mang tính then chốt)
  • agonizing agonizing difficult decision
    (một quyết định khó khăn đầy đau khổ)
  • unpopular unpopular difficult decision
    (một quyết định khó khăn không được lòng dân)
Verb + difficult decision
  • make make a difficult decision
    (đưa ra một quyết định khó khăn)
  • face face a difficult decision
    (đối mặt với một quyết định khó khăn)
  • grapple with grapple with a difficult decision
    (vật lộn với một quyết định khó khăn)
  • postpone postpone a difficult decision
    (trì hoãn một quyết định khó khăn)

Idioms

  • To be on the horns of a dilemma

    Ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan; phải đưa ra một lựa chọn khó khăn giữa hai điều không mấy tốt đẹp.

    "He was on the horns of a dilemma, having to choose between his career and his family."

    (Anh ấy ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, phải chọn giữa sự nghiệp và gia đình.)

  • To bite the bullet

    Cắn răng chịu đựng khó khăn; chấp nhận làm một việc khó hoặc không mấy dễ chịu (thường ám chỉ việc đưa ra một quyết định khó khăn).

    "It's time to bite the bullet and make that difficult decision about the budget cuts."

    (Đã đến lúc phải cắn răng chịu đựng và đưa ra quyết định khó khăn đó về việc cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult decision

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

"It was a difficult decision to make."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choosing a career path is a difficult decision that many students face after graduation.
Chọn một con đường sự nghiệp là một quyết định khó khăn mà nhiều sinh viên phải đối mặt sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
Having a supportive family is crucial in navigating a difficult decision, which isn't something everyone experiences.
Có một gia đình ủng hộ là rất quan trọng trong việc vượt qua một quyết định khó khăn, điều mà không phải ai cũng trải qua.
Nghi vấn
Is this the difficult decision where you must choose between your dreams and your responsibilities?
Đây có phải là quyết định khó khăn, nơi bạn phải lựa chọn giữa ước mơ và trách nhiệm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult decision".

Các vấn đề nan giải về đạo đức (Moral Dilemmas)

Trong văn hóa phương Tây, những 'vấn đề nan giải về đạo đức' như 'tình huống toa xe điện' (trolley problem) thường được dùng để minh họa các tình huống đòi hỏi những quyết định vô cùng khó khăn, nơi không có lựa chọn nào là hoàn hảo và mỗi quyết định đều có thể dẫn đến những hậu quả phức tạp về mặt đạo đức.

Lãnh đạo và Trách nhiệm

Trong môi trường kinh doanh và chính trị phương Tây, khả năng đưa ra những quyết định khó khăn (difficult decisions) một cách dứt khoát và chịu trách nhiệm về chúng được xem là một phẩm chất thiết yếu của người lãnh đạo. Việc trì hoãn hoặc né tránh những quyết định này thường bị coi là yếu kém.