(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ difficult decision
B2

difficult decision

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

quyết định khó khăn quyết định nan giải quyết định hệ trọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Difficult decision'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Definition (English Meaning)

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Ví dụ Thực tế với 'Difficult decision'

  • "It was a difficult decision to make."

    "Đó là một quyết định khó khăn để đưa ra."

  • "Leaving my job was a difficult decision."

    "Nghỉ việc là một quyết định khó khăn."

  • "He faced a difficult decision about his future."

    "Anh ấy đối mặt với một quyết định khó khăn về tương lai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Difficult decision'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: difficult
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

easy decision(quyết định dễ dàng)
simple decision(quyết định đơn giản)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Difficult decision'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'difficult' thường được dùng để mô tả những việc, tình huống, hoặc người gây ra thử thách. Nó mang sắc thái rộng hơn so với 'hard', có thể chỉ về độ cứng hoặc tính chất vật lý. 'Difficult' nhấn mạnh vào khía cạnh đòi hỏi trí tuệ, kỹ năng, hoặc nghị lực để vượt qua. So sánh với 'challenging': 'challenging' mang tính tích cực hơn, gợi ý một cơ hội để phát triển bản thân, trong khi 'difficult' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phiền toái, khó chịu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

'Difficult for' được dùng để chỉ ai cảm thấy khó khăn khi làm gì. Ví dụ: 'This task is difficult for me.' ('Difficult with' ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'I'm having difficult with my computer.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Difficult decision'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choosing a career path is a difficult decision that many students face after graduation.
Chọn một con đường sự nghiệp là một quyết định khó khăn mà nhiều sinh viên phải đối mặt sau khi tốt nghiệp.
Phủ định
Having a supportive family is crucial in navigating a difficult decision, which isn't something everyone experiences.
Có một gia đình ủng hộ là rất quan trọng trong việc vượt qua một quyết định khó khăn, điều mà không phải ai cũng trải qua.
Nghi vấn
Is this the difficult decision where you must choose between your dreams and your responsibilities?
Đây có phải là quyết định khó khăn, nơi bạn phải lựa chọn giữa ước mơ và trách nhiệm của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)