(Top Banner Ad)
sightseeing
A2
noun A2 Du lịch

sightseeing

UK: /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ • US: /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tham quan ngắm cảnh du ngoạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of visiting places of interest in a particular location.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tham quan các địa điểm thú vị ở một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went sightseeing in Paris."

    "Chúng tôi đã đi tham quan ở Paris."

  • "The city offers a lot of opportunities for sightseeing."

    "Thành phố này có rất nhiều cơ hội tham quan."

  • "She spent the whole day sightseeing."

    "Cô ấy đã dành cả ngày để tham quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight Cảnh tượng, quang cảnh; tầm nhìn; thị lực
Verb see Nhìn, thấy; hiểu
Noun sightseer Khách du lịch tham quan, người ngắm cảnh
Adjective sighted Có thị lực, nhìn thấy được (thường dùng trong các từ ghép như 'short-sighted')
Verb Phrase go sightseeing Đi tham quan, đi ngắm cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
sight
English
seeing
English
sightseeing

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'sightseeing' là một từ ghép được hình thành trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19. Nó kết hợp hai từ riêng biệt: 'sight' (có nghĩa là cảnh tượng, quang cảnh, hoặc một thứ đáng để nhìn) và 'seeing' (là dạng gerund/hiện tại phân từ của động từ 'to see', có nghĩa là hành động nhìn, ngắm). Ghép lại, 'sightseeing' mô tả hành động đi du lịch hoặc khám phá một địa điểm cụ thể để ngắm nhìn và thưởng thức các thắng cảnh, điểm tham quan hấp dẫn.

Usage Note

Sightseeing thường liên quan đến việc đi đến các địa điểm nổi tiếng, mang tính lịch sử hoặc văn hóa. Nó nhấn mạnh vào việc quan sát và trải nghiệm các điểm đến du lịch. Không giống như 'travel', 'sightseeing' tập trung vào việc khám phá các địa điểm cụ thể chứ không phải là quá trình di chuyển.

Prepositions

on for

On sightseeing: thường dùng để chỉ một phần của chuyến đi. For sightseeing: để chỉ mục đích của chuyến đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sightseeing
  • go go sightseeing
    (Đi tham quan, đi ngắm cảnh)
  • do do some sightseeing
    (Thực hiện một vài chuyến tham quan)
  • enjoy enjoy sightseeing
    (Thích thú việc tham quan ngắm cảnh)
  • include include sightseeing
    (Bao gồm hoạt động tham quan)
Adjective + sightseeing
  • extensive extensive sightseeing
    (Tham quan rộng khắp, nhiều nơi)
  • guided guided sightseeing
    (Tham quan có hướng dẫn viên)
  • city city sightseeing
    (Tham quan thành phố)
  • memorable memorable sightseeing
    (Chuyến tham quan đáng nhớ)
Noun + sightseeing
  • sightseeing sightseeing tour
    (Chuyến tham quan, tour du lịch ngắm cảnh)
  • sightseeing sightseeing bus
    (Xe buýt tham quan)
  • sightseeing sightseeing trip
    (Chuyến đi tham quan)
  • sightseeing sightseeing spot
    (Địa điểm tham quan, thắng cảnh)

Idioms

  • go sightseeing

    Đi tham quan, đi ngắm cảnh

    "We're planning to go sightseeing in Paris next summer."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi tham quan Paris vào mùa hè tới.)

  • on a sightseeing tour/trip

    Trong một chuyến tham quan/du lịch ngắm cảnh

    "She spent her afternoon on a sightseeing tour of the old town."

    (Cô ấy đã dành buổi chiều của mình để tham gia một chuyến tham quan khu phố cổ.)

  • a bit of sightseeing

    Một chút tham quan, dành thời gian tham quan (không quá nhiều)

    "After the conference, we'll do a bit of sightseeing before heading home."

    (Sau hội nghị, chúng tôi sẽ dành chút thời gian đi tham quan trước khi về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sightseeing

noun
Lật mặt

Hoạt động tham quan các địa điểm thú vị ở một địa điểm cụ thể.

"We went sightseeing in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rome, which is famous for sightseeing, attracts millions of tourists every year.
Rome, nơi nổi tiếng với việc ngắm cảnh, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.
Phủ định
The traveler, who wasn't interested in sightseeing, spent most of their time reading.
Người du lịch, người không hứng thú với việc ngắm cảnh, dành phần lớn thời gian để đọc sách.
Nghi vấn
Is Paris the city which offers the best sightseeing opportunities?
Có phải Paris là thành phố mang đến những cơ hội ngắm cảnh tốt nhất không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, we will have finished all the sightseeing.
Vào thời điểm họ đến, chúng tôi sẽ hoàn thành tất cả các chuyến tham quan.
Phủ định
They won't have done any sightseeing by the end of their trip if the weather stays bad.
Họ sẽ không thực hiện bất kỳ chuyến tham quan nào vào cuối chuyến đi nếu thời tiết vẫn xấu.
Nghi vấn
Will you have completed all the sightseeing tours by next week?
Bạn sẽ hoàn thành tất cả các tour tham quan vào tuần tới chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going sightseeing in Paris this weekend.
Họ sẽ đi ngắm cảnh ở Paris vào cuối tuần này.
Phủ định
She isn't going sightseeing because she's feeling unwell.
Cô ấy không đi ngắm cảnh vì cô ấy cảm thấy không khỏe.
Nghi vấn
Are you going sightseeing or just relaxing?
Bạn đang đi ngắm cảnh hay chỉ thư giãn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have gone sightseeing in Paris this year.
Họ đã đi ngắm cảnh ở Paris năm nay.
Phủ định
She hasn't gone sightseeing since she moved to the countryside.
Cô ấy đã không đi ngắm cảnh kể từ khi chuyển đến vùng nông thôn.
Nghi vấn
Have you ever been sightseeing in Rome?
Bạn đã bao giờ đi ngắm cảnh ở Rome chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sightseeing".

Văn hóa du lịch khám phá

Ở nhiều nước phương Tây, 'sightseeing' không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là một phần quan trọng của văn hóa du lịch. Người dân thường lên kế hoạch tỉ mỉ để khám phá các di tích lịch sử, kiến trúc độc đáo, viện bảo tàng và cảnh quan thiên nhiên. Các thành phố lớn thường có 'hop-on hop-off' bus tours (xe buýt tham quan theo tuyến, cho phép lên xuống tùy ý) giúp du khách dễ dàng ngắm cảnh, tối ưu hóa thời gian khám phá.

Tầm quan trọng của trải nghiệm thực tế

Trong văn hóa du lịch hiện đại, trải nghiệm 'sightseeing' được đánh giá cao hơn việc chỉ xem ảnh hoặc video trên mạng. Du khách tìm kiếm những khoảnh khắc chân thực, từ việc đi bộ qua những con phố cổ, thưởng thức ẩm thực địa phương, đến việc chụp ảnh kỷ niệm tại các địa danh nổi tiếng. Đây là cách để kết nối sâu sắc với lịch sử và văn hóa của một địa điểm, tạo ra những kỷ niệm đáng giá.