sightseeing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of visiting places of interest in a particular location.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tham quan các địa điểm thú vị ở một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went sightseeing in Paris."
"Chúng tôi đã đi tham quan ở Paris."
-
"The city offers a lot of opportunities for sightseeing."
"Thành phố này có rất nhiều cơ hội tham quan."
-
"She spent the whole day sightseeing."
"Cô ấy đã dành cả ngày để tham quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sight | Cảnh tượng, quang cảnh; tầm nhìn; thị lực |
| Verb | see | Nhìn, thấy; hiểu |
| Noun | sightseer | Khách du lịch tham quan, người ngắm cảnh |
| Adjective | sighted | Có thị lực, nhìn thấy được (thường dùng trong các từ ghép như 'short-sighted') |
| Verb Phrase | go sightseeing | Đi tham quan, đi ngắm cảnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sightseeing thường liên quan đến việc đi đến các địa điểm nổi tiếng, mang tính lịch sử hoặc văn hóa. Nó nhấn mạnh vào việc quan sát và trải nghiệm các điểm đến du lịch. Không giống như 'travel', 'sightseeing' tập trung vào việc khám phá các địa điểm cụ thể chứ không phải là quá trình di chuyển.
Prepositions
On sightseeing: thường dùng để chỉ một phần của chuyến đi. For sightseeing: để chỉ mục đích của chuyến đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go sightseeing (Đi tham quan, đi ngắm cảnh)
-
do do some sightseeing (Thực hiện một vài chuyến tham quan)
-
enjoy enjoy sightseeing (Thích thú việc tham quan ngắm cảnh)
-
include include sightseeing (Bao gồm hoạt động tham quan)
-
extensive extensive sightseeing (Tham quan rộng khắp, nhiều nơi)
-
guided guided sightseeing (Tham quan có hướng dẫn viên)
-
city city sightseeing (Tham quan thành phố)
-
memorable memorable sightseeing (Chuyến tham quan đáng nhớ)
-
sightseeing sightseeing tour (Chuyến tham quan, tour du lịch ngắm cảnh)
-
sightseeing sightseeing bus (Xe buýt tham quan)
-
sightseeing sightseeing trip (Chuyến đi tham quan)
-
sightseeing sightseeing spot (Địa điểm tham quan, thắng cảnh)
Idioms
-
go sightseeing
Đi tham quan, đi ngắm cảnh
"We're planning to go sightseeing in Paris next summer."
(Chúng tôi đang lên kế hoạch đi tham quan Paris vào mùa hè tới.)
-
on a sightseeing tour/trip
Trong một chuyến tham quan/du lịch ngắm cảnh
"She spent her afternoon on a sightseeing tour of the old town."
(Cô ấy đã dành buổi chiều của mình để tham gia một chuyến tham quan khu phố cổ.)
-
a bit of sightseeing
Một chút tham quan, dành thời gian tham quan (không quá nhiều)
"After the conference, we'll do a bit of sightseeing before heading home."
(Sau hội nghị, chúng tôi sẽ dành chút thời gian đi tham quan trước khi về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sightseeing
nounHoạt động tham quan các địa điểm thú vị ở một địa điểm cụ thể.
"We went sightseeing in Paris."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rome, which is famous for sightseeing, attracts millions of tourists every year. |
Rome, nơi nổi tiếng với việc ngắm cảnh, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm. |
| Phủ định | The traveler, who wasn't interested in sightseeing, spent most of their time reading. |
Người du lịch, người không hứng thú với việc ngắm cảnh, dành phần lớn thời gian để đọc sách. |
| Nghi vấn | Is Paris the city which offers the best sightseeing opportunities? |
Có phải Paris là thành phố mang đến những cơ hội ngắm cảnh tốt nhất không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they arrive, we will have finished all the sightseeing. |
Vào thời điểm họ đến, chúng tôi sẽ hoàn thành tất cả các chuyến tham quan. |
| Phủ định | They won't have done any sightseeing by the end of their trip if the weather stays bad. |
Họ sẽ không thực hiện bất kỳ chuyến tham quan nào vào cuối chuyến đi nếu thời tiết vẫn xấu. |
| Nghi vấn | Will you have completed all the sightseeing tours by next week? |
Bạn sẽ hoàn thành tất cả các tour tham quan vào tuần tới chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going sightseeing in Paris this weekend. |
Họ sẽ đi ngắm cảnh ở Paris vào cuối tuần này. |
| Phủ định | She isn't going sightseeing because she's feeling unwell. |
Cô ấy không đi ngắm cảnh vì cô ấy cảm thấy không khỏe. |
| Nghi vấn | Are you going sightseeing or just relaxing? |
Bạn đang đi ngắm cảnh hay chỉ thư giãn? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have gone sightseeing in Paris this year. |
Họ đã đi ngắm cảnh ở Paris năm nay. |
| Phủ định | She hasn't gone sightseeing since she moved to the countryside. |
Cô ấy đã không đi ngắm cảnh kể từ khi chuyển đến vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | Have you ever been sightseeing in Rome? |
Bạn đã bao giờ đi ngắm cảnh ở Rome chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sightseeing".
