toured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'tour': to go on a tour; visit places of interest.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tour': đi tham quan; thăm các địa điểm thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We toured Europe last summer."
"Chúng tôi đã đi tham quan châu Âu vào mùa hè năm ngoái."
-
"The band toured extensively to promote their new album."
"Ban nhạc đã đi lưu diễn rộng rãi để quảng bá album mới của họ."
-
"She toured the museum with a knowledgeable guide."
"Cô ấy đã tham quan bảo tàng với một hướng dẫn viên am hiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động tham quan đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng để kể lại các chuyến đi, lịch trình tham quan đã hoàn thành.
Prepositions
‘Toured around’: Tham quan một khu vực rộng lớn, không cụ thể điểm đến chi tiết. ‘Toured through’: Tham quan xuyên suốt một địa điểm, có thể nhấn mạnh vào hành trình di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widely widely toured region (khu vực được tham quan rộng rãi)
-
frequently frequently toured museum (bảo tàng thường xuyên được tham quan)
-
recently recently toured Europe (gần đây đã đi du lịch châu Âu)
-
extensively extensively toured the country (tham quan rộng rãi khắp đất nước)
Idioms
-
Tour of duty
Nhiệm kỳ công tác
"He completed his tour of duty in Iraq."
(Anh ấy đã hoàn thành nhiệm kỳ công tác của mình ở Iraq.)
-
Grand Tour
Hành trình lớn (một chuyến đi truyền thống của giới quý tộc trẻ tuổi châu Âu)
"In the 18th century, it was common for young aristocrats to embark on a Grand Tour of Europe."
(Vào thế kỷ 18, giới quý tộc trẻ tuổi thường thực hiện một 'Grand Tour' vòng quanh châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toured
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tour': đi tham quan; thăm các địa điểm thú vị.
"We toured Europe last summer."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band toured extensively last year. |
Ban nhạc đã đi lưu diễn rộng rãi vào năm ngoái. |
| Phủ định | The museum wasn't thoroughly toured due to time constraints. |
Bảo tàng đã không được tham quan kỹ lưỡng do hạn chế về thời gian. |
| Nghi vấn | Did they tour Europe successfully? |
Họ đã lưu diễn thành công ở Châu Âu phải không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They toured Europe last summer. |
Họ đã đi du lịch châu Âu vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't tour the museum because she was short on time. |
Cô ấy đã không tham quan bảo tàng vì cô ấy không có nhiều thời gian. |
| Nghi vấn | Did you tour the Eiffel Tower when you were in Paris? |
Bạn đã tham quan Tháp Eiffel khi bạn ở Paris phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toured".
