explored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of explore.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ explore.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team explored the caves last summer."
"Đội đã khám phá những hang động vào mùa hè năm ngoái."
-
"They explored all possible options before making a decision."
"Họ đã khám phá tất cả các lựa chọn khả thi trước khi đưa ra quyết định."
-
"The scientists explored the effects of the new drug."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tác dụng của loại thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explore | khám phá, thám hiểm, thăm dò |
| Noun | explorer | nhà thám hiểm |
| Noun | exploration | sự khám phá, cuộc thám hiểm |
| Adjective | exploratory | mang tính thăm dò, khám phá |
| Adjective | unexplored | chưa được khám phá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Explored” chỉ hành động khám phá đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Nó thường được dùng để mô tả việc tìm hiểu, nghiên cứu hoặc đi đến một nơi nào đó để biết thêm về nó. Lưu ý sự khác biệt với các thì khác của động từ explore, như “exploring” (đang khám phá) hoặc “will explore” (sẽ khám phá).
Prepositions
Vì 'explored' là một dạng quá khứ của động từ 'explore', nó không trực tiếp đi kèm với giới từ theo cách mà một số động từ khác làm. Tuy nhiên, mệnh đề hoặc cụm từ theo sau 'explored' có thể chứa giới từ phù hợp với ý nghĩa của chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thoroughly thoroughly explored (được khám phá/nghiên cứu kỹ lưỡng)
-
extensively extensively explored (được khám phá/nghiên cứu rộng rãi)
-
well well explored (được khám phá/nghiên cứu nhiều/kỹ)
-
partially partially explored (được khám phá/nghiên cứu một phần)
-
fully fully explored (được khám phá/nghiên cứu hoàn toàn)
-
has been has been explored (đã được khám phá/nghiên cứu)
-
needs to be needs to be explored (cần được khám phá/nghiên cứu)
-
remains to be remains to be explored (còn phải được khám phá/nghiên cứu)
-
territory explored territory (lãnh thổ đã được khám phá)
-
options explored options (các lựa chọn đã được xem xét)
-
areas explored areas (các khu vực đã được khám phá/nghiên cứu)
-
topics explored topics (các chủ đề đã được nghiên cứu)
Idioms
-
a well-explored path/topic
một con đường/chủ đề đã được khám phá/nghiên cứu kỹ lưỡng (và thường không còn nhiều điều mới mẻ)
"Climate change is a well-explored topic in scientific research, yet new findings still emerge."
(Biến đổi khí hậu là một chủ đề đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trong khoa học, nhưng vẫn có những phát hiện mới.)
-
needs to be further explored
cần được khám phá/nghiên cứu sâu hơn nữa
"The connection between diet and sleep quality needs to be further explored."
(Mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và chất lượng giấc ngủ cần được khám phá sâu hơn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explored
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ explore.
"The team explored the caves last summer."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I explored the Amazon, I would write a book about my adventures. |
Nếu tôi khám phá Amazon, tôi sẽ viết một cuốn sách về những cuộc phiêu lưu của mình. |
| Phủ định | If they didn't explore the cave, they wouldn't find the treasure. |
Nếu họ không khám phá hang động, họ sẽ không tìm thấy kho báu. |
| Nghi vấn | Would you explore the haunted house if you had the chance? |
Bạn có khám phá ngôi nhà ma ám nếu bạn có cơ hội không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have explored the ancient ruins. |
Họ đã khám phá những tàn tích cổ xưa. |
| Phủ định | She has not explored all the options yet. |
Cô ấy vẫn chưa khám phá hết tất cả các lựa chọn. |
| Nghi vấn | Have you ever explored the Amazon rainforest? |
Bạn đã bao giờ khám phá rừng mưa Amazon chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explored".
