(Top Banner Ad)
explored
B1
Động từ B1 Tổng quát

explored

UK: /ɪkˈsplɔːd/ • US: /ɪkˈsplɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

đã khám phá đã tìm hiểu đã nghiên cứu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of explore.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ explore.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team explored the caves last summer."

    "Đội đã khám phá những hang động vào mùa hè năm ngoái."

  • "They explored all possible options before making a decision."

    "Họ đã khám phá tất cả các lựa chọn khả thi trước khi đưa ra quyết định."

  • "The scientists explored the effects of the new drug."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu các tác dụng của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore khám phá, thám hiểm, thăm dò
Noun explorer nhà thám hiểm
Noun exploration sự khám phá, cuộc thám hiểm
Adjective exploratory mang tính thăm dò, khám phá
Adjective unexplored chưa được khám phá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explorare
Old French
explorer
English
explore

Nguồn gốc Latin cổ đại

Từ 'explored' xuất phát từ động từ Latin 'explorare'. Gốc từ này được cho là kết hợp từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'plorare' (nghĩa là 'than khóc' hoặc 'la hét'). Ban đầu, nó có thể ám chỉ hành động do thám hoặc tìm kiếm bằng cách hô lớn hoặc phát ra âm thanh để kiểm tra môi trường xung quanh, ví dụ như để phát hiện tiếng vang hoặc sự hiện diện của người khác. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển thành 'khám phá' hay 'thám hiểm' theo cách chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

“Explored” chỉ hành động khám phá đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Nó thường được dùng để mô tả việc tìm hiểu, nghiên cứu hoặc đi đến một nơi nào đó để biết thêm về nó. Lưu ý sự khác biệt với các thì khác của động từ explore, như “exploring” (đang khám phá) hoặc “will explore” (sẽ khám phá).

Prepositions

None, unless followed by a clause or phrase that would require one in its own right.

Vì 'explored' là một dạng quá khứ của động từ 'explore', nó không trực tiếp đi kèm với giới từ theo cách mà một số động từ khác làm. Tuy nhiên, mệnh đề hoặc cụm từ theo sau 'explored' có thể chứa giới từ phù hợp với ý nghĩa của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + explored
  • thoroughly thoroughly explored
    (được khám phá/nghiên cứu kỹ lưỡng)
  • extensively extensively explored
    (được khám phá/nghiên cứu rộng rãi)
  • well well explored
    (được khám phá/nghiên cứu nhiều/kỹ)
  • partially partially explored
    (được khám phá/nghiên cứu một phần)
  • fully fully explored
    (được khám phá/nghiên cứu hoàn toàn)
Verb + explored
  • has been has been explored
    (đã được khám phá/nghiên cứu)
  • needs to be needs to be explored
    (cần được khám phá/nghiên cứu)
  • remains to be remains to be explored
    (còn phải được khám phá/nghiên cứu)
explored + Noun
  • territory explored territory
    (lãnh thổ đã được khám phá)
  • options explored options
    (các lựa chọn đã được xem xét)
  • areas explored areas
    (các khu vực đã được khám phá/nghiên cứu)
  • topics explored topics
    (các chủ đề đã được nghiên cứu)

Idioms

  • a well-explored path/topic

    một con đường/chủ đề đã được khám phá/nghiên cứu kỹ lưỡng (và thường không còn nhiều điều mới mẻ)

    "Climate change is a well-explored topic in scientific research, yet new findings still emerge."

    (Biến đổi khí hậu là một chủ đề đã được nghiên cứu kỹ lưỡng trong khoa học, nhưng vẫn có những phát hiện mới.)

  • needs to be further explored

    cần được khám phá/nghiên cứu sâu hơn nữa

    "The connection between diet and sleep quality needs to be further explored."

    (Mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và chất lượng giấc ngủ cần được khám phá sâu hơn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explored

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ explore.

"The team explored the caves last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I explored the Amazon, I would write a book about my adventures.
Nếu tôi khám phá Amazon, tôi sẽ viết một cuốn sách về những cuộc phiêu lưu của mình.
Phủ định
If they didn't explore the cave, they wouldn't find the treasure.
Nếu họ không khám phá hang động, họ sẽ không tìm thấy kho báu.
Nghi vấn
Would you explore the haunted house if you had the chance?
Bạn có khám phá ngôi nhà ma ám nếu bạn có cơ hội không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have explored the ancient ruins.
Họ đã khám phá những tàn tích cổ xưa.
Phủ định
She has not explored all the options yet.
Cô ấy vẫn chưa khám phá hết tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Have you ever explored the Amazon rainforest?
Bạn đã bao giờ khám phá rừng mưa Amazon chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explored".

Thời đại Khám phá

Trong lịch sử phương Tây, 'Thời đại Khám phá' (Age of Exploration) là một giai đoạn quan trọng từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 17, khi các nhà thám hiểm châu Âu như Christopher Columbus hay Ferdinand Magellan thực hiện các chuyến hải trình vĩ đại, khám phá các lục địa và tuyến đường biển mới. Từ 'explored' gợi nhắc đến tinh thần phiêu lưu, khám phá những vùng đất chưa biết, mở ra kỷ nguyên toàn cầu hóa và trao đổi văn hóa sâu rộng giữa các châu lục.

Tinh thần khám phá khoa học và tri thức

Từ 'explored' cũng gắn liền với tinh thần khám phá không ngừng nghỉ của con người trong khoa học và tri thức. Từ việc khám phá vũ trụ bao la, đại dương sâu thẳm, cho đến những cấu trúc vi mô của tế bào hay các nguyên lý vật lý phức tạp, con người luôn khao khát tìm hiểu và mở rộng kiến thức về thế giới xung quanh. 'Được khám phá' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực địa lý mà còn bao hàm cả việc nghiên cứu sâu sắc về ý tưởng, khái niệm và tiềm năng của con người.