(Top Banner Ad)
tourist ghetto
B2
Noun B2 Du lịch, Xã hội học, Kinh tế

tourist ghetto

UK: /ˈtʊərɪst ˈɡɛtəʊ/ • US: /ˈtʊrɪst ˈɡɛtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

khu du lịch hóa khu ổ chuột du lịch khu vực bị du lịch hóa quá mức vùng đất bị du lịch hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area, district, or neighborhood that is heavily dominated by tourist-oriented businesses and attractions, often at the expense of the local community and culture.

Vietnamese Meaning

Một khu vực, quận hoặc vùng lân cận bị chi phối mạnh mẽ bởi các doanh nghiệp và điểm du lịch, thường gây tổn hại đến cộng đồng và văn hóa địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historic center has become a tourist ghetto, filled with souvenir shops and fast-food chains."

    "Trung tâm lịch sử đã trở thành một khu ổ chuột du lịch, tràn ngập các cửa hàng lưu niệm và chuỗi thức ăn nhanh."

  • "Many argue that Venice has become a tourist ghetto, losing its unique charm."

    "Nhiều người cho rằng Venice đã trở thành một khu ổ chuột du lịch, đánh mất đi vẻ quyến rũ độc đáo của nó."

  • "The overdevelopment of hotels has turned the coastal town into a tourist ghetto."

    "Việc xây dựng quá nhiều khách sạn đã biến thị trấn ven biển thành một khu ổ chuột du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tourist khách du lịch
Adjective touristic thuộc về du lịch
Noun ghetto khu ổ chuột, khu dân cư nghèo
Verb ghettoize cô lập vào khu ổ chuột

Synonyms

tourist trap (bẫy du lịch)touristy area (khu vực du lịch)

Antonyms

authentic local area (khu vực địa phương đích thực)unspoiled neighborhood (khu phố chưa bị ảnh hưởng)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
tourist
French
touriste
English
ghetto
Italian
getto

Nguồn gốc 'ghetto'

Từ 'ghetto' bắt nguồn từ khu Do Thái ở Venice, Ý, nơi người Do Thái bị buộc phải sống vào thế kỷ 16. Ngày nay, nó thường dùng để chỉ một khu vực nơi một nhóm người cụ thể (thường là thiểu số hoặc nghèo) sinh sống, đôi khi do áp lực xã hội hoặc kinh tế.

Sự hình thành 'tourist ghetto'

'Tourist ghetto' dùng để mô tả một khu vực tập trung nhiều khách du lịch, thường có các cửa hàng và dịch vụ phục vụ riêng cho khách du lịch. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tính xác thực về văn hóa.

Usage Note

Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thương mại hóa quá mức và sự mất mát bản sắc văn hóa do sự đổ xô của khách du lịch. Nó thường được sử dụng để phê phán việc phát triển du lịch thiếu bền vững, nơi lợi nhuận được ưu tiên hơn lợi ích của người dân địa phương. 'Tourist trap' là một khái niệm liên quan, nhưng 'tourist ghetto' nhấn mạnh hơn vào sự tập trung địa lý và tác động xã hội.

Prepositions

in of

* **in (a tourist ghetto):** Đề cập đến việc ở trong một khu vực cụ thể được coi là 'tourist ghetto'. Ví dụ: 'We stayed in a tourist ghetto near the beach.'
* **of (a tourist ghetto):** Đề cập đến các đặc điểm hoặc tính chất của một khu vực được coi là 'tourist ghetto'. Ví dụ: 'The characteristics of a tourist ghetto include overpriced souvenirs and generic restaurants.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tourist ghetto
  • overcrowded overcrowded tourist ghetto
    (khu du lịch quá tải)
  • commercialized commercialized tourist ghetto
    (khu du lịch bị thương mại hóa)
Động từ + tourist ghetto
  • escape escape the tourist ghetto
    (thoát khỏi khu du lịch (quá đông đúc và thương mại))
  • explore explore beyond the tourist ghetto
    (khám phá bên ngoài khu du lịch (để tìm kiếm trải nghiệm chân thực hơn))

Idioms

  • stuck in a tourist ghetto

    mắc kẹt trong một khu du lịch quá đông đúc, đắt đỏ và thiếu tính chân thực.

    "We wanted to experience the real culture, but we were stuck in a tourist ghetto."

    (Chúng tôi muốn trải nghiệm văn hóa thực sự, nhưng chúng tôi lại bị mắc kẹt trong một khu du lịch quá đông đúc.)

  • avoid the tourist ghetto

    tránh xa các khu du lịch tập trung đông người và có vẻ giả tạo.

    "To get an authentic experience, you should avoid the tourist ghetto and explore the local neighborhoods."

    (Để có được một trải nghiệm đích thực, bạn nên tránh khu du lịch và khám phá các khu dân cư địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourist ghetto

Noun
Lật mặt

Một khu vực, quận hoặc vùng lân cận bị chi phối mạnh mẽ bởi các doanh nghiệp và điểm du lịch, thường gây tổn hại đến cộng đồng và văn hóa địa phương.

"The historic center has become a tourist ghetto, filled with souvenir shops and fast-food chains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist ghetto".

Tính xác thực trong du lịch

Khái niệm 'tourist ghetto' thường liên quan đến tranh luận về tính xác thực trong du lịch. Nhiều du khách tìm kiếm trải nghiệm chân thực, tránh những khu vực được tạo ra chỉ để phục vụ khách du lịch và thiếu bản sắc văn hóa địa phương.

Ảnh hưởng kinh tế

Mặc dù 'tourist ghetto' có thể bị chỉ trích, nhưng nó cũng có thể mang lại lợi ích kinh tế cho khu vực đó bằng cách tạo ra việc làm và thu nhập. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến giá cả tăng cao và ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân địa phương.