(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tourist ghetto
B2

tourist ghetto

Noun

Nghĩa tiếng Việt

khu du lịch hóa khu ổ chuột du lịch khu vực bị du lịch hóa quá mức vùng đất bị du lịch hóa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tourist ghetto'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khu vực, quận hoặc vùng lân cận bị chi phối mạnh mẽ bởi các doanh nghiệp và điểm du lịch, thường gây tổn hại đến cộng đồng và văn hóa địa phương.

Definition (English Meaning)

An area, district, or neighborhood that is heavily dominated by tourist-oriented businesses and attractions, often at the expense of the local community and culture.

Ví dụ Thực tế với 'Tourist ghetto'

  • "The historic center has become a tourist ghetto, filled with souvenir shops and fast-food chains."

    "Trung tâm lịch sử đã trở thành một khu ổ chuột du lịch, tràn ngập các cửa hàng lưu niệm và chuỗi thức ăn nhanh."

  • "Many argue that Venice has become a tourist ghetto, losing its unique charm."

    "Nhiều người cho rằng Venice đã trở thành một khu ổ chuột du lịch, đánh mất đi vẻ quyến rũ độc đáo của nó."

  • "The overdevelopment of hotels has turned the coastal town into a tourist ghetto."

    "Việc xây dựng quá nhiều khách sạn đã biến thị trấn ven biển thành một khu ổ chuột du lịch."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tourist ghetto'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tourist ghetto
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tourist trap(bẫy du lịch)
touristy area(khu vực du lịch)

Trái nghĩa (Antonyms)

authentic local area(khu vực địa phương đích thực)
unspoiled neighborhood(khu phố chưa bị ảnh hưởng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Xã hội học Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Tourist ghetto'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thương mại hóa quá mức và sự mất mát bản sắc văn hóa do sự đổ xô của khách du lịch. Nó thường được sử dụng để phê phán việc phát triển du lịch thiếu bền vững, nơi lợi nhuận được ưu tiên hơn lợi ích của người dân địa phương. 'Tourist trap' là một khái niệm liên quan, nhưng 'tourist ghetto' nhấn mạnh hơn vào sự tập trung địa lý và tác động xã hội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

* **in (a tourist ghetto):** Đề cập đến việc ở trong một khu vực cụ thể được coi là 'tourist ghetto'. Ví dụ: 'We stayed in a tourist ghetto near the beach.'
* **of (a tourist ghetto):** Đề cập đến các đặc điểm hoặc tính chất của một khu vực được coi là 'tourist ghetto'. Ví dụ: 'The characteristics of a tourist ghetto include overpriced souvenirs and generic restaurants.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tourist ghetto'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)