(Top Banner Ad)
tourist trap
B1
danh từ B1 Du lịch

tourist trap

UK: /ˈtʊərɪst træp/ • US: /ˈtʊrɪst træp/

Nghĩa tiếng Việt

bẫy du lịch chỗ chặt chém khách du lịch nơi móc túi khách du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place that attracts tourists and overcharges them for low-quality goods and services.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm thu hút khách du lịch và tính giá quá cao cho hàng hóa và dịch vụ chất lượng thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That souvenir shop is a real tourist trap."

    "Cửa hàng bán đồ lưu niệm đó đúng là một cái bẫy du lịch."

  • "The restaurant was a tourist trap; the food was bad and the prices were high."

    "Nhà hàng đó là một cái bẫy du lịch; đồ ăn dở và giá thì cao."

  • "Be careful of tourist traps when you visit popular cities."

    "Hãy cẩn thận với những cái bẫy du lịch khi bạn đến thăm những thành phố nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tourist Khách du lịch
Verb tour Đi du lịch, tham quan
Adjective touristy Mang tính du lịch, nhiều khách du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Nguồn gốc 'Tourist Trap'

Cụm từ 'tourist trap' (bẫy du lịch) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó mô tả những địa điểm được tạo ra hoặc biến đổi để thu hút khách du lịch, thường với giá cả đắt đỏ và trải nghiệm không mấy thú vị. Ý tưởng là du khách 'mắc kẹt' vào những nơi này, chi tiêu nhiều tiền hơn giá trị thực tế nhận được.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những địa điểm lợi dụng sự thiếu hiểu biết của khách du lịch để kiếm lợi nhuận. Thường thì những địa điểm này có vị trí đẹp, nổi tiếng nhưng lại cung cấp dịch vụ kém và giá cả đắt đỏ. Khác với các địa điểm du lịch nổi tiếng vì chất lượng, 'tourist trap' nổi tiếng vì sự 'chặt chém'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tourist trap
  • Typical tourist trap
    (Bẫy du lịch điển hình)
  • Classic tourist trap
    (Bẫy du lịch cổ điển)
  • Overpriced tourist trap
    (Bẫy du lịch giá quá cao)
Verb + tourist trap
  • Avoid a tourist trap
    (Tránh một cái bẫy du lịch)
  • Fall into a tourist trap
    (Rơi vào bẫy du lịch)
  • Recognize a tourist trap
    (Nhận ra một cái bẫy du lịch)

Idioms

  • This place is a total tourist trap.

    Chỗ này đúng là một cái bẫy du lịch.

    "We paid $20 for a tiny souvenir! This place is a total tourist trap."

    (Chúng ta trả 20 đô cho một món quà lưu niệm bé tí! Chỗ này đúng là một cái bẫy du lịch.)

  • Don't get caught in tourist traps.

    Đừng để bị mắc vào những cái bẫy du lịch.

    "Do some research before you go so you don't get caught in tourist traps."

    (Hãy nghiên cứu trước khi đi để bạn không bị mắc vào những cái bẫy du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tourist trap

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm thu hút khách du lịch và tính giá quá cao cho hàng hóa và dịch vụ chất lượng thấp.

"That souvenir shop is a real tourist trap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist trap".

Kinh nghiệm du lịch thông minh

Ở phương Tây, cũng như nhiều nơi khác trên thế giới, việc tìm hiểu kỹ thông tin trước khi đi du lịch là rất quan trọng để tránh những 'tourist trap'. Điều này bao gồm việc đọc các bài đánh giá trực tuyến, hỏi ý kiến người dân địa phương và so sánh giá cả.

Giá trị đồng tiền

Khái niệm 'tourist trap' phản ánh một lo ngại chung về việc 'giá trị đồng tiền' khi đi du lịch. Mọi người muốn có những trải nghiệm đích thực và đáng nhớ, thay vì bị lợi dụng vì họ là khách du lịch.