tourist trap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place that attracts tourists and overcharges them for low-quality goods and services.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm thu hút khách du lịch và tính giá quá cao cho hàng hóa và dịch vụ chất lượng thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That souvenir shop is a real tourist trap."
"Cửa hàng bán đồ lưu niệm đó đúng là một cái bẫy du lịch."
-
"The restaurant was a tourist trap; the food was bad and the prices were high."
"Nhà hàng đó là một cái bẫy du lịch; đồ ăn dở và giá thì cao."
-
"Be careful of tourist traps when you visit popular cities."
"Hãy cẩn thận với những cái bẫy du lịch khi bạn đến thăm những thành phố nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những địa điểm lợi dụng sự thiếu hiểu biết của khách du lịch để kiếm lợi nhuận. Thường thì những địa điểm này có vị trí đẹp, nổi tiếng nhưng lại cung cấp dịch vụ kém và giá cả đắt đỏ. Khác với các địa điểm du lịch nổi tiếng vì chất lượng, 'tourist trap' nổi tiếng vì sự 'chặt chém'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Typical tourist trap (Bẫy du lịch điển hình)
-
Classic tourist trap (Bẫy du lịch cổ điển)
-
Overpriced tourist trap (Bẫy du lịch giá quá cao)
-
Avoid a tourist trap (Tránh một cái bẫy du lịch)
-
Fall into a tourist trap (Rơi vào bẫy du lịch)
-
Recognize a tourist trap (Nhận ra một cái bẫy du lịch)
Idioms
-
This place is a total tourist trap.
Chỗ này đúng là một cái bẫy du lịch.
"We paid $20 for a tiny souvenir! This place is a total tourist trap."
(Chúng ta trả 20 đô cho một món quà lưu niệm bé tí! Chỗ này đúng là một cái bẫy du lịch.)
-
Don't get caught in tourist traps.
Đừng để bị mắc vào những cái bẫy du lịch.
"Do some research before you go so you don't get caught in tourist traps."
(Hãy nghiên cứu trước khi đi để bạn không bị mắc vào những cái bẫy du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tourist trap
danh từMột địa điểm thu hút khách du lịch và tính giá quá cao cho hàng hóa và dịch vụ chất lượng thấp.
"That souvenir shop is a real tourist trap."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tourist trap".
