(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tower of babel
C1

tower of babel

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

cảnh mỗi người một ý tình trạng trống đánh xuôi, kèn thổi ngược mạnh ai nấy làm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tower of babel'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tình huống hỗn loạn ồn ào, đặc biệt là do mọi người nói những điều khác nhau hoặc có những ý kiến khác nhau.

Definition (English Meaning)

A situation of noisy confusion, especially because of people saying different things or having different opinions.

Ví dụ Thực tế với 'Tower of babel'

  • "The meeting turned into a Tower of Babel as everyone tried to talk at once."

    "Cuộc họp biến thành một Tháp Babel khi mọi người cố gắng nói cùng một lúc."

  • "The international conference was a Tower of Babel, with delegates struggling to understand each other."

    "Hội nghị quốc tế là một Tháp Babel, với các đại biểu изо đấu tranh để hiểu nhau."

  • "Without a clear project leader, the team's efforts quickly devolved into a Tower of Babel."

    "Nếu không có người lãnh đạo dự án rõ ràng, những nỗ lực của nhóm nhanh chóng biến thành một Tháp Babel."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tower of babel'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tower
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

harmony(sự hài hòa)
order(trật tự)
unity(sự thống nhất)

Từ liên quan (Related Words)

babel(sự hỗn độn (ngôn ngữ))
linguistics(ngôn ngữ học)
communication breakdown(sự gián đoạn giao tiếp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Tôn giáo Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Tower of babel'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh Thánh về Tháp Babel, nơi con người cố gắng xây dựng một tòa tháp cao đến tận trời. Chúa đã trừng phạt họ bằng cách làm cho họ nói các ngôn ngữ khác nhau, khiến họ không thể hiểu nhau và hoàn thành công trình. Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự hỗn loạn, thiếu hiểu biết lẫn nhau do sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa hoặc ý kiến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' liên kết 'tower' với 'babel', chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của sự hỗn loạn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tower of babel'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)