(Top Banner Ad)
tower of babel
C1
Noun Phrase C1 Văn hóa, Tôn giáo, Ngôn ngữ học

tower of babel

UK: /ˌtaʊər əv ˈbæbəl/ • US: /ˌtaʊər əv ˈbæbəl/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh mỗi người một ý tình trạng trống đánh xuôi, kèn thổi ngược mạnh ai nấy làm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation of noisy confusion, especially because of people saying different things or having different opinions.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hỗn loạn ồn ào, đặc biệt là do mọi người nói những điều khác nhau hoặc có những ý kiến khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting turned into a Tower of Babel as everyone tried to talk at once."

    "Cuộc họp biến thành một Tháp Babel khi mọi người cố gắng nói cùng một lúc."

  • "The international conference was a Tower of Babel, with delegates struggling to understand each other."

    "Hội nghị quốc tế là một Tháp Babel, với các đại biểu изо đấu tranh để hiểu nhau."

  • "Without a clear project leader, the team's efforts quickly devolved into a Tower of Babel."

    "Nếu không có người lãnh đạo dự án rõ ràng, những nỗ lực của nhóm nhanh chóng biến thành một Tháp Babel."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Babel Sự hỗn loạn, tình trạng nhiều người nói nhiều ngôn ngữ khác nhau mà không ai hiểu ai; cảnh ồn ào, lộn xộn (ám chỉ sự kiện Tháp Babel).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
מִגְדַּל בָּבֶל (Migdal Bavel)
Greek (Septuagint)
Πύργος Βαβέλ (Pyrgos Babel)
Latin (Vulgate)
turris Babel
English
tower of Babel

Nguồn gốc Tháp Babel

Theo Kinh Thánh Cựu Ước (Sáng Thế Ký 11), sau trận Đại hồng thủy, loài người nói chung một ngôn ngữ và quyết định xây dựng một thành phố với một ngọn tháp cao chọc trời để 'làm rạng danh mình'. Chúa đã không hài lòng với sự kiêu ngạo này, và để ngăn chặn công trình, Người đã làm cho ngôn ngữ của họ trở nên hỗn loạn, khiến họ không thể hiểu nhau và phải ngừng xây dựng, rồi tản ra khắp nơi trên Trái Đất. Ngọn tháp và thành phố sau đó được gọi là Babel (từ tiếng Hebrew 'balal' nghĩa là 'làm lộn xộn').

Usage Note

Cụm từ này bắt nguồn từ câu chuyện trong Kinh Thánh về Tháp Babel, nơi con người cố gắng xây dựng một tòa tháp cao đến tận trời. Chúa đã trừng phạt họ bằng cách làm cho họ nói các ngôn ngữ khác nhau, khiến họ không thể hiểu nhau và hoàn thành công trình. Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự hỗn loạn, thiếu hiểu biết lẫn nhau do sự khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa hoặc ý kiến.
Ngoài việc chỉ sự hỗn loạn về ngôn ngữ, cụm từ còn ám chỉ một sự thất bại do thiếu sự hợp tác và giao tiếp hiệu quả, ngay cả khi mọi người đều nói cùng một ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của sự hiểu biết lẫn nhau và mục tiêu chung để đạt được thành công.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'tower' với 'babel', chỉ ra nguồn gốc hoặc bản chất của sự hỗn loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tower of Babel
  • descend into descend into a tower of Babel
    (biến thành một Tháp Babel (trở nên hỗn loạn về giao tiếp, không thể hiểu nhau))
  • create create a tower of Babel
    (tạo ra một Tháp Babel (gây ra tình trạng hỗn loạn, thiếu giao tiếp hiệu quả))
  • become become a tower of Babel
    (trở thành một Tháp Babel (trở nên vô cùng lộn xộn, khó hiểu do khác biệt ngôn ngữ hoặc quan điểm))
Adjective/Noun Phrase + tower of Babel
  • a veritable a veritable tower of Babel
    (một Tháp Babel thực sự (một tình huống cực kỳ hỗn loạn về ngôn ngữ hoặc giao tiếp))
  • a linguistic a linguistic tower of Babel
    (một Tháp Babel về ngôn ngữ (tình trạng hỗn loạn do đa dạng ngôn ngữ))

Idioms

  • a tower of Babel

    Một tình huống hoặc nơi mà có nhiều ngôn ngữ khác nhau được nói cùng lúc, dẫn đến sự hiểu lầm và hỗn loạn trong giao tiếp.

    "The international conference quickly turned into a tower of Babel as delegates struggled with translation."

    (Hội nghị quốc tế nhanh chóng biến thành một Tháp Babel khi các đại biểu gặp khó khăn với việc phiên dịch.)

  • a babel of voices/languages

    Một sự ồn ào, hỗn loạn của nhiều giọng nói hoặc ngôn ngữ khác nhau, khiến việc hiểu ý trở nên khó khăn.

    "Entering the busy market, she was greeted by a babel of voices from various vendors."

    (Bước vào khu chợ tấp nập, cô được chào đón bởi một sự hỗn loạn của các giọng nói từ nhiều người bán hàng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tower of babel

Noun Phrase
Lật mặt

Một tình huống hỗn loạn ồn ào, đặc biệt là do mọi người nói những điều khác nhau hoặc có những ý kiến khác nhau.

"The meeting turned into a Tower of Babel as everyone tried to talk at once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tower of babel".

Biểu tượng của sự chia rẽ và hỗn loạn

Câu chuyện Tháp Babel từ Sáng Thế Ký là một câu chuyện ngụ ngôn mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây, giải thích nguồn gốc của sự đa dạng ngôn ngữ và lý do con người bị chia rẽ. Nó thường được dùng để cảnh báo về sự kiêu ngạo của con người và hậu quả của việc cố gắng vượt quá giới hạn của mình mà không có sự khiêm tốn hoặc hợp tác.

Hình ảnh phổ biến trong nghệ thuật và văn học

Tháp Babel đã là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng, đặc biệt là các bức tranh của Pieter Bruegel the Elder, cũng như các tác phẩm văn học và phim ảnh hiện đại. Nó thường tượng trưng cho sự phức tạp của giao tiếp, sự thất bại của các dự án lớn do thiếu hợp tác, hoặc sự đa dạng ngôn ngữ toàn cầu.