(Top Banner Ad)
town center
A2
Danh từ A2 Địa lý, Đời sống xã hội

town center

UK: /ˈtaʊn ˈsentə(r)/ • US: /ˈtaʊn ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm thị trấn khu trung tâm thị trấn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The commercial or geographical center of a town.

Vietnamese Meaning

Trung tâm thương mại hoặc địa lý của một thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new shopping mall is located in the town center."

    "Trung tâm mua sắm mới nằm ở trung tâm thị trấn."

  • "The town center is a popular meeting place for local residents."

    "Trung tâm thị trấn là một địa điểm gặp gỡ phổ biến cho người dân địa phương."

  • "The library is conveniently located in the town center."

    "Thư viện nằm ở vị trí thuận tiện tại trung tâm thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun town Thị trấn
Noun center Trung tâm
Adjective central Trung tâm, cốt lõi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống xã hội

Nguồn gốc của 'town center'

Cụm từ 'town center' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'town' (thị trấn) và 'center' (trung tâm). 'Town' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tūn', có nghĩa là khu đất có hàng rào bao quanh. 'Center' bắt nguồn từ tiếng Latin 'centrum', ám chỉ điểm giữa. Vì vậy, 'town center' chỉ khu vực trung tâm, quan trọng nhất của một thị trấn.

Usage Note

Cụm từ 'town center' thường được dùng để chỉ khu vực trung tâm của một thị trấn, nơi tập trung các cửa hàng, văn phòng, cơ sở giải trí và các dịch vụ công cộng. Nó tương đương với 'city center' nhưng được sử dụng cho các khu dân cư nhỏ hơn.

Prepositions

in to of

'In the town center': Chỉ vị trí nằm bên trong khu trung tâm. 'To the town center': Chỉ sự di chuyển đến khu trung tâm. 'Of the town center': Chỉ thuộc về hoặc liên quan đến khu trung tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + town center
  • bustling bustling town center
    (trung tâm thị trấn nhộn nhịp)
  • historic historic town center
    (trung tâm thị trấn lịch sử)
  • modern modern town center
    (trung tâm thị trấn hiện đại)
Verb + town center
  • visit visit the town center
    (tham quan trung tâm thị trấn)
  • redevelop redevelop the town center
    (tái phát triển trung tâm thị trấn)
  • meet meet in the town center
    (gặp nhau ở trung tâm thị trấn)

Idioms

  • in the heart of the town center

    ở ngay trung tâm thị trấn

    "The new cafe is in the heart of the town center."

    (Quán cà phê mới nằm ngay trung tâm thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

town center

Danh từ
Lật mặt

Trung tâm thương mại hoặc địa lý của một thị trấn.

"The new shopping mall is located in the town center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "town center".

Vai trò của Town Center

Ở nhiều nước phương Tây, trung tâm thị trấn thường là nơi tập trung các cửa hàng, nhà hàng, dịch vụ công cộng và các sự kiện cộng đồng. Nó đóng vai trò quan trọng trong đời sống xã hội và kinh tế của thị trấn.